Filecoin(IPFS) Thị trường hôm nay
Filecoin(IPFS) đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FIL chuyển đổi sang Hong Kong Dollar (HKD) là $20.77. Với nguồn cung lưu hành là 647,212,160 FIL, tổng vốn hóa thị trường của FIL tính bằng HKD là $104,785,378,398.76. Trong 24h qua, giá của FIL tính bằng HKD đã giảm $-0.5756, biểu thị mức giảm -2.68%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FIL tính bằng HKD là $1,845.31, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $19.32.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FIL sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FIL sang HKD là $20.77 HKD, với tỷ lệ thay đổi là -2.68% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FIL/HKD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FIL/HKD trong ngày qua.
Giao dịch Filecoin(IPFS)
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.68 | -3.31% | |
![]() Giao ngay | $0.00003228 | -2.47% | |
![]() Giao ngay | $0.001498 | -2.38% | |
![]() Giao ngay | $2.66 | -3.89% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.68 | -4.11% |
The real-time trading price of FIL/USDT Spot is $2.68, with a 24-hour trading change of -3.31%, FIL/USDT Spot is $2.68 and -3.31%, and FIL/USDT Perpetual is $2.68 and -4.11%.
Bảng chuyển đổi Filecoin(IPFS) sang Hong Kong Dollar
Bảng chuyển đổi FIL sang HKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FIL | 20.77HKD |
2FIL | 41.55HKD |
3FIL | 62.33HKD |
4FIL | 83.11HKD |
5FIL | 103.89HKD |
6FIL | 124.67HKD |
7FIL | 145.45HKD |
8FIL | 166.23HKD |
9FIL | 187.01HKD |
10FIL | 207.79HKD |
100FIL | 2,077.96HKD |
500FIL | 10,389.83HKD |
1000FIL | 20,779.66HKD |
5000FIL | 103,898.31HKD |
10000FIL | 207,796.63HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang FIL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HKD | 0.04812FIL |
2HKD | 0.09624FIL |
3HKD | 0.1443FIL |
4HKD | 0.1924FIL |
5HKD | 0.2406FIL |
6HKD | 0.2887FIL |
7HKD | 0.3368FIL |
8HKD | 0.3849FIL |
9HKD | 0.4331FIL |
10HKD | 0.4812FIL |
10000HKD | 481.23FIL |
50000HKD | 2,406.19FIL |
100000HKD | 4,812.39FIL |
500000HKD | 24,061.98FIL |
1000000HKD | 48,123.97FIL |
Bảng chuyển đổi số tiền FIL sang HKD và HKD sang FIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 FIL sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 HKD sang FIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Filecoin(IPFS) phổ biến
Filecoin(IPFS) | 1 FIL |
---|---|
![]() | $2.67USD |
![]() | €2.39EUR |
![]() | ₹222.81INR |
![]() | Rp40,457.69IDR |
![]() | $3.62CAD |
![]() | £2GBP |
![]() | ฿87.97THB |
Filecoin(IPFS) | 1 FIL |
---|---|
![]() | ₽246.45RUB |
![]() | R$14.51BRL |
![]() | د.إ9.79AED |
![]() | ₺91.03TRY |
![]() | ¥18.81CNY |
![]() | ¥384.05JPY |
![]() | $20.78HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FIL = $2.67 USD, 1 FIL = €2.39 EUR, 1 FIL = ₹222.81 INR, 1 FIL = Rp40,457.69 IDR, 1 FIL = $3.62 CAD, 1 FIL = £2 GBP, 1 FIL = ฿87.97 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
SMART chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
LEO chuyển đổi sang HKD
TON chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.89 |
![]() | 0.0007754 |
![]() | 0.03595 |
![]() | 64.19 |
![]() | 30.24 |
![]() | 0.1083 |
![]() | 64.15 |
![]() | 0.5442 |
![]() | 383.35 |
![]() | 98.97 |
![]() | 270.1 |
![]() | 0.03599 |
![]() | 45,065.53 |
![]() | 0.0007762 |
![]() | 7.04 |
![]() | 19.67 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hong Kong Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Filecoin(IPFS) của bạn
Nhập số lượng FIL của bạn
Nhập số lượng FIL của bạn
Chọn Hong Kong Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Hong Kong Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Filecoin(IPFS) hiện tại theo Hong Kong Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Filecoin(IPFS).
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Filecoin(IPFS) sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Filecoin(IPFS)
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Filecoin(IPFS) sang Hong Kong Dollar (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Filecoin(IPFS) sang Hong Kong Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Filecoin(IPFS) sang Hong Kong Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Filecoin(IPFS) sang loại tiền tệ khác ngoài Hong Kong Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hong Kong Dollar (HKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Filecoin(IPFS) (FIL)

Grayscale XRP ETF Filing: Implications for Ripple and Crypto Market
Grayscale’s XRP ETF filing could boost institutional adoption, reshape Ripple’s legal situation, and impact XRP’s market growth.

BROCCOLI Token: The High-Profile Native Cryptocurrency Named After CZ's Pet Dog
The article analyzes in detail the explosive growth of BROCCOLI tokens, and community enthusiasm.
R8O8bmzDvGsgSGFiZXJsZXIgfCBFVEggWWVuaWRlbiBZw7xrc2VsZGksIE1lbWUgZ8O8w6dsZW5kaTsgU3BvdCBFVEggRVRGJ2xlcmluaW4gTGFuc21hbsSxIFNFQyBZb3J1bWxhcsSxIG5lZGVuaXlsZSBHZWNpa3RpOyAyMSBIaXNzZSBTcG90IFNPTCBFVEYnbGVyaSBpw6dpbiBTLTEgRG9zeWFzxLEgU3VuZHU=
RVRIIHRvcGFybGFuZMSxIHZlIE1lbWUgc2VrdMO2csO8IGfDvMOnbGVuZGlfIFNFQyB5b3J1bWxhcsSxIG5lZGVuaXlsZSBzcG90IEV0aGVyZXVtIEVURidsZXJpbmluIHBpeWFzYXlhIHPDvHLDvGxtZXNpIGVydGVsZW5kaV8gMjEgU2hhcmVzLCBzcG90IFNvbGFuYSBFVEYgacOnaW4gUy0xIGRvc3lhc8SxIHN1bmR1Lg==
R8O8bmzDvGsgSGFiZXJsZXIgfCBLcmlwdG8gUGl5YXNhc8SxIERlbmdlbGVubWV5ZSBFxJ9pbGltbGk7IFNvbGFuYSBMYXllcjIgUHJvamVzaSAiU29uaWMiLCBEZcSfZXJsZW1lICQxMDBNIE9sYW4gRm9uIFRvcGxhZMSxOyBDb25zZW5zeXMgU0VDJ3llIEthcsWfxLEgRGF2YSBBw6dtYXnEsSBQbGFubMSxeW9y
QlRDIHZlIEVUSCBkw7zFn8O8ayBzZXZpeWVsZXJkZSBrb25zb2xpZGUgb2x1eW9yIHZlIGtyaXB0byBwaXlhc2FzxLEgc3RhYmlsaXplIG9sdXlvci4gU29sYW5hIEthdG1hbiAyIHByb2plc2kgIlNvbmljIiwgMTAwIG1pbHlvbiBkb2xhcmzEsWsgYmlyIGRlxJ9lcmxlbWUgaWxlIGZvbiB0b3BsYWTEsS4=
R8O8bmzDvGsgSGFiZXJsZXIgfCBUYWhtaW5pIEJUQyBGaXlhdCBEw7ZuZ8O8c8O8IFppcnZlc2kgMTgwLjAwMCAkOyBHb29nbGUsIEJpcmRlbiBGYXpsYSBBxJ8gQ8O8emRhbiBBZHJlc2luaSBBcmFtYXnEsSBEZXN0ZWtsaXlvcjsgRmlsZWNvaW4gTGlraWRpdGUgU3Rha2luZyBQcm90b2tvbMO8IEdsaWYsIFB1YW4gUHJvZ3JhbcSxbsS
WWVuaSB0YWhtaW4sIEJUQyBmaXlhdCBkw7ZuZ8O8c8O8bsO8biAxODAuMDAwICQnxLEgZ2XDp2VjZcSfaW5pIMO2bmfDtnLDvHlvcl8gR29vZ2xlLCDDp29rbHUgYmxvayB6aW5jaXJpIGHEn8SxIGPDvHpkYW4gYWRyZXNpIGFyYW1hbGFyxLFuxLEgZGVzdGVrbGl5b3JfIEZpbGVjb2luIExpa2lkaXRlIFN0YWtpbmcgUHJvdG9rb2zDvCBHbGlmLCBwdWFuIHByb2dyYW3EsW7EsSBiYcWfbGF0xLF5b3Iu
R8O8bmzDvGsgSGFiZXJsZXIgfCBCVEMgU3BvdCBFVEYnbGVyaSAyIGfDvG4gw7xzdCDDvHN0ZSBuZXQgZ2lyacWfbGVyIGfDtnJkw7w7IEdyYXlzY2FsZSB2ZSBDZWxzaXVzIEJUQyB2ZSBFVEgneWkgQ0VYJ2xlcmUgYWt0YXLEsXlvcjsgTXVzaywgWCdpbiBhbmEgc2F5ZmEgcHJvZmlsaW5pIGthbGTEsXJkxLEsIFRST0xMJSA1MCdkZW4
Qml0Y29pbiBzcG90IEVURidsZXJpLCBHcmF5c2NhbGUgdmUgQ2Vsc2l1cyd1biBCVEMgdmUgRVRIJ3lpIENFWCdlIHRyYW5zZmVyIGV0bWVzaXlsZSBhcnQgYXJkYSBpa2kgZ8O8biBib3l1bmNhIG5ldCBnaXJpxZ9sZXIgZ8O2cmTDvC4gTXVzaywgWCBhbmEgc2F5ZmEgdGFuxLF0xLFtxLFuxLEga2FsZMSxcmTEsSwgVFJPTEwgaXNlIGNldmFwIG9sYXJhayAlNTAnZGVuIGZhemxhIGTDvMWfdMO8Lg==
Tìm hiểu thêm về Filecoin(IPFS) (FIL)

Đọc TẤT CẢ về CGAI trong một bài viết

Giá Baby Doge: Từ văn hóa Meme đến ngôi sao đang lên của thị trường tiền điện tử

Xu hướng và triển vọng thị trường DePIN năm 2025

Top 5 Giải pháp Lưu trữ phi tập trung

Fast Finality (F3) là gì?
