Rating Thị trường hôm nay
Rating đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của RATING chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.0005074. Với nguồn cung lưu hành là 4,400,468,500 RATING, tổng vốn hóa thị trường của RATING tính bằng CNY là ¥15,748,592.57. Trong 24h qua, giá của RATING tính bằng CNY đã giảm ¥-0.000007983, biểu thị mức giảm -1.54%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của RATING tính bằng CNY là ¥0.1354, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥-0.01771.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RATING sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RATING sang CNY là ¥0.0005074 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -1.54% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá RATING/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RATING/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Rating
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00007237 | -1.18% |
The real-time trading price of RATING/USDT Spot is $0.00007237, with a 24-hour trading change of -1.18%, RATING/USDT Spot is $0.00007237 and -1.18%, and RATING/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Rating sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi RATING sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1RATING | 0CNY |
2RATING | 0CNY |
3RATING | 0CNY |
4RATING | 0CNY |
5RATING | 0CNY |
6RATING | 0CNY |
7RATING | 0CNY |
8RATING | 0CNY |
9RATING | 0CNY |
10RATING | 0CNY |
1000000RATING | 507.4CNY |
5000000RATING | 2,537.03CNY |
10000000RATING | 5,074.07CNY |
50000000RATING | 25,370.36CNY |
100000000RATING | 50,740.72CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang RATING
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 1,970.8RATING |
2CNY | 3,941.6RATING |
3CNY | 5,912.41RATING |
4CNY | 7,883.21RATING |
5CNY | 9,854.01RATING |
6CNY | 11,824.82RATING |
7CNY | 13,795.62RATING |
8CNY | 15,766.42RATING |
9CNY | 17,737.23RATING |
10CNY | 19,708.03RATING |
100CNY | 197,080.36RATING |
500CNY | 985,401.84RATING |
1000CNY | 1,970,803.69RATING |
5000CNY | 9,854,018.47RATING |
10000CNY | 19,708,036.94RATING |
Bảng chuyển đổi số tiền RATING sang CNY và CNY sang RATING ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 RATING sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang RATING, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Rating phổ biến
Rating | 1 RATING |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.01INR |
![]() | Rp1.1IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
Rating | 1 RATING |
---|---|
![]() | ₽0.01RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.01JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RATING và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RATING = $0 USD, 1 RATING = €0 EUR, 1 RATING = ₹0.01 INR, 1 RATING = Rp1.1 IDR, 1 RATING = $0 CAD, 1 RATING = £0 GBP, 1 RATING = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.43 |
![]() | 0.0009071 |
![]() | 0.04492 |
![]() | 70.93 |
![]() | 36.89 |
![]() | 0.127 |
![]() | 70.84 |
![]() | 0.6555 |
![]() | 466.62 |
![]() | 306.39 |
![]() | 124.19 |
![]() | 0.04463 |
![]() | 51,073.34 |
![]() | 0.0009025 |
![]() | 8 |
![]() | 24.21 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Rating của bạn
Nhập số lượng RATING của bạn
Nhập số lượng RATING của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Rating hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Rating.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Rating sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Rating
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Rating sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Rating sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Rating sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Rating sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Rating (RATING)

Moeda GHIBLI: Análise dos Projetos de Inovação MEME na Cadeia SOL em 2025
Explore Ghiblification, o inovador projeto MEME na cadeia SOL em 2025

O que é Sui Coin? Saiba mais sobre o projeto Sui
Se está a mergulhar no mundo dos airdrops, mercados de criptomoedas, ou simplesmente a explorar novas inovações blockchain, compreender Sui e a sua moeda é essencial.

Token PELL: Revolucionando o Restaking BTC e a Segurança Web3 em 2025
Descubra o impacto dos tokens PELL no restaking de BTC e na eficiência do Web3, aumentando a segurança do Bitcoin e moldando seu futuro financeiro.

NACHO Coin em 2025: Token MEME líder da Kaspa impulsionando a inovação DeFi
Explora o token NACHO, o meme Kaspas que está a remodelar o Web3 e o DeFi, impactando blockchains rápidas e tendências cripto em 2025. Descobre a sua utilidade e futuro.

Moeda PARTI: Revolucionando a infraestrutura Web3 em 2025
Descubra como a moeda PARTI transformou a infraestrutura Web3 em 2025 com as ferramentas da Particle Networks.

Preço e Análise de Mercado da Moeda Floki para 2025
Explora o potencial das moedas Floki 2025 com a nossa análise de previsões de preço, crescimento do ecossistema e tendências de adoção para investimentos informados.
Tìm hiểu thêm về Rating (RATING)

Hướng dẫn nhanh: Làm thế nào để bảo mật 99% số lượng tiền điện tử được phân phát qua airdrop ngưỡng thấp

Bonds là gì?

Nhìn vào thị trường tái cầm cố qua góc nhìn cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008
