Indigo ProtocolChuyển đổi Indigo Protocol (INDY) sang Euro (EUR)

INDY/EUR: 1 INDY ≈ €0.7869 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Indigo Protocol Thị trường hôm nay

Indigo Protocol đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của INDY chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.7869. Với nguồn cung lưu hành là 16,921,288 INDY, tổng vốn hóa thị trường của INDY tính bằng EUR là €11,930,446.1. Trong 24h qua, giá của INDY tính bằng EUR đã giảm €-0.01719, biểu thị mức giảm -2.15%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của INDY tính bằng EUR là €4.03, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.332.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1INDY sang EUR

0.7869-2.15%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 INDY sang EUR là €0.7869 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -2.15% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá INDY/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 INDY/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Indigo Protocol

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of INDY/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, INDY/-- Spot is $ and 0%, and INDY/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Indigo Protocol sang Euro

Bảng chuyển đổi INDY sang EUR

logo Indigo ProtocolSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1INDY
0.78EUR
2INDY
1.57EUR
3INDY
2.36EUR
4INDY
3.14EUR
5INDY
3.93EUR
6INDY
4.72EUR
7INDY
5.5EUR
8INDY
6.29EUR
9INDY
7.08EUR
10INDY
7.86EUR
1000INDY
786.98EUR
5000INDY
3,934.9EUR
10000INDY
7,869.8EUR
50000INDY
39,349EUR
100000INDY
78,698EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang INDY

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Indigo Protocol
1EUR
1.27INDY
2EUR
2.54INDY
3EUR
3.81INDY
4EUR
5.08INDY
5EUR
6.35INDY
6EUR
7.62INDY
7EUR
8.89INDY
8EUR
10.16INDY
9EUR
11.43INDY
10EUR
12.7INDY
100EUR
127.06INDY
500EUR
635.34INDY
1000EUR
1,270.68INDY
5000EUR
6,353.4INDY
10000EUR
12,706.8INDY

Bảng chuyển đổi số tiền INDY sang EUR và EUR sang INDY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 INDY sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang INDY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Indigo Protocol phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 INDY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 INDY = $0.88 USD, 1 INDY = €0.79 EUR, 1 INDY = ₹73.39 INR, 1 INDY = Rp13,325.46 IDR, 1 INDY = $1.19 CAD, 1 INDY = £0.66 GBP, 1 INDY = ฿28.97 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
25.17
logo BTCBTC
0.006717
logo ETHETH
0.3118
logo USDTUSDT
558.34
logo XRPXRP
262.14
logo BNBBNB
0.9441
logo SOLSOL
4.68
logo USDCUSDC
557.93
logo DOGEDOGE
3,327.55
logo ADAADA
861.66
logo TRXTRX
2,347.51
logo STETHSTETH
0.3115
logo SMARTSMART
390,551.43
logo WBTCWBTC
0.00674
logo LEOLEO
61.63
logo LINKLINK
44.1

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Indigo Protocol của bạn

01

Nhập số lượng INDY của bạn

Nhập số lượng INDY của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Indigo Protocol hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Indigo Protocol.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Indigo Protocol sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Indigo Protocol

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Indigo Protocol sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Indigo Protocol sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Indigo Protocol sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Indigo Protocol sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Indigo Protocol (INDY)

Tìm hiểu thêm về Indigo Protocol (INDY)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.