SelfKeyChuyển đổi SelfKey (KEY) sang Chinese Renminbi Yuan (CNY)

KEY/CNY: 1 KEY ≈ ¥0.002984 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

SelfKey Thị trường hôm nay

SelfKey đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KEY chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.002984. Với nguồn cung lưu hành là 6,000,000,000 KEY, tổng vốn hóa thị trường của KEY tính bằng CNY là ¥126,319,182.7. Trong 24h qua, giá của KEY tính bằng CNY đã giảm ¥-0.0003997, biểu thị mức giảm -11.82%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KEY tính bằng CNY là ¥0.3054, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.002909.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KEY sang CNY

¥0.002984-11.82%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KEY sang CNY là ¥0.002984 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -11.82% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KEY/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KEY/CNY trong ngày qua.

Giao dịch SelfKey

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo SelfKeyKEY/USDT
Giao ngay
$0.0004228
-13.26%
logo SelfKeyKEY/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.0004257
-12.71%

The real-time trading price of KEY/USDT Spot is $0.0004228, with a 24-hour trading change of -13.26%, KEY/USDT Spot is $0.0004228 and -13.26%, and KEY/USDT Perpetual is $0.0004257 and -12.71%.

Bảng chuyển đổi SelfKey sang Chinese Renminbi Yuan

Bảng chuyển đổi KEY sang CNY

logo SelfKeySố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1KEY
0CNY
2KEY
0CNY
3KEY
0CNY
4KEY
0.01CNY
5KEY
0.01CNY
6KEY
0.01CNY
7KEY
0.02CNY
8KEY
0.02CNY
9KEY
0.02CNY
10KEY
0.02CNY
100000KEY
298.49CNY
500000KEY
1,492.45CNY
1000000KEY
2,984.91CNY
5000000KEY
14,924.57CNY
10000000KEY
29,849.14CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang KEY

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo SelfKey
1CNY
335.01KEY
2CNY
670.03KEY
3CNY
1,005.05KEY
4CNY
1,340.07KEY
5CNY
1,675.09KEY
6CNY
2,010.1KEY
7CNY
2,345.12KEY
8CNY
2,680.14KEY
9CNY
3,015.16KEY
10CNY
3,350.18KEY
100CNY
33,501.8KEY
500CNY
167,509KEY
1000CNY
335,018KEY
5000CNY
1,675,090KEY
10000CNY
3,350,180KEY

Bảng chuyển đổi số tiền KEY sang CNY và CNY sang KEY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 KEY sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang KEY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1SelfKey phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KEY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KEY = $0 USD, 1 KEY = €0 EUR, 1 KEY = ₹0.04 INR, 1 KEY = Rp6.42 IDR, 1 KEY = $0 CAD, 1 KEY = £0 GBP, 1 KEY = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
3.43
logo BTCBTC
0.0009071
logo ETHETH
0.04492
logo USDTUSDT
70.93
logo XRPXRP
36.89
logo BNBBNB
0.1291
logo USDCUSDC
70.84
logo SOLSOL
0.6744
logo DOGEDOGE
479.89
logo TRXTRX
309.54
logo ADAADA
124.19
logo STETHSTETH
0.04528
logo SMARTSMART
51,073.34
logo WBTCWBTC
0.0009134
logo LEOLEO
7.97
logo TONTON
24.21

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Nhập số lượng SelfKey của bạn

01

Nhập số lượng KEY của bạn

Nhập số lượng KEY của bạn

02

Chọn Chinese Renminbi Yuan

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá SelfKey hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua SelfKey.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi SelfKey sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua SelfKey

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ SelfKey sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ SelfKey sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ SelfKey sang Chinese Renminbi Yuan?

4.Tôi có thể chuyển đổi SelfKey sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến SelfKey (KEY)

Wise Monkey代币MONKY:Web3中的负责任meme投资

Wise Monkey代币MONKY:Web3中的负责任meme投资

探索Wise Monkey代币_MONKY_:Web3时代的智慧投资新选择。MONKY融合meme文化与加密货币,倡导负责任投资和社区驱动理念。了解这个创新的代币项目如何在Web3中开辟新天地,为投资者带来独特机遇。

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-13
Dookey Dash推出100万美元奖励:无聊猿游艇俱乐部的现象

Dookey Dash推出100万美元奖励:无聊猿游艇俱乐部的现象

无聊的游艇愿景:Dookey Dash将惠及游戏社区的各个群体

Gate.blogThời gian đăng: 2024-10-08
gateLive AMA Recap-MonkeyShitInu

gateLive AMA Recap-MonkeyShitInu

一只猴子和一只柴犬联手在以太坊网络上创造了终极的meme币。他们凭借共同的愿景,放下了彼此之间的分歧,来主宰meme币领域。

Gate.blogThời gian đăng: 2024-08-02
HashKey断言泰国加密货币吸引力,但仔细观察引发疑问

HashKey断言泰国加密货币吸引力,但仔细观察引发疑问

泰国的加密货币支付禁令阻碍了加密货币的采用

Gate.blogThời gian đăng: 2023-12-25
参加庆祝活动:Gate Turkey即将举行一周年周年纪念庆典

参加庆祝活动:Gate Turkey即将举行一周年周年纪念庆典

Gate Turkey 非常高兴地宣布,将举办备受期待的Gate Turkey一周年纪念庆典,以纪念Gate.io 在土耳其的第一家本地交易所成功运营一年的历程。

Gate.blogThời gian đăng: 2023-11-30
gate 机构AMA系列与Keyrock

gate 机构AMA系列与Keyrock

这次AMA讨论了Keyrock如何在更广泛的资产范围内提升定价并适应不断变化的监管环境,如何简化市场做市概念,并解释了Keyrock在波动市场中的风险缓解策略。

Gate.blogThời gian đăng: 2023-08-02

Tìm hiểu thêm về SelfKey (KEY)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.