StepN Thị trường hôm nay
StepN đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GMT chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.3178. Với nguồn cung lưu hành là 2,756,477,200 GMT, tổng vốn hóa thị trường của GMT tính bằng CNY là ¥6,178,997,075.48. Trong 24h qua, giá của GMT tính bằng CNY đã giảm ¥-0.004328, biểu thị mức giảm -1.35%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GMT tính bằng CNY là ¥28.98, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.2925.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GMT sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GMT sang CNY là ¥0.3178 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -1.35% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GMT/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GMT/CNY trong ngày qua.
Giao dịch StepN
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.04485 | -1.81% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.04478 | -1.28% |
The real-time trading price of GMT/USDT Spot is $0.04485, with a 24-hour trading change of -1.81%, GMT/USDT Spot is $0.04485 and -1.81%, and GMT/USDT Perpetual is $0.04478 and -1.28%.
Bảng chuyển đổi StepN sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi GMT sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GMT | 0.31CNY |
2GMT | 0.63CNY |
3GMT | 0.95CNY |
4GMT | 1.26CNY |
5GMT | 1.58CNY |
6GMT | 1.9CNY |
7GMT | 2.21CNY |
8GMT | 2.53CNY |
9GMT | 2.85CNY |
10GMT | 3.17CNY |
1000GMT | 317.04CNY |
5000GMT | 1,585.2CNY |
10000GMT | 3,170.41CNY |
50000GMT | 15,852.06CNY |
100000GMT | 31,704.13CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang GMT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 3.15GMT |
2CNY | 6.3GMT |
3CNY | 9.46GMT |
4CNY | 12.61GMT |
5CNY | 15.77GMT |
6CNY | 18.92GMT |
7CNY | 22.07GMT |
8CNY | 25.23GMT |
9CNY | 28.38GMT |
10CNY | 31.54GMT |
100CNY | 315.41GMT |
500CNY | 1,577.08GMT |
1000CNY | 3,154.16GMT |
5000CNY | 15,770.81GMT |
10000CNY | 31,541.62GMT |
Bảng chuyển đổi số tiền GMT sang CNY và CNY sang GMT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 GMT sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang GMT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1StepN phổ biến
StepN | 1 GMT |
---|---|
![]() | $0.04USD |
![]() | €0.04EUR |
![]() | ₹3.76INR |
![]() | Rp681.88IDR |
![]() | $0.06CAD |
![]() | £0.03GBP |
![]() | ฿1.48THB |
StepN | 1 GMT |
---|---|
![]() | ₽4.15RUB |
![]() | R$0.24BRL |
![]() | د.إ0.17AED |
![]() | ₺1.53TRY |
![]() | ¥0.32CNY |
![]() | ¥6.47JPY |
![]() | $0.35HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GMT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GMT = $0.04 USD, 1 GMT = €0.04 EUR, 1 GMT = ₹3.76 INR, 1 GMT = Rp681.88 IDR, 1 GMT = $0.06 CAD, 1 GMT = £0.03 GBP, 1 GMT = ฿1.48 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.19 |
![]() | 0.0008532 |
![]() | 0.03961 |
![]() | 70.92 |
![]() | 33.29 |
![]() | 0.1199 |
![]() | 0.595 |
![]() | 70.86 |
![]() | 422.66 |
![]() | 109.44 |
![]() | 298.18 |
![]() | 0.03956 |
![]() | 49,607.98 |
![]() | 0.0008561 |
![]() | 7.82 |
![]() | 5.6 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng StepN của bạn
Nhập số lượng GMT của bạn
Nhập số lượng GMT của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá StepN hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua StepN.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi StepN sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua StepN
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ StepN sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ StepN sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ StepN sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi StepN sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến StepN (GMT)
Tìm hiểu thêm về StepN (GMT)

Phân tích về GST Coin: Token CORE của Hệ sinh thái STEPN

Game7: Cuộc cách mạng nền tảng trò chơi Web3 do người chơi dẫn đầu

Một bài viết để hiểu về Kontos: cơ sở hạ tầng trừu tượng chuỗi dữ liệu được cải tiến bằng công nghệ zk và trí tuệ nhân tạo

gate Nghiên cứu: GT đạt đỉnh cao mới, Staking Mạng chính Ethereum vượt quá 54 triệu ETH

Từ Cuộc Khủng Hoảng Của Cộng Đồng Đến Thương Hiệu Toàn Cầu: Làm Thế Nào Con Gấu Trúc Mập Mạp Đã Đổi Mạch Để Trở Thành Một Huyền Thoại NFT?
