Avalaunch Thị trường hôm nay
Avalaunch đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XAVA chuyển đổi sang British Pound (GBP) là £0.1561. Với nguồn cung lưu hành là 38,106,216 XAVA, tổng vốn hóa thị trường của XAVA tính bằng GBP là £4,468,175.14. Trong 24h qua, giá của XAVA tính bằng GBP đã giảm £-0.01268, biểu thị mức giảm -7.56%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XAVA tính bằng GBP là £15.08, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.1044.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XAVA sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XAVA sang GBP là £0.1561 GBP, với tỷ lệ thay đổi là -7.56% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XAVA/GBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XAVA/GBP trong ngày qua.
Giao dịch Avalaunch
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2065 | -8.54% |
The real-time trading price of XAVA/USDT Spot is $0.2065, with a 24-hour trading change of -8.54%, XAVA/USDT Spot is $0.2065 and -8.54%, and XAVA/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Avalaunch sang British Pound
Bảng chuyển đổi XAVA sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XAVA | 0.15GBP |
2XAVA | 0.31GBP |
3XAVA | 0.46GBP |
4XAVA | 0.62GBP |
5XAVA | 0.78GBP |
6XAVA | 0.93GBP |
7XAVA | 1.09GBP |
8XAVA | 1.24GBP |
9XAVA | 1.4GBP |
10XAVA | 1.56GBP |
1000XAVA | 156.13GBP |
5000XAVA | 780.66GBP |
10000XAVA | 1,561.32GBP |
50000XAVA | 7,806.64GBP |
100000XAVA | 15,613.29GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang XAVA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 6.4XAVA |
2GBP | 12.8XAVA |
3GBP | 19.21XAVA |
4GBP | 25.61XAVA |
5GBP | 32.02XAVA |
6GBP | 38.42XAVA |
7GBP | 44.83XAVA |
8GBP | 51.23XAVA |
9GBP | 57.64XAVA |
10GBP | 64.04XAVA |
100GBP | 640.48XAVA |
500GBP | 3,202.4XAVA |
1000GBP | 6,404.8XAVA |
5000GBP | 32,024XAVA |
10000GBP | 64,048XAVA |
Bảng chuyển đổi số tiền XAVA sang GBP và GBP sang XAVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XAVA sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GBP sang XAVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Avalaunch phổ biến
Avalaunch | 1 XAVA |
---|---|
![]() | $0.21USD |
![]() | €0.19EUR |
![]() | ₹17.37INR |
![]() | Rp3,153.79IDR |
![]() | $0.28CAD |
![]() | £0.16GBP |
![]() | ฿6.86THB |
Avalaunch | 1 XAVA |
---|---|
![]() | ₽19.21RUB |
![]() | R$1.13BRL |
![]() | د.إ0.76AED |
![]() | ₺7.1TRY |
![]() | ¥1.47CNY |
![]() | ¥29.94JPY |
![]() | $1.62HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XAVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XAVA = $0.21 USD, 1 XAVA = €0.19 EUR, 1 XAVA = ₹17.37 INR, 1 XAVA = Rp3,153.79 IDR, 1 XAVA = $0.28 CAD, 1 XAVA = £0.16 GBP, 1 XAVA = ฿6.86 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
LEO chuyển đổi sang GBP
TON chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 32.22 |
![]() | 0.008519 |
![]() | 0.4219 |
![]() | 666.23 |
![]() | 346.52 |
![]() | 1.19 |
![]() | 665.37 |
![]() | 6.15 |
![]() | 4,382.43 |
![]() | 2,877.55 |
![]() | 1,166.39 |
![]() | 0.4191 |
![]() | 479,667.83 |
![]() | 0.008579 |
![]() | 75.21 |
![]() | 227.46 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng British Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Avalaunch của bạn
Nhập số lượng XAVA của bạn
Nhập số lượng XAVA của bạn
Chọn British Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn British Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Avalaunch hiện tại theo British Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Avalaunch.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Avalaunch sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Avalaunch
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Avalaunch sang British Pound (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Avalaunch sang British Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Avalaunch sang British Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Avalaunch sang loại tiền tệ khác ngoài British Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang British Pound (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Avalaunch (XAVA)

Moeda GHIBLI: Análise dos Projetos de Inovação MEME na Cadeia SOL em 2025
Explore Ghiblification, o inovador projeto MEME na cadeia SOL em 2025

O que é Sui Coin? Saiba mais sobre o projeto Sui
Se está a mergulhar no mundo dos airdrops, mercados de criptomoedas, ou simplesmente a explorar novas inovações blockchain, compreender Sui e a sua moeda é essencial.

Token PELL: Revolucionando o Restaking BTC e a Segurança Web3 em 2025
Descubra o impacto dos tokens PELL no restaking de BTC e na eficiência do Web3, aumentando a segurança do Bitcoin e moldando seu futuro financeiro.

NACHO Coin em 2025: Token MEME líder da Kaspa impulsionando a inovação DeFi
Explora o token NACHO, o meme Kaspas que está a remodelar o Web3 e o DeFi, impactando blockchains rápidas e tendências cripto em 2025. Descobre a sua utilidade e futuro.

Moeda PARTI: Revolucionando a infraestrutura Web3 em 2025
Descubra como a moeda PARTI transformou a infraestrutura Web3 em 2025 com as ferramentas da Particle Networks.

Preço e Análise de Mercado da Moeda Floki para 2025
Explora o potencial das moedas Floki 2025 com a nossa análise de previsões de preço, crescimento do ecossistema e tendências de adoção para investimentos informados.