TrustWallet Thị trường hôm nay
TrustWallet đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của TWT chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥5.22. Với nguồn cung lưu hành là 416,649,900 TWT, tổng vốn hóa thị trường của TWT tính bằng CNY là ¥15,340,308,156.41. Trong 24h qua, giá của TWT tính bằng CNY đã giảm ¥-0.3916, biểu thị mức giảm -7%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của TWT tính bằng CNY là ¥19.18, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.01958.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TWT sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TWT sang CNY là ¥5.22 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -7% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá TWT/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TWT/CNY trong ngày qua.
Giao dịch TrustWallet
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.7377 | -7.51% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.7361 | -7.69% |
The real-time trading price of TWT/USDT Spot is $0.7377, with a 24-hour trading change of -7.51%, TWT/USDT Spot is $0.7377 and -7.51%, and TWT/USDT Perpetual is $0.7361 and -7.69%.
Bảng chuyển đổi TrustWallet sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi TWT sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TWT | 5.22CNY |
2TWT | 10.44CNY |
3TWT | 15.66CNY |
4TWT | 20.88CNY |
5TWT | 26.1CNY |
6TWT | 31.32CNY |
7TWT | 36.54CNY |
8TWT | 41.76CNY |
9TWT | 46.98CNY |
10TWT | 52.2CNY |
100TWT | 522CNY |
500TWT | 2,610.03CNY |
1000TWT | 5,220.07CNY |
5000TWT | 26,100.36CNY |
10000TWT | 52,200.73CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang TWT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.1915TWT |
2CNY | 0.3831TWT |
3CNY | 0.5747TWT |
4CNY | 0.7662TWT |
5CNY | 0.9578TWT |
6CNY | 1.14TWT |
7CNY | 1.34TWT |
8CNY | 1.53TWT |
9CNY | 1.72TWT |
10CNY | 1.91TWT |
1000CNY | 191.56TWT |
5000CNY | 957.84TWT |
10000CNY | 1,915.68TWT |
50000CNY | 9,578.4TWT |
100000CNY | 19,156.81TWT |
Bảng chuyển đổi số tiền TWT sang CNY và CNY sang TWT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 TWT sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CNY sang TWT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1TrustWallet phổ biến
TrustWallet | 1 TWT |
---|---|
![]() | $0.74USD |
![]() | €0.66EUR |
![]() | ₹61.83INR |
![]() | Rp11,227.12IDR |
![]() | $1CAD |
![]() | £0.56GBP |
![]() | ฿24.41THB |
TrustWallet | 1 TWT |
---|---|
![]() | ₽68.39RUB |
![]() | R$4.03BRL |
![]() | د.إ2.72AED |
![]() | ₺25.26TRY |
![]() | ¥5.22CNY |
![]() | ¥106.58JPY |
![]() | $5.77HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TWT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TWT = $0.74 USD, 1 TWT = €0.66 EUR, 1 TWT = ₹61.83 INR, 1 TWT = Rp11,227.12 IDR, 1 TWT = $1 CAD, 1 TWT = £0.56 GBP, 1 TWT = ฿24.41 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.41 |
![]() | 0.0008975 |
![]() | 0.04477 |
![]() | 70.92 |
![]() | 36.25 |
![]() | 0.1278 |
![]() | 70.85 |
![]() | 0.6615 |
![]() | 468.6 |
![]() | 307.08 |
![]() | 122.94 |
![]() | 0.04508 |
![]() | 49,642.72 |
![]() | 0.0008985 |
![]() | 7.99 |
![]() | 23.44 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng TrustWallet của bạn
Nhập số lượng TWT của bạn
Nhập số lượng TWT của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá TrustWallet hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua TrustWallet.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi TrustWallet sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua TrustWallet
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ TrustWallet sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ TrustWallet sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ TrustWallet sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi TrustWallet sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến TrustWallet (TWT)

โทเค็น RETAIL: โทเค็น SpongeBob-Themed โซลาน่า Chain Memecoin
โทเค็น RETAIL เป็นเหรียญ memecoin ที่ใช้เทคโนโลยี Solana และมีธีมเรื่องราวของ SpongeBob

คู่มือ ATM Token: การซื้อขายและสอนซื้อบนโซ่ BSC
ด้วยการพัฒนาเทคโนโลยีบล็อกเชนอย่างต่อเนื่อง ATM (Automated Teller Machine) สกุลเงินดิจิทัลกำลังเปลี่ยนแปลงความรู้สึกของเราต่อระบบเงินทุน传统

SDT Token: โทเคนละครสั้น สิทธิเท่าเทียมเหรียญ-หุ้น
SDT เป็นโทเคนละครสั้นที่อิงสินทรัพย์จริงและสร้างสิทธิ์เหรียญ-หุ้นเท่าเทียมบนบล็อกเชน

โทเค็น TESLER: ทรัมป์ซื้อ Tesla เพื่อแสดงการสนับสนุนต่อ Musk
Tesler is a meme token inspired by the cultural icons Trump and Musk. The idea was sparked by Trump purchasing a Tesla during a related event to publicly support Elon Musk, declaring, “I Love Tesler.”

FAT Token: คลื่น Memecoin ของวัฒนธรรมแฮิปฮอปสีดำบน Solana
FAT NIGGA SEASON is a meme rooted in hip-hop and Black community subculture, originally describing a time (typically fall/winter) when larger-bodied individuals—especially Black men—are considered more desirable or “successful”.

TAT โทเค็น: การปฏิวัติตัวแทน AI ในการสร้างวิดีโอ Web3 ในปี 2025
ด้วยเทคโนโลยีบล็อกเชนที่ปกป้องสิทธิ์ของผู้สร้าง โทเค็น TAT สร้างสรรค์สิ่งสร้างสรรค์และการมีส่วนร่วมของชุมชน