Band Thị trường hôm nay
Band đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của BAND chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥4.71. Với nguồn cung lưu hành là 155,942,930 BAND, tổng vốn hóa thị trường của BAND tính bằng CNY là ¥5,186,859,209.81. Trong 24h qua, giá của BAND tính bằng CNY đã giảm ¥-0.03707, biểu thị mức giảm -0.78%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BAND tính bằng CNY là ¥161.02, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥1.43.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BAND sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BAND sang CNY là ¥4.71 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -0.78% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá BAND/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BAND/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Band
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.6686 | -1.44% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.6687 | -1.28% |
The real-time trading price of BAND/USDT Spot is $0.6686, with a 24-hour trading change of -1.44%, BAND/USDT Spot is $0.6686 and -1.44%, and BAND/USDT Perpetual is $0.6687 and -1.28%.
Bảng chuyển đổi Band sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi BAND sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BAND | 4.73CNY |
2BAND | 9.46CNY |
3BAND | 14.2CNY |
4BAND | 18.93CNY |
5BAND | 23.67CNY |
6BAND | 28.4CNY |
7BAND | 33.14CNY |
8BAND | 37.87CNY |
9BAND | 42.61CNY |
10BAND | 47.34CNY |
100BAND | 473.48CNY |
500BAND | 2,367.4CNY |
1000BAND | 4,734.81CNY |
5000BAND | 23,674.06CNY |
10000BAND | 47,348.13CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang BAND
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.2112BAND |
2CNY | 0.4224BAND |
3CNY | 0.6336BAND |
4CNY | 0.8448BAND |
5CNY | 1.05BAND |
6CNY | 1.26BAND |
7CNY | 1.47BAND |
8CNY | 1.68BAND |
9CNY | 1.9BAND |
10CNY | 2.11BAND |
1000CNY | 211.2BAND |
5000CNY | 1,056BAND |
10000CNY | 2,112.01BAND |
50000CNY | 10,560.07BAND |
100000CNY | 21,120.15BAND |
Bảng chuyển đổi số tiền BAND sang CNY và CNY sang BAND ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BAND sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CNY sang BAND, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Band phổ biến
Band | 1 BAND |
---|---|
![]() | $0.67USD |
![]() | €0.6EUR |
![]() | ₹55.86INR |
![]() | Rp10,142.49IDR |
![]() | $0.91CAD |
![]() | £0.5GBP |
![]() | ฿22.05THB |
Band | 1 BAND |
---|---|
![]() | ₽61.78RUB |
![]() | R$3.64BRL |
![]() | د.إ2.46AED |
![]() | ₺22.82TRY |
![]() | ¥4.72CNY |
![]() | ¥96.28JPY |
![]() | $5.21HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BAND và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BAND = $0.67 USD, 1 BAND = €0.6 EUR, 1 BAND = ₹55.86 INR, 1 BAND = Rp10,142.49 IDR, 1 BAND = $0.91 CAD, 1 BAND = £0.5 GBP, 1 BAND = ฿22.05 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.16 |
![]() | 0.000854 |
![]() | 0.0395 |
![]() | 70.92 |
![]() | 33.77 |
![]() | 0.1202 |
![]() | 0.5936 |
![]() | 70.86 |
![]() | 429.5 |
![]() | 110.88 |
![]() | 297.66 |
![]() | 0.03965 |
![]() | 50,744.31 |
![]() | 0.0008504 |
![]() | 7.78 |
![]() | 21.43 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Band của bạn
Nhập số lượng BAND của bạn
Nhập số lượng BAND của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Band hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Band.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Band sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Band
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Band sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Band sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Band sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Band sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Band (BAND)

Koin LAYER: Ramalan Harga, Panduan Pembelian, dan Perbandingan untuk 2025
Temukan potensi koin LAYER, fitur, metode pembelian, dan peluang penambangan di blockchain.

Apa itu Redstone Network dan Bagaimana Perbandingannya dengan Blockchain Lain
Temukan Jaringan RedStone: Solusi oracle revolusioner dengan arsitektur modular, dukungan model ganda, dan feed data inovatif.

BOME AI: Fitur, Aplikasi, dan Perbandingan dengan Alat AI Lainnya
Temukan BOME AI: Platform kreasi meme revolusioner.

Pepe Unchained Coin: Harga, Cara Membeli, dan Perbandingan dengan PEPE
Temukan Pepe Unchained (PEPU), sensasi koin meme terbaru.

NC Token: Solusi Berbagi Bandwidth dan Pemulihan Data Real-time untuk Platform Nodepay AI
Jelajahi bagaimana token NC dapat merevolusi pelatihan data AI melalui ekosistem Nodepay.

NC Token: infrastruktur kecerdasan buatan dan berbagi bandwidth internet untuk platform Nodepay
Sebagai inti dari platform Nodepay, NC mengubah bandwidth Internet yang tidak terpakai menjadi sistem pengambilan data real-time yang kuat, memberikan dorongan baru bagi pengembangan AI.
Tìm hiểu thêm về Band (BAND)

Tiền điện tử Thanh toán Siêu dẫn điện

Một cái nhìn sâu sắc vào Hệ sinh thái Điểm - Một mô hình mới cho các động lực người dùng trong PointFi

dForce: Trung tâm siêu mạnh mẽ DeFi, đổi mới tương lai của tài chính

Koinos là gì?

Các loại cuộc tấn công Blockchain Oracle, các trường hợp và chiến lược phòng thủ đa tầng
