FYDcoin Thị trường hôm nay
FYDcoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FYDcoin chuyển đổi sang US Dollar (USD) là $0.0000778. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 595,547,000 FYD, tổng vốn hóa thị trường của FYDcoin tính bằng USD là $46,333.55. Trong 24h qua, giá của FYDcoin tính bằng USD đã tăng $0.00000009324, biểu thị mức tăng +0.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FYDcoin tính bằng USD là $2.09, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0000007795.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FYD sang USD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FYD sang USD là $0.0000778 USD, với tỷ lệ thay đổi là +0.12% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FYD/USD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FYD/USD trong ngày qua.
Giao dịch FYDcoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of FYD/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, FYD/-- Spot is $ and 0%, and FYD/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi FYDcoin sang US Dollar
Bảng chuyển đổi FYD sang USD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FYD | 0USD |
2FYD | 0USD |
3FYD | 0USD |
4FYD | 0USD |
5FYD | 0USD |
6FYD | 0USD |
7FYD | 0USD |
8FYD | 0USD |
9FYD | 0USD |
10FYD | 0USD |
10000000FYD | 778USD |
50000000FYD | 3,890USD |
100000000FYD | 7,780USD |
500000000FYD | 38,900USD |
1000000000FYD | 77,800USD |
Bảng chuyển đổi USD sang FYD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USD | 12,853.47FYD |
2USD | 25,706.94FYD |
3USD | 38,560.41FYD |
4USD | 51,413.88FYD |
5USD | 64,267.35FYD |
6USD | 77,120.82FYD |
7USD | 89,974.29FYD |
8USD | 102,827.76FYD |
9USD | 115,681.23FYD |
10USD | 128,534.7FYD |
100USD | 1,285,347.04FYD |
500USD | 6,426,735.21FYD |
1000USD | 12,853,470.43FYD |
5000USD | 64,267,352.18FYD |
10000USD | 128,534,704.37FYD |
Bảng chuyển đổi số tiền FYD sang USD và USD sang FYD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 FYD sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USD sang FYD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1FYDcoin phổ biến
FYDcoin | 1 FYD |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.01INR |
![]() | Rp1.18IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
FYDcoin | 1 FYD |
---|---|
![]() | ₽0.01RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.01JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FYD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FYD = $0 USD, 1 FYD = €0 EUR, 1 FYD = ₹0.01 INR, 1 FYD = Rp1.18 IDR, 1 FYD = $0 CAD, 1 FYD = £0 GBP, 1 FYD = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang USD
ETH chuyển đổi sang USD
USDT chuyển đổi sang USD
XRP chuyển đổi sang USD
BNB chuyển đổi sang USD
USDC chuyển đổi sang USD
SOL chuyển đổi sang USD
DOGE chuyển đổi sang USD
TRX chuyển đổi sang USD
ADA chuyển đổi sang USD
STETH chuyển đổi sang USD
SMART chuyển đổi sang USD
WBTC chuyển đổi sang USD
LEO chuyển đổi sang USD
TON chuyển đổi sang USD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 23.25 |
![]() | 0.006194 |
![]() | 0.2978 |
![]() | 500.26 |
![]() | 246.21 |
![]() | 0.8895 |
![]() | 499.85 |
![]() | 4.52 |
![]() | 3,202.86 |
![]() | 2,115.68 |
![]() | 822.09 |
![]() | 0.2956 |
![]() | 358,680.05 |
![]() | 0.006231 |
![]() | 55.57 |
![]() | 158.32 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng US Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.
Nhập số lượng FYDcoin của bạn
Nhập số lượng FYD của bạn
Nhập số lượng FYD của bạn
Chọn US Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn US Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá FYDcoin hiện tại theo US Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua FYDcoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi FYDcoin sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua FYDcoin
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ FYDcoin sang US Dollar (USD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ FYDcoin sang US Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ FYDcoin sang US Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi FYDcoin sang loại tiền tệ khác ngoài US Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang US Dollar (USD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến FYDcoin (FYD)

RETAIL代幣:海綿寶寶主題Solana鏈上memecoin
RETAIL代幣是solana鏈上海綿寶寶相關敘事的memecoin。

ATM代幣投資指南:BSC鏈上交易與購買教程
隨著區塊鏈技術的不斷髮展,ATM(自動櫃員機)加密貨幣作為一種新型的金融交易工具,正在逐漸改變我們對傳統貨幣體系的認識。ATM加密貨幣作為一種去中心化、安全可靠的數字貨幣,旨在為用戶提供更高效、便捷的金融交易體驗。

SDT代幣:實現幣股同權代幣化的短劇項目
SDT作為短劇代幣,與海外短劇明星項目資產並表,現實資產對標,將現實資產上鍊,幣股同權代幣化。

TESLER代幣:特朗普購買特斯拉表示支持馬斯克
Tesler是結合特朗普與馬斯克文化符號的meme,靈感源於近期特朗普在特斯拉相關活動當場購買了一輛特斯拉以示對馬斯克的支持,並喊出“I Love Tesler”。

FAT代幣:Solana上的黑人嘻哈文化memecoin熱潮
FAT NIGGA SEASON是一種嘻哈和黑人社區亞文化meme,最初被描述為一個特定的時間段(通常是秋冬季節),在這個時期,體型較大的人(尤其是黑人男性)被認為會因季節性因素,如寒冷天氣需要大吃大喝獲得熱量,而獲得更多關注或“成功”。

TAT代幣:2025年Web3視頻創作的AI代理革命
Tell A Tale是Web3視頻創作的AI革命先鋒,為短視頻和電影製作提供智能代理服務。通過區塊鏈技術保護創作者權益,TAT代幣激勵創新與社區參與。探索AI驅動的視頻製作新時代,成為你自己世界的主角。