AnkrNetwork Thị trường hôm nay
AnkrNetwork đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ANKR chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.01469. Với nguồn cung lưu hành là 10,000,000,000 ANKR, tổng vốn hóa thị trường của ANKR tính bằng EUR là €131,632,436.84. Trong 24h qua, giá của ANKR tính bằng EUR đã giảm €-0.0002682, biểu thị mức giảm -1.79%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ANKR tính bằng EUR là €0.1912, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.0006336.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ANKR sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ANKR sang EUR là €0.01469 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -1.79% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ANKR/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ANKR/EUR trong ngày qua.
Giao dịch AnkrNetwork
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01643 | -1.32% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01642 | -1.32% |
The real-time trading price of ANKR/USDT Spot is $0.01643, with a 24-hour trading change of -1.32%, ANKR/USDT Spot is $0.01643 and -1.32%, and ANKR/USDT Perpetual is $0.01642 and -1.32%.
Bảng chuyển đổi AnkrNetwork sang Euro
Bảng chuyển đổi ANKR sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ANKR | 0.01EUR |
2ANKR | 0.02EUR |
3ANKR | 0.04EUR |
4ANKR | 0.05EUR |
5ANKR | 0.07EUR |
6ANKR | 0.08EUR |
7ANKR | 0.1EUR |
8ANKR | 0.11EUR |
9ANKR | 0.13EUR |
10ANKR | 0.14EUR |
10000ANKR | 146.92EUR |
50000ANKR | 734.63EUR |
100000ANKR | 1,469.27EUR |
500000ANKR | 7,346.38EUR |
1000000ANKR | 14,692.76EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang ANKR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 68.06ANKR |
2EUR | 136.12ANKR |
3EUR | 204.18ANKR |
4EUR | 272.24ANKR |
5EUR | 340.3ANKR |
6EUR | 408.36ANKR |
7EUR | 476.42ANKR |
8EUR | 544.48ANKR |
9EUR | 612.54ANKR |
10EUR | 680.6ANKR |
100EUR | 6,806.07ANKR |
500EUR | 34,030.36ANKR |
1000EUR | 68,060.73ANKR |
5000EUR | 340,303.65ANKR |
10000EUR | 680,607.31ANKR |
Bảng chuyển đổi số tiền ANKR sang EUR và EUR sang ANKR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ANKR sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang ANKR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1AnkrNetwork phổ biến
AnkrNetwork | 1 ANKR |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.37INR |
![]() | Rp248.78IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.54THB |
AnkrNetwork | 1 ANKR |
---|---|
![]() | ₽1.52RUB |
![]() | R$0.09BRL |
![]() | د.إ0.06AED |
![]() | ₺0.56TRY |
![]() | ¥0.12CNY |
![]() | ¥2.36JPY |
![]() | $0.13HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ANKR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ANKR = $0.02 USD, 1 ANKR = €0.01 EUR, 1 ANKR = ₹1.37 INR, 1 ANKR = Rp248.78 IDR, 1 ANKR = $0.02 CAD, 1 ANKR = £0.01 GBP, 1 ANKR = ฿0.54 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.76 |
![]() | 0.006682 |
![]() | 0.3083 |
![]() | 558.33 |
![]() | 261.44 |
![]() | 0.9444 |
![]() | 4.65 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,341.5 |
![]() | 862.72 |
![]() | 2,368.53 |
![]() | 0.3094 |
![]() | 395,253.54 |
![]() | 0.006695 |
![]() | 60.89 |
![]() | 43.75 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng AnkrNetwork của bạn
Nhập số lượng ANKR của bạn
Nhập số lượng ANKR của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AnkrNetwork hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AnkrNetwork.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AnkrNetwork sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua AnkrNetwork
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ AnkrNetwork sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ AnkrNetwork sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ AnkrNetwork sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi AnkrNetwork sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến AnkrNetwork (ANKR)
Q2Vsc2l1cyBOZXR3b3JrIDIwMjQgxLBmbGFzIERhxJ/EsXTEsW3EsTogxLBraW5jaSBUdXIgw5ZkZW1lbGVyIHZlIEt1cnRhcm1hIE9yYW7EsSBHw7xuY2VsbGVtZXNp
Q2Vsc2l1cyBOZXR3b3JrLCBpa2luY2kgYmlyIGlmbGFzIMO2ZGVtZXNpIGJhxZ9sYXTEsXlvciwgdXlndW4gYWxhY2FrbMSxbGFyYSAxMjcgbWlseW9uIGRvbGFyIGRhxJ/EsXTEsXlvci4=
S3JpcHRvIMSwZmxhc2xhcsSxOiBLaXJrbGFuZCAmIEVsbGlzIENlbHNpdXMsIENvcmUgU2NpZW50aWZpYywgQmxvY2tGaSwgVm95YWdlciBEYXZhbGFyxLFuZGEgMTIwIE1pbHlvbiBEb2xhciBHw7x2ZW5jZSBBbHTEsW5hIEFsZMSx
Qml0Y29pbidpbiB0b3Bhcmxhbm1hc8SxIGJhesSxIEtyaXB0byDFnmlya2V0bGVyaW5lIGZpbmFuc2FsIGlzdGlrcmFyIGdldGlyZGk=
U2FmZU1vb24sIELDtmzDvG0gNyDEsGZsYXPEsW7EsSBCYcWfbGF0xLF5b3IsIFNGTSAlNDIgRMO8xZ/DvMWfIFlhxZ/EsXlvcg==
U0VDLCBTYWZlbW9vbiBfdXRpdmVzJ2EgTWVua3VsIEvEsXltZXRsZXIgWWFzYXPEsW7EsSDEsGhsYWwgRXR0aWtsZXJpIMSww6dpbiBEYXZhIEHDp3TEsQ==
Qml0bWFpbiwgaWZsYXMgZXRtacWfIEJpdGNvaW4gTWFkZW5jaWxpayDFnmlya2V0aSBDb3JlIFNjaWVudGlmaWMnZSA1NCBNaWx5b24gRG9sYXIgRW5qZWt0ZSBFZGVjZWs=
MjAyNCBCVEMgeWFyxLFsYW1hZGFuIMO2bmNlIEJpdGNvaW4gTWFkZW5jaWxpxJ9pIFZlcmltbGlsacSfaW5pIMSweWlsZcWfdGlybWVrIMSww6dpbiBLcmlwdG8gxZ5pcmtldGxlcg==
RlRYIGlmbGFzIGlkZGlhbGFyxLEgT1RDIHBpeWFzYWxhcsSxbmRhIHnDvGtzZWxpeW9yLCBFc3RhdGUgNy4zIG1pbHlhciBkb2xhciB0b3BsdXlvcg==
RlRYIGlmbGFzIHRhbGVwbGVyaW5pbiBkZcSfZXJpLCBib3JzYSAkNywzIG1pbHlhcmRhbiBmYXpsYSBkZcSfZXJlIHNhaGlwIHZhcmzEsWtsYXLEsSBnZXJpIGthemFuZMSxa8OnYSBhcnTEsXlvci4=
UGl5YXNhIFRyZW5kae+9nEJsb2NrRmksIGlmbGFzIHPEsXJhc8SxbmRhIDQuNyBtaWx5b24gZG9sYXIgZGXEn2VyaW5kZSBtYWRlbmNpbGlrIGVraXBtYW7EsSBzYXRtYXlhIGhhesSxcmxhbsSxeW9yLCBCcmlhbiBBcm1zdHJvbmcsIEFCRCBLcmlwdG8gRMO8emVubGVtZXNpbmkgZWxlxZ90aXJtZWsgacOnaW4gVHdpdHRlcidhIGJhxZ9
R2XDp2VuIGhhZnRhIGJveXVuY2EsIMOnb8SfdSBrcmlwdG8gcGFyYSBwaXlhc2FzxLEgaXlpbXNlciBrYWxtYXlhIGRldmFtIGV0dGkgdmUgeWXFn2lsIG11bSDDp3VidWtsYXLEsSAxMDAnZGVuIGZhemxhIHZhcmzEsWt0YSB5YXlnxLFuIGJpciDFn2VraWxkZSBnw7Zyw7xsZMO8Lg==
Tìm hiểu thêm về AnkrNetwork (ANKR)

Phân tích dữ liệu on-chain của Solana: Công cụ & Bảng điều khiển

LYP Token: Mạnh hơn một kỷ nguyên mới của Đầu tư Dựa trên Blockchain

Dự án WLFI của Gia đình Trump: Nắm giữ và Phân tích

gate Research:Tuần qua Chủ đề Nóng (18 tháng 11–21 tháng 11 năm 2024)

Nghiên cứu của gate: BTC đạt mức cao mới, Bitwise nộp đơn ETF Solana, Stablecoin vượt quá 190 tỷ đô la
