Theta Thị trường hôm nay
Theta đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của THETA chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.6935. Với nguồn cung lưu hành là 1,000,000,000 THETA, tổng vốn hóa thị trường của THETA tính bằng EUR là €621,321,154.62. Trong 24h qua, giá của THETA tính bằng EUR đã giảm €-0.0145, biểu thị mức giảm -2.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của THETA tính bằng EUR là €14.08, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.03619.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1THETA sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 THETA sang EUR là €0.6935 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -2.04% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá THETA/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 THETA/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Theta
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.7776 | -0.38% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.7765 | -0.51% |
The real-time trading price of THETA/USDT Spot is $0.7776, with a 24-hour trading change of -0.38%, THETA/USDT Spot is $0.7776 and -0.38%, and THETA/USDT Perpetual is $0.7765 and -0.51%.
Bảng chuyển đổi Theta sang Euro
Bảng chuyển đổi THETA sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THETA | 0.69EUR |
2THETA | 1.38EUR |
3THETA | 2.08EUR |
4THETA | 2.77EUR |
5THETA | 3.46EUR |
6THETA | 4.16EUR |
7THETA | 4.85EUR |
8THETA | 5.54EUR |
9THETA | 6.24EUR |
10THETA | 6.93EUR |
1000THETA | 693.51EUR |
5000THETA | 3,467.58EUR |
10000THETA | 6,935.16EUR |
50000THETA | 34,675.8EUR |
100000THETA | 69,351.61EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang THETA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 1.44THETA |
2EUR | 2.88THETA |
3EUR | 4.32THETA |
4EUR | 5.76THETA |
5EUR | 7.2THETA |
6EUR | 8.65THETA |
7EUR | 10.09THETA |
8EUR | 11.53THETA |
9EUR | 12.97THETA |
10EUR | 14.41THETA |
100EUR | 144.19THETA |
500EUR | 720.96THETA |
1000EUR | 1,441.92THETA |
5000EUR | 7,209.63THETA |
10000EUR | 14,419.27THETA |
Bảng chuyển đổi số tiền THETA sang EUR và EUR sang THETA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 THETA sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang THETA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Theta phổ biến
Theta | 1 THETA |
---|---|
![]() | $0.77USD |
![]() | €0.69EUR |
![]() | ₹64.67INR |
![]() | Rp11,742.89IDR |
![]() | $1.05CAD |
![]() | £0.58GBP |
![]() | ฿25.53THB |
Theta | 1 THETA |
---|---|
![]() | ₽71.53RUB |
![]() | R$4.21BRL |
![]() | د.إ2.84AED |
![]() | ₺26.42TRY |
![]() | ¥5.46CNY |
![]() | ¥111.47JPY |
![]() | $6.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 THETA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 THETA = $0.77 USD, 1 THETA = €0.69 EUR, 1 THETA = ₹64.67 INR, 1 THETA = Rp11,742.89 IDR, 1 THETA = $1.05 CAD, 1 THETA = £0.58 GBP, 1 THETA = ฿25.53 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.88 |
![]() | 0.006712 |
![]() | 0.3105 |
![]() | 558.34 |
![]() | 261.46 |
![]() | 0.9417 |
![]() | 4.67 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,319.44 |
![]() | 853.36 |
![]() | 2,350.97 |
![]() | 0.3107 |
![]() | 394,137 |
![]() | 0.006724 |
![]() | 61.5 |
![]() | 44.01 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Theta của bạn
Nhập số lượng THETA của bạn
Nhập số lượng THETA của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Theta hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Theta.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Theta sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Theta
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Theta sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Theta sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Theta sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Theta sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Theta (THETA)

Mushe Token(XMU), Helium(HNT), et Theta Network(THETA) : 3 pièces à surveiller en 2022
Pourquoi devrions-nous être à l_affût de Mushe Token, Helium et Theta ?
-and-Theta-Fuel-(TFUEL)-Crypto-Streaming-is-Here_web.jpg?w=32&q=75)
Qu’est-ce que le Réseau Thêta(THETA) et Theta Fuel(TFUEL) ? Crypto Streaming est ici
Theta apporte le streaming dans le monde cryptographique décentralisé.
Tìm hiểu thêm về Theta (THETA)

MovieBloc (MBL): Một Kỷ Nguyên Mới Đang Thay Đổi Ngành Công Nghiệp Điện Ảnh

Hướng dẫn cho người mới bắt đầu về Blockchain Soneium mới của Sony

Định giá các khối Ethereum với các thị trường Vol và tác động đến việc xác nhận trước

15 Dự án tiền điện tử Layer-1 (L1) để theo dõi trong năm 2024

Top 15 Tiền điện tử AI để đầu tư vào năm 2024
