Catizen Thị trường hôm nay
Catizen đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CATI chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.6707. Với nguồn cung lưu hành là 206,000,000 CATI, tổng vốn hóa thị trường của CATI tính bằng CNY là ¥974,585,924.97. Trong 24h qua, giá của CATI tính bằng CNY đã giảm ¥-0.07332, biểu thị mức giảm -9.92%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CATI tính bằng CNY là ¥7.95, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.6545.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CATI sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CATI sang CNY là ¥0.6707 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -9.92% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CATI/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CATI/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Catizen
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0944 | -9.92% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.09427 | -11.4% |
The real-time trading price of CATI/USDT Spot is $0.0944, with a 24-hour trading change of -9.92%, CATI/USDT Spot is $0.0944 and -9.92%, and CATI/USDT Perpetual is $0.09427 and -11.4%.
Bảng chuyển đổi Catizen sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi CATI sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CATI | 0.67CNY |
2CATI | 1.34CNY |
3CATI | 2.01CNY |
4CATI | 2.68CNY |
5CATI | 3.35CNY |
6CATI | 4.02CNY |
7CATI | 4.69CNY |
8CATI | 5.36CNY |
9CATI | 6.03CNY |
10CATI | 6.7CNY |
1000CATI | 670.75CNY |
5000CATI | 3,353.79CNY |
10000CATI | 6,707.59CNY |
50000CATI | 33,537.96CNY |
100000CATI | 67,075.93CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang CATI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 1.49CATI |
2CNY | 2.98CATI |
3CNY | 4.47CATI |
4CNY | 5.96CATI |
5CNY | 7.45CATI |
6CNY | 8.94CATI |
7CNY | 10.43CATI |
8CNY | 11.92CATI |
9CNY | 13.41CATI |
10CNY | 14.9CATI |
100CNY | 149.08CATI |
500CNY | 745.42CATI |
1000CNY | 1,490.84CATI |
5000CNY | 7,454.23CATI |
10000CNY | 14,908.47CATI |
Bảng chuyển đổi số tiền CATI sang CNY và CNY sang CATI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CATI sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang CATI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Catizen phổ biến
Catizen | 1 CATI |
---|---|
![]() | $0.1USD |
![]() | €0.09EUR |
![]() | ₹7.94INR |
![]() | Rp1,442.64IDR |
![]() | $0.13CAD |
![]() | £0.07GBP |
![]() | ฿3.14THB |
Catizen | 1 CATI |
---|---|
![]() | ₽8.79RUB |
![]() | R$0.52BRL |
![]() | د.إ0.35AED |
![]() | ₺3.25TRY |
![]() | ¥0.67CNY |
![]() | ¥13.69JPY |
![]() | $0.74HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CATI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CATI = $0.1 USD, 1 CATI = €0.09 EUR, 1 CATI = ₹7.94 INR, 1 CATI = Rp1,442.64 IDR, 1 CATI = $0.13 CAD, 1 CATI = £0.07 GBP, 1 CATI = ฿3.14 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.15 |
![]() | 0.0008506 |
![]() | 0.03918 |
![]() | 70.92 |
![]() | 33.29 |
![]() | 0.1199 |
![]() | 0.5913 |
![]() | 70.86 |
![]() | 424.43 |
![]() | 109.65 |
![]() | 300.85 |
![]() | 0.0393 |
![]() | 50,527.3 |
![]() | 0.0008505 |
![]() | 7.73 |
![]() | 5.55 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Catizen của bạn
Nhập số lượng CATI của bạn
Nhập số lượng CATI của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Catizen hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Catizen.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Catizen sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Catizen
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Catizen sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Catizen sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Catizen sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Catizen sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Catizen (CATI)

Gate.io Referral Master Program Now Open for Application
Gate.io紹介マスタープログラムは現在応募を受け付けています。興味のあるユーザー、KOL/KOC、プロジェクトチームは、Gate.io紹介マスタープログラムの申請フォームを通じて申請するようお勧めします。

Gate.io Education | 契約の利益と損失の計算方法
Gate.ioが提供する永続契約は、仮想通貨に適した金融派生商品の一種です。ユーザーは市況に基づいて暗号資産のロングまたはショートポジションを取引し、利益を得ることができます。

Gate.io Education | Uベースの永続契約とは何ですか?
Uベースの永続契約は、通常、USDTを使用する契約を指し、暗号通貨デリバティブ取引の永続契約の一種です。 _テザー_ または他のステーブルコインを取引の基にしています。

Gate.io Education | 資金調達率とは何ですか?
資金調達率は、暗号通貨取引所が設定する手数料であり、永続契約の価格が基礎となる資産の価格とバランスを保つためのものです。

最初の相場 | BTC と ETH は弱く不安定、テレグラムの CEO は暗号化ゲームの Catizen に 5,300 万ドルを投資
最初の相場 | BTC と ETH は弱く不安定、テレグラムの CEO は暗号化ゲームの Catizen に 5,300 万ドルを投資

Catizen の究極ガイド: Catizen エアドロップを獲得する方法
人気の猫ゲーム Catizen を理解し、トークンのエアドロップの要点を 1 つの記事でマスターする
Tìm hiểu thêm về Catizen (CATI)

Chiến lược Airdrop tiên tiến: Quy tắc sinh tồn để điều hướng trong sương ma

LINE & Kaia: Định hình Tương lai của Web3

10 Câu chuyện đã hình thành ngành công nghiệp Tiền điện tử năm 2024

Blockchain Layer 1 mới nổi: Một cái nhìn sâu vào hệ sinh thái của Mantle - từ cơ bản đến hệ sinh thái

GameFi: Xu hướng mới: Sự thành công lâu dài của trò chơi trong thời gian ngắn
