Shiba Inu Thị trường hôm nay
Shiba Inu đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Shiba Inu chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.00008661. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 589,250,660,000,000 SHIB, tổng vốn hóa thị trường của Shiba Inu tính bằng CNY là ¥359,973,758,134.93. Trong 24h qua, giá của Shiba Inu tính bằng CNY đã tăng ¥0.000001819, biểu thị mức tăng +2.18%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Shiba Inu tính bằng CNY là ¥0.0006077, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.0000000003975.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SHIB sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SHIB sang CNY là ¥0.00008661 CNY, với tỷ lệ thay đổi là +2.18% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SHIB/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SHIB/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Shiba Inu
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00001211 | 0.24% | |
![]() Giao ngay | $0.00001224 | 1.07% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.00001209 | -0.21% |
The real-time trading price of SHIB/USDT Spot is $0.00001211, with a 24-hour trading change of 0.24%, SHIB/USDT Spot is $0.00001211 and 0.24%, and SHIB/USDT Perpetual is $0.00001209 and -0.21%.
Bảng chuyển đổi Shiba Inu sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi SHIB sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SHIB | 0CNY |
2SHIB | 0CNY |
3SHIB | 0CNY |
4SHIB | 0CNY |
5SHIB | 0CNY |
6SHIB | 0CNY |
7SHIB | 0CNY |
8SHIB | 0CNY |
9SHIB | 0CNY |
10SHIB | 0CNY |
10000000SHIB | 866.13CNY |
50000000SHIB | 4,330.66CNY |
100000000SHIB | 8,661.32CNY |
500000000SHIB | 43,306.64CNY |
1000000000SHIB | 86,613.29CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang SHIB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 11,545.57SHIB |
2CNY | 23,091.14SHIB |
3CNY | 34,636.71SHIB |
4CNY | 46,182.28SHIB |
5CNY | 57,727.85SHIB |
6CNY | 69,273.42SHIB |
7CNY | 80,819SHIB |
8CNY | 92,364.57SHIB |
9CNY | 103,910.14SHIB |
10CNY | 115,455.71SHIB |
100CNY | 1,154,557.14SHIB |
500CNY | 5,772,785.73SHIB |
1000CNY | 11,545,571.47SHIB |
5000CNY | 57,727,857.39SHIB |
10000CNY | 115,455,714.79SHIB |
Bảng chuyển đổi số tiền SHIB sang CNY và CNY sang SHIB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 SHIB sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang SHIB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Shiba Inu phổ biến
Shiba Inu | 1 SHIB |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0INR |
![]() | Rp0.18IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
Shiba Inu | 1 SHIB |
---|---|
![]() | ₽0RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SHIB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SHIB = $0 USD, 1 SHIB = €0 EUR, 1 SHIB = ₹0 INR, 1 SHIB = Rp0.18 IDR, 1 SHIB = $0 CAD, 1 SHIB = £0 GBP, 1 SHIB = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.23 |
![]() | 0.0008546 |
![]() | 0.03962 |
![]() | 70.9 |
![]() | 34.23 |
![]() | 0.12 |
![]() | 70.88 |
![]() | 0.6154 |
![]() | 429.6 |
![]() | 110.52 |
![]() | 294.12 |
![]() | 0.03952 |
![]() | 47,577.05 |
![]() | 0.0008594 |
![]() | 7.59 |
![]() | 21.08 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Shiba Inu của bạn
Nhập số lượng SHIB của bạn
Nhập số lượng SHIB của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Shiba Inu hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Shiba Inu.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Shiba Inu sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Shiba Inu
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Shiba Inu sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Shiba Inu sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Shiba Inu sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Shiba Inu sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Shiba Inu (SHIB)

柴犬币 SHIB 会涨到1美元吗?
Shiba Inu 生态系统中的持续发展,包括激进的燃烧策略和 Shibarium 的推出,继续激发人们对该代币未来的猜测和兴趣。

Shiba Inu 代币燃烧:理解 SHIB 的通货紧缩机制
探索 Shiba Inu 代币燃烧过程及其对 SHIB 代币经济学的影响。

如何购买Shiba Inu币:初学者的逐步指南
了解购买Shiba Inu币(SHIB)的逐步指南。

价格预测与分析:Shiba Inu 币会达到 1 美元吗?
探索 Shiba Inu 币达到 1 美元的潜力及其未来价值。

SHY代币:ShibOS 开发者的新项目
本文将深入探讨Shiba Inu生态系统的最新项目——SHY代币,其与ShibOS开发者Shytoshi Kusama存在密切关联。

柴犬币(Shiba Inu Coin)会涨到1美元吗?
柴犬币(SHIB)能否达到1美元仍是全球投资者热议的话题,但受限于巨大供应量和市场挑战,实现这一目标可能性极低。
Tìm hiểu thêm về Shiba Inu (SHIB)

PEPE Khóa học: Phân tích Xu hướng Giá Coin PEPE và Phát triển Tương lai

Giao dịch trong ngày Crypto: Hướng dẫn cho người mới bắt đầu về các chiến lược sinh lời

Grok AI, GrokCoin & Grok: sự Hype và Reality

Dự đoán giá Dogecoin năm 2030: Phân tích kỹ thuật và Triển vọng thị trường

Phân tích Shiba Inu: Hiệu suất giá gần đây
