Binance Coin Thị trường hôm nay
Binance Coin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Binance Coin chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹49,331.78. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 145,887,570 BNB, tổng vốn hóa thị trường của Binance Coin tính bằng INR là ₹601,245,843,952,760.86. Trong 24h qua, giá của Binance Coin tính bằng INR đã tăng ₹453.01, biểu thị mức tăng +0.93%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Binance Coin tính bằng INR là ₹65,901.58, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹3.32.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BNB sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BNB sang INR là ₹ INR, với tỷ lệ thay đổi là +0.93% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá BNB/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BNB/INR trong ngày qua.
Giao dịch Binance Coin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $589.1 | 0.17% | |
![]() Giao ngay | $0.007114 | -0.15% | |
![]() Giao ngay | $590.1 | 0.44% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $589.1 | 0.26% |
The real-time trading price of BNB/USDT Spot is $589.1, with a 24-hour trading change of 0.17%, BNB/USDT Spot is $589.1 and 0.17%, and BNB/USDT Perpetual is $589.1 and 0.26%.
Bảng chuyển đổi Binance Coin sang Indian Rupee
Bảng chuyển đổi BNB sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BNB | 49,056.09INR |
2BNB | 98,112.19INR |
3BNB | 147,168.29INR |
4BNB | 196,224.38INR |
5BNB | 245,280.48INR |
6BNB | 294,336.58INR |
7BNB | 343,392.68INR |
8BNB | 392,448.77INR |
9BNB | 441,504.87INR |
10BNB | 490,560.97INR |
100BNB | 4,905,609.72INR |
500BNB | 24,528,048.64INR |
1000BNB | 49,056,097.28INR |
5000BNB | 245,280,486.4INR |
10000BNB | 490,560,972.8INR |
Bảng chuyển đổi INR sang BNB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.00002038BNB |
2INR | 0.00004076BNB |
3INR | 0.00006115BNB |
4INR | 0.00008153BNB |
5INR | 0.0001019BNB |
6INR | 0.0001223BNB |
7INR | 0.0001426BNB |
8INR | 0.000163BNB |
9INR | 0.0001834BNB |
10INR | 0.0002038BNB |
10000000INR | 203.84BNB |
50000000INR | 1,019.24BNB |
100000000INR | 2,038.48BNB |
500000000INR | 10,192.41BNB |
1000000000INR | 20,384.82BNB |
Bảng chuyển đổi số tiền BNB sang INR và INR sang BNB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BNB sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 INR sang BNB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Binance Coin phổ biến
Binance Coin | 1 BNB |
---|---|
![]() | $590.5USD |
![]() | €529.03EUR |
![]() | ₹49,331.79INR |
![]() | Rp8,957,728.93IDR |
![]() | $800.95CAD |
![]() | £443.47GBP |
![]() | ฿19,476.34THB |
Binance Coin | 1 BNB |
---|---|
![]() | ₽54,567.34RUB |
![]() | R$3,211.91BRL |
![]() | د.إ2,168.61AED |
![]() | ₺20,155.18TRY |
![]() | ¥4,164.91CNY |
![]() | ¥85,033JPY |
![]() | $4,600.82HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BNB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BNB = $590.5 USD, 1 BNB = €529.03 EUR, 1 BNB = ₹49,331.79 INR, 1 BNB = Rp8,957,728.93 IDR, 1 BNB = $800.95 CAD, 1 BNB = £443.47 GBP, 1 BNB = ฿19,476.34 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
LEO chuyển đổi sang INR
TON chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2731 |
![]() | 0.00007215 |
![]() | 0.003345 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.89 |
![]() | 0.01013 |
![]() | 5.98 |
![]() | 0.05195 |
![]() | 36.27 |
![]() | 9.33 |
![]() | 24.83 |
![]() | 0.003336 |
![]() | 4,016.76 |
![]() | 0.00007255 |
![]() | 0.6409 |
![]() | 1.78 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Binance Coin của bạn
Nhập số lượng BNB của bạn
Nhập số lượng BNB của bạn
Chọn Indian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Binance Coin hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Binance Coin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Binance Coin sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Binance Coin
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Binance Coin sang Indian Rupee (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Binance Coin sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Binance Coin sang Indian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Binance Coin sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Binance Coin (BNB)

BUBB代币:BNB链上的卡通青蛙MEME币2025年投资分析
探讨BUBB的卡通青蛙形象、价格表现及市值情况,对比其他青蛙币竞争力。

FORM代币:BNB Chain DeFi生态系统中的GameFi创新项目
FORM代币是BNB Chain生态系统中的新星

BANANA31代币:BNB链上热门模因代币投资指南
探索BANANA31代币:BNB链上的模因新星

BIGPUMP代币:2025年 BNB 链热门 Meme 代币投资分析
本文将深入探讨BIGPUMP代币价格走势,分析加密货币市场趋势。

BNB 链 Meme 热潮来袭:是新机遇还是风险博弈?
BNB 链上的艺术风格 Meme 币掀起热潮,推动生态活跃与全球关注,但投资需谨慎理性。

FORM代币2025最新动态:BNB Chain DeFi生态系统中的GameFi创新项目
探索FORM的2025愿景,见证区块链金融的未来
Tìm hiểu thêm về Binance Coin (BNB)

Sử dụng Ví Tiền Điện Tử: Làm thế nào để Chọn và Sử dụng Ví Tiền Điện Tử một cách An Toàn?

Phân Tích Toàn Diện về Đồng Tiền Hướng Dẫn trên Chuỗi BNB

Nghiên cứu Gate: Tháng Ba Web3 Insights On-Chain

Hiểu về Ví tiền PancakeSwap

Đồng tiền Meme Bubb xung quanh BNB với ước mơ trở thành tỷ phú
