RUNEChuyển đổi RUNE (RUNE) sang US Dollar (USD)

RUNE/USD: 1 RUNE ≈ $1.1 USD

Lần cập nhật mới nhất:

RUNE Thị trường hôm nay

RUNE đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của RUNE chuyển đổi sang US Dollar (USD) là $1.1. Với nguồn cung lưu hành là 351,628,800 RUNE, tổng vốn hóa thị trường của RUNE tính bằng USD là $387,846,566.4. Trong 24h qua, giá của RUNE tính bằng USD đã giảm $-0.02402, biểu thị mức giảm -2.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của RUNE tính bằng USD là $20.87, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.008512.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RUNE sang USD

$1.1-2.13%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RUNE sang USD là $1.1 USD, với tỷ lệ thay đổi là -2.13% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá RUNE/USD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RUNE/USD trong ngày qua.

Giao dịch RUNE

The real-time trading price of RUNE/USDT Spot is $1.1, with a 24-hour trading change of -1.95%, RUNE/USDT Spot is $1.1 and -1.95%, and RUNE/USDT Perpetual is $1.1 and -2.05%.

Bảng chuyển đổi RUNE sang US Dollar

Bảng chuyển đổi RUNE sang USD

logo RUNESố lượng
Chuyển thànhlogo USD
1RUNE
1.1USD
2RUNE
2.2USD
3RUNE
3.3USD
4RUNE
4.41USD
5RUNE
5.51USD
6RUNE
6.61USD
7RUNE
7.72USD
8RUNE
8.82USD
9RUNE
9.92USD
10RUNE
11.03USD
100RUNE
110.3USD
500RUNE
551.5USD
1000RUNE
1,103USD
5000RUNE
5,515USD
10000RUNE
11,030USD

Bảng chuyển đổi USD sang RUNE

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo RUNE
1USD
0.9066RUNE
2USD
1.81RUNE
3USD
2.71RUNE
4USD
3.62RUNE
5USD
4.53RUNE
6USD
5.43RUNE
7USD
6.34RUNE
8USD
7.25RUNE
9USD
8.15RUNE
10USD
9.06RUNE
1000USD
906.61RUNE
5000USD
4,533.09RUNE
10000USD
9,066.18RUNE
50000USD
45,330.91RUNE
100000USD
90,661.83RUNE

Bảng chuyển đổi số tiền RUNE sang USD và USD sang RUNE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 RUNE sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 USD sang RUNE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1RUNE phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RUNE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RUNE = $1.1 USD, 1 RUNE = €0.99 EUR, 1 RUNE = ₹91.9 INR, 1 RUNE = Rp16,686.71 IDR, 1 RUNE = $1.49 CAD, 1 RUNE = £0.83 GBP, 1 RUNE = ฿36.28 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
22.51
logo BTCBTC
0.006018
logo ETHETH
0.2787
logo USDTUSDT
500.18
logo XRPXRP
234.08
logo BNBBNB
0.8434
logo SOLSOL
4.22
logo USDCUSDC
499.8
logo DOGEDOGE
2,969.82
logo ADAADA
766.51
logo TRXTRX
2,106.59
logo STETHSTETH
0.2798
logo SMARTSMART
351,617.44
logo WBTCWBTC
0.006048
logo LEOLEO
55.11
logo TONTON
150.46

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng US Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Nhập số lượng RUNE của bạn

01

Nhập số lượng RUNE của bạn

Nhập số lượng RUNE của bạn

02

Chọn US Dollar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn US Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá RUNE hiện tại theo US Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua RUNE.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi RUNE sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua RUNE

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ RUNE sang US Dollar (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ RUNE sang US Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ RUNE sang US Dollar?

4.Tôi có thể chuyển đổi RUNE sang loại tiền tệ khác ngoài US Dollar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang US Dollar (USD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến RUNE (RUNE)

RUNESトークンとは何ですか?それはビットコインのRUNEにどのように挑戦しますか?

RUNESトークンとは何ですか?それはビットコインのRUNEにどのように挑戦しますか?

高速な取引からコミュニティのガバナンスまで、RUNESはトークンプロジェクトの可能性を再定義しています。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-01-30
GateLive AMA 総集編 - SATOSHI・RUNE・TITAN

GateLive AMA 総集編 - SATOSHI・RUNE・TITAN

GateLive AMA 総集編 - SATOSHI・RUNE・TITAN

Gate.blogThời gian đăng: 2024-06-14
最初の引用 | Rune の誇大宣伝により BTC 取引手数料が上昇、Worldcoin が第 2 層ネットワーク World Chain を開始、LFG Launchpad の第 2 ラウンドが開始

最初の引用 | Rune の誇大宣伝により BTC 取引手数料が上昇、Worldcoin が第 2 層ネットワーク World Chain を開始、LFG Launchpad の第 2 ラウンドが開始

最初の引用 | Rune の誇大宣伝により BTC 取引手数料が上昇、Worldcoin が第 2 層ネットワーク World Chain を開始、LFG Launchpad の第 2 ラウンドが開始

Gate.blogThời gian đăng: 2024-04-18
最新まとめ | Ordinals が Creation Runes をリリース、Wormhole がエアドロップ申請を開始、Arbitrum Foundation の資金調達計画が新たな段階

最新まとめ | Ordinals が Creation Runes をリリース、Wormhole がエアドロップ申請を開始、Arbitrum Foundation の資金調達計画が新たな段階

The founder of Ordinals has released the genesis rune, and Wormhole announced the start of airdrop claims_ The new phase of the Arbitrum Foundation funding program.

Gate.blogThời gian đăng: 2024-04-01

MEMEセクターとAIセクターは急上昇しました_ Tetherはさらに10億USDTを発行します_ Runestoneはビットコインの歴史上最大のブロックを発掘し、エアドロップを発表しました_ ARBなどの多くのトークンは3月にロック解除されます。

Gate.blogThời gian đăng: 2024-03-04
RSICインスクリプションを所有していると、Runesトークンを採掘できますか?インスクリプションと符文にはどのような違いがありますか?

RSICインスクリプションを所有していると、Runesトークンを採掘できますか?インスクリプションと符文にはどのような違いがありますか?

銘文の新しいプレイ方法—Runes符文はビットコインのエコシステムの熱を維持できるか?

Gate.blogThời gian đăng: 2024-01-30

Tìm hiểu thêm về RUNE (RUNE)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.