Casper Network Thị trường hôm nay
Casper Network đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CSPR chuyển đổi sang Canadian Dollar (CAD) là $0.01239. Với nguồn cung lưu hành là 12,970,924,000 CSPR, tổng vốn hóa thị trường của CSPR tính bằng CAD là $218,022,651.51. Trong 24h qua, giá của CSPR tính bằng CAD đã giảm $-0.0002887, biểu thị mức giảm -2.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CSPR tính bằng CAD là $1.8, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.008475.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CSPR sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CSPR sang CAD là $0.01239 CAD, với tỷ lệ thay đổi là -2.28% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CSPR/CAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CSPR/CAD trong ngày qua.
Giao dịch Casper Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
Giao ngay | $0.009124 | -2.13% | |
Giao ngay | $0.00000512 | -0.77% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.009125 | -2.11% |
The real-time trading price of CSPR/USDT Spot is $0.009124, with a 24-hour trading change of -2.13%, CSPR/USDT Spot is $0.009124 and -2.13%, and CSPR/USDT Perpetual is $0.009125 and -2.11%.
Bảng chuyển đổi Casper Network sang Canadian Dollar
Bảng chuyển đổi CSPR sang CAD
Chuyển thành ![]() | |
---|---|
1CSPR | 0.01CAD |
2CSPR | 0.02CAD |
3CSPR | 0.03CAD |
4CSPR | 0.04CAD |
5CSPR | 0.06CAD |
6CSPR | 0.07CAD |
7CSPR | 0.08CAD |
8CSPR | 0.09CAD |
9CSPR | 0.11CAD |
10CSPR | 0.12CAD |
10000CSPR | 123.92CAD |
50000CSPR | 619.6CAD |
100000CSPR | 1,239.2CAD |
500000CSPR | 6,196.02CAD |
1000000CSPR | 12,392.04CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang CSPR
![]() | Chuyển thành |
---|---|
1CAD | 80.69CSPR |
2CAD | 161.39CSPR |
3CAD | 242.09CSPR |
4CAD | 322.78CSPR |
5CAD | 403.48CSPR |
6CAD | 484.18CSPR |
7CAD | 564.87CSPR |
8CAD | 645.57CSPR |
9CAD | 726.27CSPR |
10CAD | 806.96CSPR |
100CAD | 8,069.69CSPR |
500CAD | 40,348.47CSPR |
1000CAD | 80,696.94CSPR |
5000CAD | 403,484.71CSPR |
10000CAD | 806,969.42CSPR |
Bảng chuyển đổi số tiền CSPR sang CAD và CAD sang CSPR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 CSPR sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CAD sang CSPR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Casper Network phổ biến
Casper Network | 1 CSPR |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.76INR |
![]() | Rp138.59IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.3THB |
Casper Network | 1 CSPR |
---|---|
![]() | ₽0.84RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.31TRY |
![]() | ¥0.06CNY |
![]() | ¥1.32JPY |
![]() | $0.07HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CSPR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CSPR = $0.01 USD, 1 CSPR = €0.01 EUR, 1 CSPR = ₹0.76 INR, 1 CSPR = Rp138.59 IDR, 1 CSPR = $0.01 CAD, 1 CSPR = £0.01 GBP, 1 CSPR = ฿0.3 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
SMART chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
LEO chuyển đổi sang CAD
TON chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 16.65 |
![]() | 0.004447 |
![]() | 0.2066 |
![]() | 368.78 |
![]() | 173.78 |
![]() | 0.6233 |
![]() | 3.09 |
![]() | 368.47 |
![]() | 2,195.62 |
![]() | 569.3 |
![]() | 1,550.46 |
![]() | 0.2056 |
![]() | 257,958.59 |
![]() | 0.004452 |
![]() | 40.59 |
![]() | 113.17 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Canadian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Casper Network của bạn
Nhập số lượng CSPR của bạn
Nhập số lượng CSPR của bạn
Chọn Canadian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Canadian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Casper Network hiện tại theo Canadian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Casper Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Casper Network sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Casper Network
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Casper Network sang Canadian Dollar (CAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Casper Network sang Canadian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Casper Network sang Canadian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Casper Network sang loại tiền tệ khác ngoài Canadian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Canadian Dollar (CAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Casper Network (CSPR)

Casper Coin là gì? Thông tin đầy đủ về token CSPR
Casper Network được thiết kế để giải quyết các thách thức về khả năng mở rộng, bảo mật và phân quyền mà các nền tảng blockchain hiện nay đang gặp phải.

Token AIAGENT: Trình điều khiển cốt lõi của nền tảng AI CSPR
Khám phá cách token AIAGENT thúc đẩy Nền tảng AI CSPR để cách mạng hóa tích hợp blockchain và trí tuệ nhân tạo. Tìm hiểu về hệ sinh thái đại lý AI phi tập trung trên blockchain Casper và sự phát triển tương lai của cơ sở hạ tầng AI trong thời đại Web3.

Thị trường Mỹ và Châu Âu phản ứng với tin đồn lãi suất trong khi dự kiến thị trường châu Á sẽ tăng giá. Cổ phiếu của Silvergate Capital giảm khi ngân hàng thân thiện với tiền điện tử đối mặt với vấn đề tài chính. Trong khi đó, token CSPR của Casper Lab tăng giá sau khi hợp tác với SkyBridge Capital