Filecoin(IPFS) Thị trường hôm nay
Filecoin(IPFS) đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FIL chuyển đổi sang Turkish Lira (TRY) là ₺91.03. Với nguồn cung lưu hành là 647,212,160 FIL, tổng vốn hóa thị trường của FIL tính bằng TRY là ₺2,010,959,559,734.97. Trong 24h qua, giá của FIL tính bằng TRY đã giảm ₺-2.52, biểu thị mức giảm -2.68%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FIL tính bằng TRY là ₺8,083.91, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₺84.64.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FIL sang TRY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FIL sang TRY là ₺91.03 TRY, với tỷ lệ thay đổi là -2.68% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FIL/TRY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FIL/TRY trong ngày qua.
Giao dịch Filecoin(IPFS)
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.68 | -3.93% | |
![]() Giao ngay | $0.00003228 | -2.47% | |
![]() Giao ngay | $0.001498 | -2.45% | |
![]() Giao ngay | $2.66 | -3.89% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.68 | -4.04% |
The real-time trading price of FIL/USDT Spot is $2.68, with a 24-hour trading change of -3.93%, FIL/USDT Spot is $2.68 and -3.93%, and FIL/USDT Perpetual is $2.68 and -4.04%.
Bảng chuyển đổi Filecoin(IPFS) sang Turkish Lira
Bảng chuyển đổi FIL sang TRY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FIL | 91.03TRY |
2FIL | 182.06TRY |
3FIL | 273.09TRY |
4FIL | 364.12TRY |
5FIL | 455.15TRY |
6FIL | 546.18TRY |
7FIL | 637.21TRY |
8FIL | 728.24TRY |
9FIL | 819.27TRY |
10FIL | 910.31TRY |
100FIL | 9,103.11TRY |
500FIL | 45,515.55TRY |
1000FIL | 91,031.11TRY |
5000FIL | 455,155.55TRY |
10000FIL | 910,311.1TRY |
Bảng chuyển đổi TRY sang FIL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TRY | 0.01098FIL |
2TRY | 0.02197FIL |
3TRY | 0.03295FIL |
4TRY | 0.04394FIL |
5TRY | 0.05492FIL |
6TRY | 0.06591FIL |
7TRY | 0.07689FIL |
8TRY | 0.08788FIL |
9TRY | 0.09886FIL |
10TRY | 0.1098FIL |
10000TRY | 109.85FIL |
50000TRY | 549.26FIL |
100000TRY | 1,098.52FIL |
500000TRY | 5,492.62FIL |
1000000TRY | 10,985.25FIL |
Bảng chuyển đổi số tiền FIL sang TRY và TRY sang FIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 FIL sang TRY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 TRY sang FIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Filecoin(IPFS) phổ biến
Filecoin(IPFS) | 1 FIL |
---|---|
![]() | $2.67USD |
![]() | €2.39EUR |
![]() | ₹222.81INR |
![]() | Rp40,457.69IDR |
![]() | $3.62CAD |
![]() | £2GBP |
![]() | ฿87.97THB |
Filecoin(IPFS) | 1 FIL |
---|---|
![]() | ₽246.45RUB |
![]() | R$14.51BRL |
![]() | د.إ9.79AED |
![]() | ₺91.03TRY |
![]() | ¥18.81CNY |
![]() | ¥384.05JPY |
![]() | $20.78HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FIL = $2.67 USD, 1 FIL = €2.39 EUR, 1 FIL = ₹222.81 INR, 1 FIL = Rp40,457.69 IDR, 1 FIL = $3.62 CAD, 1 FIL = £2 GBP, 1 FIL = ฿87.97 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TRY
ETH chuyển đổi sang TRY
USDT chuyển đổi sang TRY
XRP chuyển đổi sang TRY
BNB chuyển đổi sang TRY
SOL chuyển đổi sang TRY
USDC chuyển đổi sang TRY
DOGE chuyển đổi sang TRY
ADA chuyển đổi sang TRY
TRX chuyển đổi sang TRY
STETH chuyển đổi sang TRY
SMART chuyển đổi sang TRY
WBTC chuyển đổi sang TRY
LEO chuyển đổi sang TRY
TON chuyển đổi sang TRY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TRY, ETH sang TRY, USDT sang TRY, BNB sang TRY, SOL sang TRY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.6597 |
![]() | 0.000177 |
![]() | 0.008208 |
![]() | 14.65 |
![]() | 6.9 |
![]() | 0.02474 |
![]() | 0.1242 |
![]() | 14.64 |
![]() | 87.5 |
![]() | 22.59 |
![]() | 61.65 |
![]() | 0.008217 |
![]() | 10,287.1 |
![]() | 0.0001771 |
![]() | 1.6 |
![]() | 4.43 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Turkish Lira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TRY sang GT, TRY sang USDT, TRY sang BTC, TRY sang ETH, TRY sang USBT, TRY sang PEPE, TRY sang EIGEN, TRY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Filecoin(IPFS) của bạn
Nhập số lượng FIL của bạn
Nhập số lượng FIL của bạn
Chọn Turkish Lira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Turkish Lira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Filecoin(IPFS) hiện tại theo Turkish Lira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Filecoin(IPFS).
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Filecoin(IPFS) sang TRY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Filecoin(IPFS)
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Filecoin(IPFS) sang Turkish Lira (TRY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Filecoin(IPFS) sang Turkish Lira trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Filecoin(IPFS) sang Turkish Lira?
4.Tôi có thể chuyển đổi Filecoin(IPFS) sang loại tiền tệ khác ngoài Turkish Lira không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Turkish Lira (TRY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Filecoin(IPFS) (FIL)

每日新聞 | 預估BTC價格週期頂峰為$180K; Google支援搜尋多個網絡錢包地址; Filecoin流動性權益質押協議Glif啟動積分計劃
新的預測預示著BTC價格循環將達到180,000美元。Google支持多個區塊鏈網絡錢包地址搜索。Filecoin流動性權益質押協議Glif啟動積分計劃。

每日新聞 | BTC和ETH表現不佳,SEC瞄準Grayscale的Filecoin信託,Tether擴大比特幣儲備
BTC和ETH落後於傳統資產。 ETH的通縮地位吸引投資者。證券交易委員會要求Grayscale撤回Filecoin Trust的申請。 泰達將利潤配置給比特幣。隨著美股在談判債務上的回升,亞洲股市有望獲利。

5 幣每週預測 | BTC 姨太 狗狗幣 MATIC FIL
5種熱門加密貨幣的概念介紹_主流幣的現況

Gate.io的MiniApp與CryptoRefills合作,在4000多個品牌上提供禮品卡
為了讓用戶隨時隨地都能使用加密貨幣,gate MiniApp 已與 CryptoRefills 合作,為全球超過 4,000 個品牌帶來了支持加密貨幣的禮品卡購買渠道。
Tìm hiểu thêm về Filecoin(IPFS) (FIL)

Đọc TẤT CẢ về CGAI trong một bài viết

Giá Baby Doge: Từ văn hóa Meme đến ngôi sao đang lên của thị trường tiền điện tử

Xu hướng và triển vọng thị trường DePIN năm 2025

Top 5 Giải pháp Lưu trữ phi tập trung

Fast Finality (F3) là gì?
