Sushiswap Thị trường hôm nay
Sushiswap đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của SUSHI chuyển đổi sang Hong Kong Dollar (HKD) là $3.99. Với nguồn cung lưu hành là 192,789,250 SUSHI, tổng vốn hóa thị trường của SUSHI tính bằng HKD là $6,006,209,320.07. Trong 24h qua, giá của SUSHI tính bằng HKD đã giảm $-0.2419, biểu thị mức giảm -5.78%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SUSHI tính bằng HKD là $182.16, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $3.52.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SUSHI sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SUSHI sang HKD là $3.99 HKD, với tỷ lệ thay đổi là -5.78% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SUSHI/HKD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SUSHI/HKD trong ngày qua.
Giao dịch Sushiswap
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.5077 | -7.94% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.5076 | -7.84% |
The real-time trading price of SUSHI/USDT Spot is $0.5077, with a 24-hour trading change of -7.94%, SUSHI/USDT Spot is $0.5077 and -7.94%, and SUSHI/USDT Perpetual is $0.5076 and -7.84%.
Bảng chuyển đổi Sushiswap sang Hong Kong Dollar
Bảng chuyển đổi SUSHI sang HKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SUSHI | 4.08HKD |
2SUSHI | 8.17HKD |
3SUSHI | 12.25HKD |
4SUSHI | 16.34HKD |
5SUSHI | 20.43HKD |
6SUSHI | 24.51HKD |
7SUSHI | 28.6HKD |
8SUSHI | 32.69HKD |
9SUSHI | 36.77HKD |
10SUSHI | 40.86HKD |
100SUSHI | 408.65HKD |
500SUSHI | 2,043.29HKD |
1000SUSHI | 4,086.58HKD |
5000SUSHI | 20,432.94HKD |
10000SUSHI | 40,865.89HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang SUSHI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HKD | 0.2447SUSHI |
2HKD | 0.4894SUSHI |
3HKD | 0.7341SUSHI |
4HKD | 0.9788SUSHI |
5HKD | 1.22SUSHI |
6HKD | 1.46SUSHI |
7HKD | 1.71SUSHI |
8HKD | 1.95SUSHI |
9HKD | 2.2SUSHI |
10HKD | 2.44SUSHI |
1000HKD | 244.7SUSHI |
5000HKD | 1,223.51SUSHI |
10000HKD | 2,447.02SUSHI |
50000HKD | 12,235.14SUSHI |
100000HKD | 24,470.28SUSHI |
Bảng chuyển đổi số tiền SUSHI sang HKD và HKD sang SUSHI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SUSHI sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HKD sang SUSHI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Sushiswap phổ biến
Sushiswap | 1 SUSHI |
---|---|
![]() | $0.51USD |
![]() | €0.46EUR |
![]() | ₹42.87INR |
![]() | Rp7,785.11IDR |
![]() | $0.7CAD |
![]() | £0.39GBP |
![]() | ฿16.93THB |
Sushiswap | 1 SUSHI |
---|---|
![]() | ₽47.42RUB |
![]() | R$2.79BRL |
![]() | د.إ1.88AED |
![]() | ₺17.52TRY |
![]() | ¥3.62CNY |
![]() | ¥73.9JPY |
![]() | $4HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SUSHI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SUSHI = $0.51 USD, 1 SUSHI = €0.46 EUR, 1 SUSHI = ₹42.87 INR, 1 SUSHI = Rp7,785.11 IDR, 1 SUSHI = $0.7 CAD, 1 SUSHI = £0.39 GBP, 1 SUSHI = ฿16.93 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
SMART chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
LEO chuyển đổi sang HKD
TON chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.98 |
![]() | 0.000795 |
![]() | 0.03822 |
![]() | 64.21 |
![]() | 31.6 |
![]() | 0.112 |
![]() | 64.15 |
![]() | 0.5643 |
![]() | 399.83 |
![]() | 269.18 |
![]() | 105.51 |
![]() | 0.03672 |
![]() | 46,035.37 |
![]() | 0.0007823 |
![]() | 7.17 |
![]() | 19.78 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hong Kong Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Sushiswap của bạn
Nhập số lượng SUSHI của bạn
Nhập số lượng SUSHI của bạn
Chọn Hong Kong Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Hong Kong Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Sushiswap hiện tại theo Hong Kong Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Sushiswap.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Sushiswap sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Sushiswap
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Sushiswap sang Hong Kong Dollar (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Sushiswap sang Hong Kong Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Sushiswap sang Hong Kong Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Sushiswap sang loại tiền tệ khác ngoài Hong Kong Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hong Kong Dollar (HKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Sushiswap (SUSHI)

الأخبار اليومية | شهد صناديق ETF BTC تدفقات أموال قوية ، واندفعت SUSHI 300٪ في شهر واحد
شهدت صناديق الاستثمار المتداولة لـ BTC تدفقات أموال قوية الأسبوع الماضي. سيتم فتح APT بكميات كبيرة هذا الأسبوع. ارتفعت SUSHI بنسبة 35٪ خلال اليوم.

SUSHI ارتفعت بنسبة تزيد عن 300% في شهر واحد، كيف يبدو السوق؟
تصميم SushiSwap الأساسي متطابق تقريبًا مع Uniswap ، مع الفرق الرئيسي يكمن في أنه أكثر ودية للمجتمع. يعتبر SushiSwap الآن واحدًا من أكبر بورصات الديكل المركزية. _DEX_ في مجال DeFi.

باصدار خريطة الطريق 2.0 ، هل يمكن لـ Sushiwap Rise مرة أخرى ؟
بعد العاصفة ، هل يمكن لـ SushiwSwap أن يكسر الوضع الراهن ويرتفع مرة أخرى ؟
Tìm hiểu thêm về Sushiswap (SUSHI)

$CREAM (Cream): Cải biến về cho vay DeFi và Khai thác thanh khoản

Giải mã Kết luận Thị trường: Đánh giá một cách hợp lý liệu Berachain có thể là điểm kết thúc cho DeFi

Lịch sử của mùa ALT điên rồ khi say xỉn

Nghiên cứu của gate: Tài sản RWA toàn cầu trên chuỗi vượt quá 15 tỷ USD, TVL của Sonic Chain tăng 188% trong 7 ngày

Tái cấu trúc Đánh giá Ngành DeFi, Xu hướng Xoay vòng Ngành Xuất hiện
