Donut Thị trường hôm nay
Donut đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Donut chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp21.53. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 222,424,200 DONUT, tổng vốn hóa thị trường của Donut tính bằng IDR là Rp72,662,473,034,347.67. Trong 24h qua, giá của Donut tính bằng IDR đã tăng Rp0.166, biểu thị mức tăng +0.76%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Donut tính bằng IDR là Rp1,411.11, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp0.4306.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DONUT sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DONUT sang IDR là Rp21.53 IDR, với tỷ lệ thay đổi là +0.76% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DONUT/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DONUT/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Donut
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of DONUT/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, DONUT/-- Spot is $ and 0%, and DONUT/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Donut sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi DONUT sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DONUT | 21.53IDR |
2DONUT | 43.07IDR |
3DONUT | 64.6IDR |
4DONUT | 86.14IDR |
5DONUT | 107.67IDR |
6DONUT | 129.21IDR |
7DONUT | 150.74IDR |
8DONUT | 172.28IDR |
9DONUT | 193.81IDR |
10DONUT | 215.35IDR |
100DONUT | 2,153.52IDR |
500DONUT | 10,767.63IDR |
1000DONUT | 21,535.26IDR |
5000DONUT | 107,676.3IDR |
10000DONUT | 215,352.6IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang DONUT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.04643DONUT |
2IDR | 0.09287DONUT |
3IDR | 0.1393DONUT |
4IDR | 0.1857DONUT |
5IDR | 0.2321DONUT |
6IDR | 0.2786DONUT |
7IDR | 0.325DONUT |
8IDR | 0.3714DONUT |
9IDR | 0.4179DONUT |
10IDR | 0.4643DONUT |
10000IDR | 464.35DONUT |
50000IDR | 2,321.77DONUT |
100000IDR | 4,643.54DONUT |
500000IDR | 23,217.73DONUT |
1000000IDR | 46,435.47DONUT |
Bảng chuyển đổi số tiền DONUT sang IDR và IDR sang DONUT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 DONUT sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 IDR sang DONUT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Donut phổ biến
Donut | 1 DONUT |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.12INR |
![]() | Rp21.54IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.05THB |
Donut | 1 DONUT |
---|---|
![]() | ₽0.13RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.05TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.2JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DONUT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DONUT = $0 USD, 1 DONUT = €0 EUR, 1 DONUT = ₹0.12 INR, 1 DONUT = Rp21.54 IDR, 1 DONUT = $0 CAD, 1 DONUT = £0 GBP, 1 DONUT = ฿0.05 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
TON chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.00156 |
![]() | 0.0000004131 |
![]() | 0.00002022 |
![]() | 0.03297 |
![]() | 0.0165 |
![]() | 0.00005916 |
![]() | 0.03293 |
![]() | 0.0003053 |
![]() | 0.2165 |
![]() | 0.1412 |
![]() | 0.05583 |
![]() | 0.00002032 |
![]() | 23.4 |
![]() | 0.0000004132 |
![]() | 0.003719 |
![]() | 0.01073 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Donut của bạn
Nhập số lượng DONUT của bạn
Nhập số lượng DONUT của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Donut hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Donut.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Donut sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Donut
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Donut sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Donut sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Donut sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Donut sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Donut (DONUT)

Koin GHIBLI: Analisis Proyek Inovasi MEME di Rantai SOL pada Tahun 2025
Jelajahi Ghiblification, proyek MEME inovatif di rantai SOL pada tahun 2025

Apa itu Sui Coin? Pelajari Lebih Lanjut Tentang Proyek Sui
Jika Anda sedang menjelajahi dunia airdrop, pasar kripto, atau hanya mengeksplorasi inovasi blockchain baru, memahami Sui dan koinnya adalah hal yang penting.

Token PELL: Merevolusi BTC Restaking dan Keamanan Web3 pada 2025
Temukan dampak token PELL pada restaking BTC dan efisiensi Web3, meningkatkan keamanan Bitcoin dan membentuk masa depan keuangannya.

Koin NACHO pada tahun 2025: Token MEME Unggulan Kaspa yang Mendorong Inovasi DeFi
Jelajahi NACHO, token meme Kaspas yang memperbarui Web3 dan DeFi, mempengaruhi blockchain cepat dan tren kripto pada tahun 2025. Temukan utilitas dan masa depannya.

PARTI Coin: Merevolusi Infrastruktur Web3 pada 2025
Temukan bagaimana koin PARTI mengubah infrastruktur Web3 pada tahun 2025 dengan alat Particle Networks.

Harga Floki Coin dan Analisis Pasar untuk 2025
Jelajahi potensi koin Floki 2025 dengan analisis kami tentang prediksi harga, pertumbuhan ekosistem, dan tren adopsi untuk investasi yang terinformasi.