XRP Thị trường hôm nay
XRP đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪8.03. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 58,274,976,000 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng ILS là ₪1,766,840,912,099.44. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng ILS đã tăng ₪0.2319, biểu thị mức tăng +2.98%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng ILS là ₪12.83, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪0.01014.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang ILS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang ILS là ₪8.03 ILS, với tỷ lệ thay đổi là +2.98% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XRP/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/ILS trong ngày qua.
Giao dịch XRP
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.12 | 2.19% | |
![]() Giao ngay | $0.00002532 | 1.56% | |
![]() Giao ngay | $2.12 | 2.33% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.12 | 3.14% |
The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $2.12, with a 24-hour trading change of 2.19%, XRP/USDT Spot is $2.12 and 2.19%, and XRP/USDT Perpetual is $2.12 and 3.14%.
Bảng chuyển đổi XRP sang Israeli New Sheqel
Bảng chuyển đổi XRP sang ILS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XRP | 8.03ILS |
2XRP | 16.06ILS |
3XRP | 24.09ILS |
4XRP | 32.12ILS |
5XRP | 40.15ILS |
6XRP | 48.18ILS |
7XRP | 56.21ILS |
8XRP | 64.24ILS |
9XRP | 72.27ILS |
10XRP | 80.3ILS |
100XRP | 803.08ILS |
500XRP | 4,015.44ILS |
1000XRP | 8,030.89ILS |
5000XRP | 40,154.46ILS |
10000XRP | 80,308.93ILS |
Bảng chuyển đổi ILS sang XRP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ILS | 0.1245XRP |
2ILS | 0.249XRP |
3ILS | 0.3735XRP |
4ILS | 0.498XRP |
5ILS | 0.6225XRP |
6ILS | 0.7471XRP |
7ILS | 0.8716XRP |
8ILS | 0.9961XRP |
9ILS | 1.12XRP |
10ILS | 1.24XRP |
1000ILS | 124.51XRP |
5000ILS | 622.59XRP |
10000ILS | 1,245.19XRP |
50000ILS | 6,225.95XRP |
100000ILS | 12,451.91XRP |
Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang ILS và ILS sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XRP sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ILS sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XRP phổ biến
XRP | 1 XRP |
---|---|
![]() | $2.14USD |
![]() | €1.91EUR |
![]() | ₹178.39INR |
![]() | Rp32,393IDR |
![]() | $2.9CAD |
![]() | £1.6GBP |
![]() | ฿70.43THB |
XRP | 1 XRP |
---|---|
![]() | ₽197.33RUB |
![]() | R$11.61BRL |
![]() | د.إ7.84AED |
![]() | ₺72.89TRY |
![]() | ¥15.06CNY |
![]() | ¥307.5JPY |
![]() | $16.64HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $2.14 USD, 1 XRP = €1.91 EUR, 1 XRP = ₹178.39 INR, 1 XRP = Rp32,393 IDR, 1 XRP = $2.9 CAD, 1 XRP = £1.6 GBP, 1 XRP = ฿70.43 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ILS
ETH chuyển đổi sang ILS
USDT chuyển đổi sang ILS
XRP chuyển đổi sang ILS
BNB chuyển đổi sang ILS
SOL chuyển đổi sang ILS
USDC chuyển đổi sang ILS
DOGE chuyển đổi sang ILS
ADA chuyển đổi sang ILS
TRX chuyển đổi sang ILS
STETH chuyển đổi sang ILS
SMART chuyển đổi sang ILS
WBTC chuyển đổi sang ILS
LEO chuyển đổi sang ILS
TON chuyển đổi sang ILS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.84 |
![]() | 0.001576 |
![]() | 0.07275 |
![]() | 132.48 |
![]() | 62.25 |
![]() | 0.2216 |
![]() | 1.08 |
![]() | 132.4 |
![]() | 777.77 |
![]() | 199.63 |
![]() | 555 |
![]() | 0.07275 |
![]() | 90,774.37 |
![]() | 0.001581 |
![]() | 14.45 |
![]() | 38.94 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Chọn Israeli New Sheqel
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua XRP
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Israeli New Sheqel?
4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)

คือสกุลเงินดิจิทัล XRP: คู่มือสำหรับมือใหม่
Comprehensive guide to exploring XRP crypto assets: Understand the differences between it and Bitcoin, its application in cross-border payments, methods of purchase and storage, and future development prospects.

การทำนายราคา XRP: การวิเคราะห์ของ ROI ของ Ripple และการมองโลกในอนาคต
บทความนี้วิเคราะห์ XRP และ ROI ในอนาคต 2025 โดยละเอียด เพื่อให้นักลงทุนได้รับความเข้าใจทางการตลาดอย่างครบถ้วน

ข่าว Ripple (XRP): Franklin Templeton ยื่นใบสมัคร ETF และ SEC เลื่อนการอนุมัติ
บทความนี้ศึกษาลึกลงไปในพัฒนาการล่าสุดของระบบนิเวศ XRP

การทำนายราคา XRP ปี 2025: การวิเคราะห์ตลาด Ripple และแนวโน้มการลงทุน
การสำรวจการทำนายราคาและศัพท์ในอนาคตของ XRP ในปี 2025

XRP จะมีมูลค่าเท่าไรใน 5 ปีข้างหน้า? ข้อดีทางเทคนิคของ XRP คืออะไร?
XRPs unique position at the intersection of traditional finance and blockchain technology makes it an intriguing asset in the coming years.

ทุกสิ่งที่คุณต้องรู้เกี่ยวกับ XRP และข่าวที่เกี่ยวข้องกับ SEC
มองไปข้างหน้า การเปลี่ยนแปลงที่เป็นไปได้ในการประกอบด้วยผู้นำ SEC อาจทำให้ XRP และวงการสกุลเงินดิจิตอลทั้งหลายได้รับประโยชน์มากขึ้น
Tìm hiểu thêm về XRP (XRP)

Mua XRP: Hướng dẫn Toàn diện

Đánh giá về những sự kiện quan trọng của XRP trong năm 2025

Tiềm năng duyệt ETF XRP: Một trò thay đổi trò chơi cho các nhà đầu tư tiền điện tử

So sánh XRP và Cardano: Những điểm khác biệt quan trọng và tiềm năng đầu tư

Dự đoán giá XRP: Phân tích Xu hướng Tương lai và Cơ hội Đầu tư
