Gunz Thị trường hôm nay
Gunz đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Gunz chuyển đổi sang Japanese Yen (JPY) là ¥8.41. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 604,500,000 GUN, tổng vốn hóa thị trường của Gunz tính bằng JPY là ¥732,557,553,471.5. Trong 24h qua, giá của Gunz tính bằng JPY đã tăng ¥1.29, biểu thị mức tăng +18.92%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Gunz tính bằng JPY là ¥18.49, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥5.8.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GUN sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GUN sang JPY là ¥8.41 JPY, với tỷ lệ thay đổi là +18.92% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GUN/JPY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GUN/JPY trong ngày qua.
Giao dịch Gunz
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.05684 | 15.45% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.05675 | 15.35% |
The real-time trading price of GUN/USDT Spot is $0.05684, with a 24-hour trading change of 15.45%, GUN/USDT Spot is $0.05684 and 15.45%, and GUN/USDT Perpetual is $0.05675 and 15.35%.
Bảng chuyển đổi Gunz sang Japanese Yen
Bảng chuyển đổi GUN sang JPY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GUN | 8.41JPY |
2GUN | 16.83JPY |
3GUN | 25.24JPY |
4GUN | 33.66JPY |
5GUN | 42.07JPY |
6GUN | 50.49JPY |
7GUN | 58.9JPY |
8GUN | 67.32JPY |
9GUN | 75.73JPY |
10GUN | 84.15JPY |
100GUN | 841.54JPY |
500GUN | 4,207.72JPY |
1000GUN | 8,415.45JPY |
5000GUN | 42,077.29JPY |
10000GUN | 84,154.59JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang GUN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JPY | 0.1188GUN |
2JPY | 0.2376GUN |
3JPY | 0.3564GUN |
4JPY | 0.4753GUN |
5JPY | 0.5941GUN |
6JPY | 0.7129GUN |
7JPY | 0.8318GUN |
8JPY | 0.9506GUN |
9JPY | 1.06GUN |
10JPY | 1.18GUN |
1000JPY | 118.82GUN |
5000JPY | 594.14GUN |
10000JPY | 1,188.28GUN |
50000JPY | 5,941.44GUN |
100000JPY | 11,882.89GUN |
Bảng chuyển đổi số tiền GUN sang JPY và JPY sang GUN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GUN sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 JPY sang GUN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Gunz phổ biến
Gunz | 1 GUN |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹4.74INR |
![]() | Rp861.03IDR |
![]() | $0.08CAD |
![]() | £0.04GBP |
![]() | ฿1.87THB |
Gunz | 1 GUN |
---|---|
![]() | ₽5.25RUB |
![]() | R$0.31BRL |
![]() | د.إ0.21AED |
![]() | ₺1.94TRY |
![]() | ¥0.4CNY |
![]() | ¥8.17JPY |
![]() | $0.44HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GUN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GUN = $0.06 USD, 1 GUN = €0.05 EUR, 1 GUN = ₹4.74 INR, 1 GUN = Rp861.03 IDR, 1 GUN = $0.08 CAD, 1 GUN = £0.04 GBP, 1 GUN = ฿1.87 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
SMART chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
LEO chuyển đổi sang JPY
TON chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.158 |
![]() | 0.00004239 |
![]() | 0.002007 |
![]() | 3.47 |
![]() | 1.68 |
![]() | 0.006061 |
![]() | 3.47 |
![]() | 0.03053 |
![]() | 21.63 |
![]() | 14.56 |
![]() | 5.57 |
![]() | 0.001987 |
![]() | 2,510.61 |
![]() | 0.00004232 |
![]() | 0.3881 |
![]() | 1.05 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Japanese Yen nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Gunz của bạn
Nhập số lượng GUN của bạn
Nhập số lượng GUN của bạn
Chọn Japanese Yen
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Japanese Yen hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Gunz hiện tại theo Japanese Yen hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Gunz.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Gunz sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Gunz
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Gunz sang Japanese Yen (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Gunz sang Japanese Yen trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Gunz sang Japanese Yen?
4.Tôi có thể chuyển đổi Gunz sang loại tiền tệ khác ngoài Japanese Yen không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Japanese Yen (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Gunz (GUN)
Tìm hiểu thêm về Gunz (GUN)

Giả thuyết lớn: Bitcoin là Đồng tiền Dự trữ Toàn cầu

Phân tích toàn diện về Token STP (STPT)

GUNZ là gì?

Cuộc điều tra sâu hơn về các vụ lừa đảo Rug Pull: Tiết lộ sự hỗn loạn trong hệ sinh thái Token của Ethereum

Các loại cuộc tấn công Blockchain Oracle, các trường hợp và chiến lược phòng thủ đa tầng
