CoinEx Thị trường hôm nay
CoinEx đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CET chuyển đổi sang Turkish Lira (TRY) là ₺2.03. Với nguồn cung lưu hành là 2,695,611,400 CET, tổng vốn hóa thị trường của CET tính bằng TRY là ₺186,938,019,564.62. Trong 24h qua, giá của CET tính bằng TRY đã giảm ₺-0.11, biểu thị mức giảm -5.2%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CET tính bằng TRY là ₺5.12, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₺0.1401.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CET sang TRY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CET sang TRY là ₺2.03 TRY, với tỷ lệ thay đổi là -5.2% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CET/TRY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CET/TRY trong ngày qua.
Giao dịch CoinEx
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of CET/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CET/-- Spot is $ and 0%, and CET/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi CoinEx sang Turkish Lira
Bảng chuyển đổi CET sang TRY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CET | 2.03TRY |
2CET | 4.06TRY |
3CET | 6.09TRY |
4CET | 8.12TRY |
5CET | 10.15TRY |
6CET | 12.19TRY |
7CET | 14.22TRY |
8CET | 16.25TRY |
9CET | 18.28TRY |
10CET | 20.31TRY |
100CET | 203.17TRY |
500CET | 1,015.88TRY |
1000CET | 2,031.76TRY |
5000CET | 10,158.82TRY |
10000CET | 20,317.65TRY |
Bảng chuyển đổi TRY sang CET
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TRY | 0.4921CET |
2TRY | 0.9843CET |
3TRY | 1.47CET |
4TRY | 1.96CET |
5TRY | 2.46CET |
6TRY | 2.95CET |
7TRY | 3.44CET |
8TRY | 3.93CET |
9TRY | 4.42CET |
10TRY | 4.92CET |
1000TRY | 492.18CET |
5000TRY | 2,460.91CET |
10000TRY | 4,921.82CET |
50000TRY | 24,609.14CET |
100000TRY | 49,218.28CET |
Bảng chuyển đổi số tiền CET sang TRY và TRY sang CET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CET sang TRY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 TRY sang CET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1CoinEx phổ biến
CoinEx | 1 CET |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹4.97INR |
![]() | Rp902.99IDR |
![]() | $0.08CAD |
![]() | £0.04GBP |
![]() | ฿1.96THB |
CoinEx | 1 CET |
---|---|
![]() | ₽5.5RUB |
![]() | R$0.32BRL |
![]() | د.إ0.22AED |
![]() | ₺2.03TRY |
![]() | ¥0.42CNY |
![]() | ¥8.57JPY |
![]() | $0.46HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CET = $0.06 USD, 1 CET = €0.05 EUR, 1 CET = ₹4.97 INR, 1 CET = Rp902.99 IDR, 1 CET = $0.08 CAD, 1 CET = £0.04 GBP, 1 CET = ฿1.96 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TRY
ETH chuyển đổi sang TRY
USDT chuyển đổi sang TRY
XRP chuyển đổi sang TRY
BNB chuyển đổi sang TRY
USDC chuyển đổi sang TRY
SOL chuyển đổi sang TRY
DOGE chuyển đổi sang TRY
TRX chuyển đổi sang TRY
ADA chuyển đổi sang TRY
STETH chuyển đổi sang TRY
SMART chuyển đổi sang TRY
WBTC chuyển đổi sang TRY
LEO chuyển đổi sang TRY
TON chuyển đổi sang TRY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TRY, ETH sang TRY, USDT sang TRY, BNB sang TRY, SOL sang TRY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.709 |
![]() | 0.0001874 |
![]() | 0.009283 |
![]() | 14.65 |
![]() | 7.62 |
![]() | 0.02668 |
![]() | 14.64 |
![]() | 0.1393 |
![]() | 99.16 |
![]() | 63.96 |
![]() | 25.66 |
![]() | 0.009357 |
![]() | 10,553.91 |
![]() | 0.0001887 |
![]() | 1.64 |
![]() | 5 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Turkish Lira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TRY sang GT, TRY sang USDT, TRY sang BTC, TRY sang ETH, TRY sang USBT, TRY sang PEPE, TRY sang EIGEN, TRY sang OG, v.v.
Nhập số lượng CoinEx của bạn
Nhập số lượng CET của bạn
Nhập số lượng CET của bạn
Chọn Turkish Lira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Turkish Lira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CoinEx hiện tại theo Turkish Lira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CoinEx.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CoinEx sang TRY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua CoinEx
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ CoinEx sang Turkish Lira (TRY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CoinEx sang Turkish Lira trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CoinEx sang Turkish Lira?
4.Tôi có thể chuyển đổi CoinEx sang loại tiền tệ khác ngoài Turkish Lira không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Turkish Lira (TRY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến CoinEx (CET)

Token LGCT: Cómo Legacy Network está revolucionando las plataformas de aprendizaje de Blockchain con inteligencia artificial.
El artículo analiza las características principales del ecosistema de aprendizaje inteligente y compara el modelo de educación tradicional con el nuevo método de aprendizaje impulsado por la tecnología.

¿Qué es la moneda VRA? ¿Cómo se desempeñará la moneda VRA en el mercado en 2025?
Las monedas VRA muestran un gran potencial en los campos de contenido digital, deportes electrónicos y publicidad.

¿Qué es VELO? ¿Puede VELO alcanzar nuevos máximos en 2025?
En 2025, la moneda VELO se convirtió en el foco del mercado de criptomonedas.

Token FAI: Cómo los Agentes de IA Soberanos de Freysa están Revolucionando la Tecnología de Identidad Digital
Descubre cómo el agente de IA revolucionario de Freysa está reinventando la identidad digital.

Moneda GHIBLI: Análisis de Proyectos de Innovación MEME en la Cadena SOL en 2025
Explora Ghiblification, el innovador proyecto MEME en la cadena SOL en 2025

¿Qué es Sui Coin? Aprende más sobre el proyecto Sui
Si te estás adentrando en el mundo de los airdrops, los mercados de criptomonedas o simplemente explorando nuevas innovaciones en blockchain, entender Sui y su moneda es esencial.