NYM Thị trường hôm nay
NYM đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NYM chuyển đổi sang Brazilian Real (BRL) là R$0.2834. Với nguồn cung lưu hành là 809,964,700 NYM, tổng vốn hóa thị trường của NYM tính bằng BRL là R$1,248,743,355.02. Trong 24h qua, giá của NYM tính bằng BRL đã giảm R$-0.01941, biểu thị mức giảm -6.42%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NYM tính bằng BRL là R$31.33, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$0.2685.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NYM sang BRL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NYM sang BRL là R$0.2834 BRL, với tỷ lệ thay đổi là -6.42% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NYM/BRL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NYM/BRL trong ngày qua.
Giao dịch NYM
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.05203 | -7.62% |
The real-time trading price of NYM/USDT Spot is $0.05203, with a 24-hour trading change of -7.62%, NYM/USDT Spot is $0.05203 and -7.62%, and NYM/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi NYM sang Brazilian Real
Bảng chuyển đổi NYM sang BRL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NYM | 0.28BRL |
2NYM | 0.56BRL |
3NYM | 0.85BRL |
4NYM | 1.13BRL |
5NYM | 1.41BRL |
6NYM | 1.7BRL |
7NYM | 1.98BRL |
8NYM | 2.26BRL |
9NYM | 2.55BRL |
10NYM | 2.83BRL |
1000NYM | 283.44BRL |
5000NYM | 1,417.2BRL |
10000NYM | 2,834.41BRL |
50000NYM | 14,172.09BRL |
100000NYM | 28,344.19BRL |
Bảng chuyển đổi BRL sang NYM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BRL | 3.52NYM |
2BRL | 7.05NYM |
3BRL | 10.58NYM |
4BRL | 14.11NYM |
5BRL | 17.64NYM |
6BRL | 21.16NYM |
7BRL | 24.69NYM |
8BRL | 28.22NYM |
9BRL | 31.75NYM |
10BRL | 35.28NYM |
100BRL | 352.8NYM |
500BRL | 1,764.02NYM |
1000BRL | 3,528.05NYM |
5000BRL | 17,640.29NYM |
10000BRL | 35,280.59NYM |
Bảng chuyển đổi số tiền NYM sang BRL và BRL sang NYM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NYM sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BRL sang NYM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NYM phổ biến
NYM | 1 NYM |
---|---|
![]() | $0.05USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹4.35INR |
![]() | Rp790.49IDR |
![]() | $0.07CAD |
![]() | £0.04GBP |
![]() | ฿1.72THB |
NYM | 1 NYM |
---|---|
![]() | ₽4.82RUB |
![]() | R$0.28BRL |
![]() | د.إ0.19AED |
![]() | ₺1.78TRY |
![]() | ¥0.37CNY |
![]() | ¥7.5JPY |
![]() | $0.41HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NYM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NYM = $0.05 USD, 1 NYM = €0.05 EUR, 1 NYM = ₹4.35 INR, 1 NYM = Rp790.49 IDR, 1 NYM = $0.07 CAD, 1 NYM = £0.04 GBP, 1 NYM = ฿1.72 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BRL
ETH chuyển đổi sang BRL
USDT chuyển đổi sang BRL
XRP chuyển đổi sang BRL
BNB chuyển đổi sang BRL
SOL chuyển đổi sang BRL
USDC chuyển đổi sang BRL
DOGE chuyển đổi sang BRL
ADA chuyển đổi sang BRL
TRX chuyển đổi sang BRL
STETH chuyển đổi sang BRL
SMART chuyển đổi sang BRL
WBTC chuyển đổi sang BRL
LEO chuyển đổi sang BRL
LINK chuyển đổi sang BRL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.14 |
![]() | 0.001106 |
![]() | 0.05136 |
![]() | 91.96 |
![]() | 43.17 |
![]() | 0.1555 |
![]() | 0.7715 |
![]() | 91.89 |
![]() | 548.07 |
![]() | 141.92 |
![]() | 386.65 |
![]() | 0.0513 |
![]() | 64,327.21 |
![]() | 0.00111 |
![]() | 10.15 |
![]() | 7.26 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Brazilian Real nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.
Nhập số lượng NYM của bạn
Nhập số lượng NYM của bạn
Nhập số lượng NYM của bạn
Chọn Brazilian Real
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Brazilian Real hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NYM hiện tại theo Brazilian Real hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NYM.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NYM sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua NYM
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NYM sang Brazilian Real (BRL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NYM sang Brazilian Real trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NYM sang Brazilian Real?
4.Tôi có thể chuyển đổi NYM sang loại tiền tệ khác ngoài Brazilian Real không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Brazilian Real (BRL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NYM (NYM)

2025最适合新手的加密货币交易所:附安全买币入门指南
对于新手来说,在进入加密货币市场前,选择一个安全、稳定、功能完善的交易平台至关重要。

Sui 区块链上的 DeFi 明星,Scallop(SCA)代币为何持续下跌?
Scallop 是一个基于 Sui 区块链 的去中心化金融(DeFi)协议,以点对点的借贷服务为核心

Particle Network:2025年Web3基础设施和去中心化身份管理解决方案
本文深入探讨Particle Network在2025年Web3基础设施领域的革命性突破。文章聚焦其创新的Universal Accounts技术,解析去中心化身份管理的优势,并阐述跨链互操作性如何改变Web3生态系统。

独家剖析特朗普家族 WLFI 持仓动向及投资逻辑
WIFI 持仓浮亏 1 亿美元,背后有哪些值得警惕的信号?

Bubblemaps 是什么项目?BMT 代币如何交易?
Bubblemaps 是一个创新的链上数据分析平台。

TOSHI代币价格预测:突破0.01美元的可能性与挑战
TOSHI诞生于Layer2网络Base链,其定位不仅是单纯的meme币。