Cardano Thị trường hôm nay
Cardano đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Cardano chuyển đổi sang Sri Lankan Rupee (LKR) là Rs201.09. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 35,995,960,000 ADA, tổng vốn hóa thị trường của Cardano tính bằng LKR là Rs2,206,911,266,189,697.15. Trong 24h qua, giá của Cardano tính bằng LKR đã tăng Rs0.6839, biểu thị mức tăng +0.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Cardano tính bằng LKR là Rs942.07, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rs5.86.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang LKR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang LKR là Rs201.09 LKR, với tỷ lệ thay đổi là +0.34% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADA/LKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/LKR trong ngày qua.
Giao dịch Cardano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.6621 | 0.04% | |
![]() Giao ngay | $0.000007895 | 0.89% | |
![]() Giao ngay | $0.6609 | 2.4% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.662 | 0.24% |
The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.6621, with a 24-hour trading change of 0.04%, ADA/USDT Spot is $0.6621 and 0.04%, and ADA/USDT Perpetual is $0.662 and 0.24%.
Bảng chuyển đổi Cardano sang Sri Lankan Rupee
Bảng chuyển đổi ADA sang LKR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ADA | 200.24LKR |
2ADA | 400.48LKR |
3ADA | 600.73LKR |
4ADA | 800.97LKR |
5ADA | 1,001.21LKR |
6ADA | 1,201.46LKR |
7ADA | 1,401.7LKR |
8ADA | 1,601.94LKR |
9ADA | 1,802.19LKR |
10ADA | 2,002.43LKR |
100ADA | 20,024.34LKR |
500ADA | 100,121.73LKR |
1000ADA | 200,243.47LKR |
5000ADA | 1,001,217.38LKR |
10000ADA | 2,002,434.76LKR |
Bảng chuyển đổi LKR sang ADA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LKR | 0.004993ADA |
2LKR | 0.009987ADA |
3LKR | 0.01498ADA |
4LKR | 0.01997ADA |
5LKR | 0.02496ADA |
6LKR | 0.02996ADA |
7LKR | 0.03495ADA |
8LKR | 0.03995ADA |
9LKR | 0.04494ADA |
10LKR | 0.04993ADA |
100000LKR | 499.39ADA |
500000LKR | 2,496.96ADA |
1000000LKR | 4,993.92ADA |
5000000LKR | 24,969.6ADA |
10000000LKR | 49,939.2ADA |
Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang LKR và LKR sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ADA sang LKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 LKR sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cardano phổ biến
Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | $0.66USD |
![]() | €0.59EUR |
![]() | ₹55.1INR |
![]() | Rp10,005.96IDR |
![]() | $0.89CAD |
![]() | £0.5GBP |
![]() | ฿21.76THB |
Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | ₽60.95RUB |
![]() | R$3.59BRL |
![]() | د.إ2.42AED |
![]() | ₺22.51TRY |
![]() | ¥4.65CNY |
![]() | ¥94.98JPY |
![]() | $5.14HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.66 USD, 1 ADA = €0.59 EUR, 1 ADA = ₹55.1 INR, 1 ADA = Rp10,005.96 IDR, 1 ADA = $0.89 CAD, 1 ADA = £0.5 GBP, 1 ADA = ฿21.76 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LKR
ETH chuyển đổi sang LKR
USDT chuyển đổi sang LKR
XRP chuyển đổi sang LKR
BNB chuyển đổi sang LKR
SOL chuyển đổi sang LKR
USDC chuyển đổi sang LKR
DOGE chuyển đổi sang LKR
ADA chuyển đổi sang LKR
TRX chuyển đổi sang LKR
STETH chuyển đổi sang LKR
SMART chuyển đổi sang LKR
WBTC chuyển đổi sang LKR
LINK chuyển đổi sang LKR
LEO chuyển đổi sang LKR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LKR, ETH sang LKR, USDT sang LKR, BNB sang LKR, SOL sang LKR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.07289 |
![]() | 0.00001963 |
![]() | 0.0009039 |
![]() | 1.64 |
![]() | 0.7682 |
![]() | 0.002745 |
![]() | 0.01348 |
![]() | 1.63 |
![]() | 9.66 |
![]() | 2.48 |
![]() | 6.91 |
![]() | 0.000905 |
![]() | 1,168.09 |
![]() | 0.00001969 |
![]() | 0.1262 |
![]() | 0.1833 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Sri Lankan Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LKR sang GT, LKR sang USDT, LKR sang BTC, LKR sang ETH, LKR sang USBT, LKR sang PEPE, LKR sang EIGEN, LKR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Cardano của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Chọn Sri Lankan Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Sri Lankan Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cardano hiện tại theo Sri Lankan Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cardano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cardano sang LKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Cardano
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cardano sang Sri Lankan Rupee (LKR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Sri Lankan Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Sri Lankan Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài Sri Lankan Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Sri Lankan Rupee (LKR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cardano (ADA)

Token FLUID: O Ativo Principal da Plataforma de Gerenciamento DeFi Cross-Chain Instadapp
O artigo apresenta as principais vantagens do núcleo FLUID, incluindo um design inovador de camada de liquidez unificada, avanços na interoperabilidade entre cadeias, soluções inteligentes impulsionadas por IA e tokenização de ativos físicos.

Token ULU: Explore a nova estrela da Camada 2 do Bitcoin
ZULU é o token nativo da Zulu Network, e Zulu Network é uma plataforma de blockchain de Camada 2 baseada em Bitcoin.

Notícias diárias | HYPE cai acentuadamente, BTC continua sua consolidação
Bandeira de alta do Bitcoin em formação; Lançamento do ETF XRP esperado em breve.

Token NACHO: O Primeiro Token MEME na Kaspa Liderando a Inovação em Finanças Descentralizadas
O artigo explica a aplicação do NACHO no campo DeFi, incluindo suas transações rápidas, governança da comunidade e interoperabilidade entre cadeias.

Toshi(TOSHI): Uma moeda meme impulsionada pela comunidade com uma taxa zero em 2025
Toshi(TOSHI), o novo queridinho do ecossistema Base, está a remodelar o cenário das criptomoedas.

Rede Particle: infraestrutura Web3 e soluções de gestão de identidade descentralizada em 2025
O artigo centra-se na sua inovadora tecnologia de Contas Universais, analisa as vantagens da gestão de identidade descentralizada e explica como a interoperabilidade entre blockchains irá mudar o ecossistema Web3.
Tìm hiểu thêm về Cardano (ADA)

Đánh giá về những sự kiện quan trọng của XRP trong năm 2025

Mức cao nhất từ trước đến nay của ADA

Xu hướng giá ADA Coin USD

So sánh XRP và Cardano: Những điểm khác biệt quan trọng và tiềm năng đầu tư

Solana (SOL): Một Tổng quan Toàn diện về Sự Phát triển, Vị thế trên Thị trường, và Các Phát triển Gần đây của Nó
