Nuls Thị trường hôm nay
Nuls đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NULS chuyển đổi sang Hong Kong Dollar (HKD) là $0.6872. Với nguồn cung lưu hành là 112,047,940 NULS, tổng vốn hóa thị trường của NULS tính bằng HKD là $599,933,983.76. Trong 24h qua, giá của NULS tính bằng HKD đã giảm $-0.01825, biểu thị mức giảm -2.64%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NULS tính bằng HKD là $66.46, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.6763.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NULS sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NULS sang HKD là $0.6872 HKD, với tỷ lệ thay đổi là -2.64% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NULS/HKD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NULS/HKD trong ngày qua.
Giao dịch Nuls
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0864 | -3.89% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.08597 | -4.25% |
The real-time trading price of NULS/USDT Spot is $0.0864, with a 24-hour trading change of -3.89%, NULS/USDT Spot is $0.0864 and -3.89%, and NULS/USDT Perpetual is $0.08597 and -4.25%.
Bảng chuyển đổi Nuls sang Hong Kong Dollar
Bảng chuyển đổi NULS sang HKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NULS | 0.68HKD |
2NULS | 1.37HKD |
3NULS | 2.06HKD |
4NULS | 2.74HKD |
5NULS | 3.43HKD |
6NULS | 4.12HKD |
7NULS | 4.81HKD |
8NULS | 5.49HKD |
9NULS | 6.18HKD |
10NULS | 6.87HKD |
1000NULS | 687.2HKD |
5000NULS | 3,436HKD |
10000NULS | 6,872.01HKD |
50000NULS | 34,360.07HKD |
100000NULS | 68,720.14HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang NULS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HKD | 1.45NULS |
2HKD | 2.91NULS |
3HKD | 4.36NULS |
4HKD | 5.82NULS |
5HKD | 7.27NULS |
6HKD | 8.73NULS |
7HKD | 10.18NULS |
8HKD | 11.64NULS |
9HKD | 13.09NULS |
10HKD | 14.55NULS |
100HKD | 145.51NULS |
500HKD | 727.58NULS |
1000HKD | 1,455.17NULS |
5000HKD | 7,275.88NULS |
10000HKD | 14,551.77NULS |
Bảng chuyển đổi số tiền NULS sang HKD và HKD sang NULS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NULS sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HKD sang NULS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Nuls phổ biến
Nuls | 1 NULS |
---|---|
![]() | $0.09USD |
![]() | €0.08EUR |
![]() | ₹7.37INR |
![]() | Rp1,337.97IDR |
![]() | $0.12CAD |
![]() | £0.07GBP |
![]() | ฿2.91THB |
Nuls | 1 NULS |
---|---|
![]() | ₽8.15RUB |
![]() | R$0.48BRL |
![]() | د.إ0.32AED |
![]() | ₺3.01TRY |
![]() | ¥0.62CNY |
![]() | ¥12.7JPY |
![]() | $0.69HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NULS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NULS = $0.09 USD, 1 NULS = €0.08 EUR, 1 NULS = ₹7.37 INR, 1 NULS = Rp1,337.97 IDR, 1 NULS = $0.12 CAD, 1 NULS = £0.07 GBP, 1 NULS = ฿2.91 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
SMART chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
LEO chuyển đổi sang HKD
TON chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.87 |
![]() | 0.000776 |
![]() | 0.03611 |
![]() | 64.2 |
![]() | 31.01 |
![]() | 0.1094 |
![]() | 64.14 |
![]() | 0.552 |
![]() | 393.65 |
![]() | 267.57 |
![]() | 101.62 |
![]() | 0.03594 |
![]() | 46,435.1 |
![]() | 0.0007755 |
![]() | 7.1 |
![]() | 19.54 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hong Kong Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Nuls của bạn
Nhập số lượng NULS của bạn
Nhập số lượng NULS của bạn
Chọn Hong Kong Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Hong Kong Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nuls hiện tại theo Hong Kong Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nuls.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nuls sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Nuls
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Nuls sang Hong Kong Dollar (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nuls sang Hong Kong Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nuls sang Hong Kong Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Nuls sang loại tiền tệ khác ngoài Hong Kong Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hong Kong Dollar (HKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Nuls (NULS)

เรียนรู้ข่าวสารเหรียญ DOGE ล่าสุดในเดือนมีนาคม พ.ศ. 2568 ในบทความเดียว
บทความนี้ให้การวิเคราะห์ลึกลงไปในพัฒนาการล่าสุดและประสิทธิภาพของเหรียญ DOGE โดยมอบให้นักลงทุนเส้นทางอย่างครอบคลุมสำหรับการตัดสินใจ

โทเค็น LGCT: ปฏิวัติแพลตฟอร์มการเรียนรู้บล็อคเชน AI
บทความนี้วิเคราะห์ลักษณะสำคัญของระบบนิเวศการเรียนรู้อัจฉริยะ

VRAคือเหรียญอะไร? VRAคอยจะมีประสิทธิภาพอย่างไรในตลาดในปี 2025?
VRA coins แสดงศักยภาพที่ยอดเยี่ยมในด้านเนื้อหาดิจิทัล, กีฬาอีสปอร์ต, และโฆษณา

VELO คืออะไร? สามารถ VELO ทำให้เกิดค่าสูงสุดใหม่ในปี 2025 ได้หรือไม่?
ในปี 2025 เหรียญ VELO กลายเป็นจุดศูนย์กลางของตลาดสกุลเงินดิจิตอล

โทเค็น FAI: วิธีการที่ Freysa Sovereign AI Agents
ค้นพบว่าเอเจนต์ AI ที่นำมาโดย Freysa กำลังปฏิวัติเรื่องเอกลักษณ์ดิจิทัลอย่างสมบูรณ์

เหรียญ GHIBLI: การวิเคราะห์ของโครงการนวัตกรรม MEME บนโซลเชนในปี 2025
สำรวจ Ghiblification, โครงการ MEME นวัตกรรมบนโซลเชนในปี 2025
Tìm hiểu thêm về Nuls (NULS)

Nghiên cứu của Gate: Cung cấp Stablecoin tiếp tục tăng lên, số triệu phú Crypto toàn cầu tăng gấp đôi so với năm ngoái
