Aptos Thị trường hôm nay
Aptos đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của APT chuyển đổi sang Japanese Yen (JPY) là ¥693.51. Với nguồn cung lưu hành là 604,655,700 APT, tổng vốn hóa thị trường của APT tính bằng JPY là ¥60,385,110,840,797.29. Trong 24h qua, giá của APT tính bằng JPY đã giảm ¥-5.1, biểu thị mức giảm -0.73%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của APT tính bằng JPY là ¥2,868.51, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥443.52.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1APT sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 APT sang JPY là ¥693.51 JPY, với tỷ lệ thay đổi là -0.73% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá APT/JPY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 APT/JPY trong ngày qua.
Giao dịch Aptos
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $4.82 | -1.83% | |
![]() Giao ngay | $0.0027 | -0.23% | |
![]() Giao ngay | $4.79 | -2.6% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $4.82 | -1.77% |
The real-time trading price of APT/USDT Spot is $4.82, with a 24-hour trading change of -1.83%, APT/USDT Spot is $4.82 and -1.83%, and APT/USDT Perpetual is $4.82 and -1.77%.
Bảng chuyển đổi Aptos sang Japanese Yen
Bảng chuyển đổi APT sang JPY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1APT | 693.51JPY |
2APT | 1,387.02JPY |
3APT | 2,080.53JPY |
4APT | 2,774.04JPY |
5APT | 3,467.56JPY |
6APT | 4,161.07JPY |
7APT | 4,854.58JPY |
8APT | 5,548.09JPY |
9APT | 6,241.6JPY |
10APT | 6,935.12JPY |
100APT | 69,351.21JPY |
500APT | 346,756.09JPY |
1000APT | 693,512.18JPY |
5000APT | 3,467,560.93JPY |
10000APT | 6,935,121.87JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang APT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JPY | 0.001441APT |
2JPY | 0.002883APT |
3JPY | 0.004325APT |
4JPY | 0.005767APT |
5JPY | 0.007209APT |
6JPY | 0.008651APT |
7JPY | 0.01009APT |
8JPY | 0.01153APT |
9JPY | 0.01297APT |
10JPY | 0.01441APT |
100000JPY | 144.19APT |
500000JPY | 720.96APT |
1000000JPY | 1,441.93APT |
5000000JPY | 7,209.67APT |
10000000JPY | 14,419.35APT |
Bảng chuyển đổi số tiền APT sang JPY và JPY sang APT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 APT sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 JPY sang APT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Aptos phổ biến
Aptos | 1 APT |
---|---|
![]() | $4.82USD |
![]() | €4.31EUR |
![]() | ₹402.34INR |
![]() | Rp73,057.45IDR |
![]() | $6.53CAD |
![]() | £3.62GBP |
![]() | ฿158.85THB |
Aptos | 1 APT |
---|---|
![]() | ₽445.04RUB |
![]() | R$26.2BRL |
![]() | د.إ17.69AED |
![]() | ₺164.38TRY |
![]() | ¥33.97CNY |
![]() | ¥693.51JPY |
![]() | $37.52HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 APT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 APT = $4.82 USD, 1 APT = €4.31 EUR, 1 APT = ₹402.34 INR, 1 APT = Rp73,057.45 IDR, 1 APT = $6.53 CAD, 1 APT = £3.62 GBP, 1 APT = ฿158.85 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
SMART chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
LEO chuyển đổi sang JPY
LINK chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1568 |
![]() | 0.00004189 |
![]() | 0.001946 |
![]() | 3.47 |
![]() | 1.63 |
![]() | 0.005871 |
![]() | 0.02919 |
![]() | 3.47 |
![]() | 20.68 |
![]() | 5.36 |
![]() | 14.6 |
![]() | 0.001937 |
![]() | 2,429.79 |
![]() | 0.00004193 |
![]() | 0.3823 |
![]() | 1.06 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Japanese Yen nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Aptos của bạn
Nhập số lượng APT của bạn
Nhập số lượng APT của bạn
Chọn Japanese Yen
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Japanese Yen hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Aptos hiện tại theo Japanese Yen hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Aptos.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Aptos sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Aptos
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Aptos sang Japanese Yen (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Aptos sang Japanese Yen trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Aptos sang Japanese Yen?
4.Tôi có thể chuyển đổi Aptos sang loại tiền tệ khác ngoài Japanese Yen không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Japanese Yen (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Aptos (APT)

เหรียญ CAPTAINBNB: มาสคอตและเหรียญ Meme ของ BNB Chain
ค้นพบ CAPTAINBNB เหรียญมีมที่ได้แรงบันดาลจากอวาตาร์หุ่นยนต์ของ CZ และตัวละครมาสคอตอย่างเป็นทางการของ BNB Chain

Aptos ยอมรับ SUI ในการกระตุ้นความกระหน่ำของระบบ Move
Aptos _APT_ เข้าครอบครอง SUI ด้วยนวัตกรรมทางเทคโนโลยีและการตลาดที่สร้างสรรค์ และคาดว่าจะเริ่มต้นกระแส Move eco_

5 เหรียญ การพยากรณ์สัปดาห์ | BTC ETH DOGE HBAR APT
การแนะนำแนวคิดของ 5 สกุลเงินดิจิทัลยอดนิยม สถานการณ์ปัจจุบันของเหรียญหลัก
Tìm hiểu thêm về Aptos (APT)

Nghiên cứu cổng: Bóng tối của DEX trong hệ sinh thái Sonic đạt ATH trong Khối lượng Giao dịch hàng ngày, SEC chấp thuận Stablecoin có Lãi đầu tiên YLDS

Giá trị PI Crypto: Ra mắt Mạng chính vào ngày 20 tháng 2 năm 2025 & Dự đoán giá trong tương lai

MyShell là gì: Lớp người tiêu dùng AI phi tập trung

gate Nghiên cứu: Đánh giá thị trường tiền điện tử tháng 1

Nghiên cứu của gate: BTC rơi vào mô hình tam giác giảm, Vốn hóa thị trường stablecoin vượt qua 220 tỷ đô la
