Flare NetworkChuyển đổi Flare Network (FLR) sang British Pound (GBP)

FLR/GBP: 1 FLR ≈ £0.01017 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Flare Network Thị trường hôm nay

Flare Network đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Flare Network chuyển đổi sang British Pound (GBP) là £0.01017. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 61,123,805,000 FLR, tổng vốn hóa thị trường của Flare Network tính bằng GBP là £467,052,223.02. Trong 24h qua, giá của Flare Network tính bằng GBP đã tăng £0.0001674, biểu thị mức tăng +1.67%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Flare Network tính bằng GBP là £0.06008, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.006143.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FLR sang GBP

£0.01017+1.67%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FLR sang GBP là £0.01017 GBP, với tỷ lệ thay đổi là +1.67% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FLR/GBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FLR/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Flare Network

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Flare NetworkFLR/USDT
Giao ngay
$0.01357
2.75%
logo Flare NetworkFLR/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01352
4.23%

The real-time trading price of FLR/USDT Spot is $0.01357, with a 24-hour trading change of 2.75%, FLR/USDT Spot is $0.01357 and 2.75%, and FLR/USDT Perpetual is $0.01352 and 4.23%.

Bảng chuyển đổi Flare Network sang British Pound

Bảng chuyển đổi FLR sang GBP

logo Flare NetworkSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1FLR
0.01GBP
2FLR
0.02GBP
3FLR
0.03GBP
4FLR
0.04GBP
5FLR
0.05GBP
6FLR
0.06GBP
7FLR
0.07GBP
8FLR
0.08GBP
9FLR
0.09GBP
10FLR
0.1GBP
10000FLR
101.74GBP
50000FLR
508.72GBP
100000FLR
1,017.45GBP
500000FLR
5,087.27GBP
1000000FLR
10,174.54GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang FLR

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Flare Network
1GBP
98.28FLR
2GBP
196.56FLR
3GBP
294.85FLR
4GBP
393.13FLR
5GBP
491.42FLR
6GBP
589.7FLR
7GBP
687.99FLR
8GBP
786.27FLR
9GBP
884.56FLR
10GBP
982.84FLR
100GBP
9,828.44FLR
500GBP
49,142.23FLR
1000GBP
98,284.46FLR
5000GBP
491,422.32FLR
10000GBP
982,844.64FLR

Bảng chuyển đổi số tiền FLR sang GBP và GBP sang FLR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 FLR sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GBP sang FLR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Flare Network phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FLR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FLR = $0.01 USD, 1 FLR = €0.01 EUR, 1 FLR = ₹1.13 INR, 1 FLR = Rp205.52 IDR, 1 FLR = $0.02 CAD, 1 FLR = £0.01 GBP, 1 FLR = ฿0.45 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
29.61
logo BTCBTC
0.007938
logo ETHETH
0.3656
logo USDTUSDT
666.02
logo XRPXRP
310.35
logo BNBBNB
1.11
logo SOLSOL
5.47
logo USDCUSDC
665.51
logo DOGEDOGE
3,922.11
logo ADAADA
1,004.79
logo TRXTRX
2,808.24
logo STETHSTETH
0.3674
logo SMARTSMART
474,201.53
logo WBTCWBTC
0.007994
logo LINKLINK
51.24
logo LEOLEO
74.44

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng British Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Nhập số lượng Flare Network của bạn

01

Nhập số lượng FLR của bạn

Nhập số lượng FLR của bạn

02

Chọn British Pound

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn British Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Flare Network hiện tại theo British Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Flare Network.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Flare Network sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Flare Network

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Flare Network sang British Pound (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Flare Network sang British Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Flare Network sang British Pound?

4.Tôi có thể chuyển đổi Flare Network sang loại tiền tệ khác ngoài British Pound không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang British Pound (GBP) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Flare Network (FLR)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Tìm hiểu thêm về Flare Network (FLR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.