Uniswap Thị trường hôm nay
Uniswap đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của UNI chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp87,847.93. Với nguồn cung lưu hành là 600,483,100 UNI, tổng vốn hóa thị trường của UNI tính bằng IDR là Rp800,221,807,408,958,591.44. Trong 24h qua, giá của UNI tính bằng IDR đã giảm Rp-468.31, biểu thị mức giảm -0.53%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của UNI tính bằng IDR là Rp681,424.52, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp15,624.82.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UNI sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UNI sang IDR là Rp IDR, với tỷ lệ thay đổi là -0.53% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá UNI/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UNI/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Uniswap
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $5.79 | -1.24% | |
![]() Giao ngay | $5.8 | -1.34% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $5.78 | -2.49% |
The real-time trading price of UNI/USDT Spot is $5.79, with a 24-hour trading change of -1.24%, UNI/USDT Spot is $5.79 and -1.24%, and UNI/USDT Perpetual is $5.78 and -2.49%.
Bảng chuyển đổi Uniswap sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi UNI sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UNI | 87,847.93IDR |
2UNI | 175,695.87IDR |
3UNI | 263,543.81IDR |
4UNI | 351,391.75IDR |
5UNI | 439,239.69IDR |
6UNI | 527,087.63IDR |
7UNI | 614,935.57IDR |
8UNI | 702,783.51IDR |
9UNI | 790,631.45IDR |
10UNI | 878,479.39IDR |
100UNI | 8,784,793.94IDR |
500UNI | 43,923,969.71IDR |
1000UNI | 87,847,939.43IDR |
5000UNI | 439,239,697.19IDR |
10000UNI | 878,479,394.38IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang UNI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.00001138UNI |
2IDR | 0.00002276UNI |
3IDR | 0.00003414UNI |
4IDR | 0.00004553UNI |
5IDR | 0.00005691UNI |
6IDR | 0.00006829UNI |
7IDR | 0.00007968UNI |
8IDR | 0.00009106UNI |
9IDR | 0.0001024UNI |
10IDR | 0.0001138UNI |
10000000IDR | 113.83UNI |
50000000IDR | 569.16UNI |
100000000IDR | 1,138.33UNI |
500000000IDR | 5,691.65UNI |
1000000000IDR | 11,383.3UNI |
Bảng chuyển đổi số tiền UNI sang IDR và IDR sang UNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 UNI sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 IDR sang UNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Uniswap phổ biến
Uniswap | 1 UNI |
---|---|
![]() | $5.79USD |
![]() | €5.19EUR |
![]() | ₹483.79INR |
![]() | Rp87,847.94IDR |
![]() | $7.85CAD |
![]() | £4.35GBP |
![]() | ฿191THB |
Uniswap | 1 UNI |
---|---|
![]() | ₽535.14RUB |
![]() | R$31.5BRL |
![]() | د.إ21.27AED |
![]() | ₺197.66TRY |
![]() | ¥40.85CNY |
![]() | ¥833.91JPY |
![]() | $45.12HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UNI = $5.79 USD, 1 UNI = €5.19 EUR, 1 UNI = ₹483.79 INR, 1 UNI = Rp87,847.94 IDR, 1 UNI = $7.85 CAD, 1 UNI = £4.35 GBP, 1 UNI = ฿191 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
TON chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001484 |
![]() | 0.0000003982 |
![]() | 0.00001846 |
![]() | 0.03296 |
![]() | 0.01553 |
![]() | 0.00005566 |
![]() | 0.03295 |
![]() | 0.0002795 |
![]() | 0.1968 |
![]() | 0.05083 |
![]() | 0.1387 |
![]() | 0.00001848 |
![]() | 23.14 |
![]() | 0.0000003987 |
![]() | 0.003618 |
![]() | 0.0101 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Uniswap của bạn
Nhập số lượng UNI của bạn
Nhập số lượng UNI của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Uniswap hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Uniswap.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Uniswap sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Uniswap
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Uniswap sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Uniswap sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Uniswap sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Uniswap sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Uniswap (UNI)

Toshi(TOSHI): A Community-Driven Meme Coin With Zero Tax Rate In 2025
Toshi(TOSHI), the new darling of the Base ecosystem, is reshaping the cryptocurrency landscape.

Sonic Ecosystem Is Booming, What Are the Trend Opportunities?
The article discusses Sonics technological innovation.

Exploring the Unique Value and Potential of Paws Token
Paws Token not only attracts the attention of cryptocurrency enthusiasts, but also provides an interesting investment choice for pet lovers.

Unlock the abstract future of the Particle Network (PARTI) chain and open up new Web3 investment opportunities
PARTI is the native token of Particle Network, which is a modular Layer-1 blockchain project dedicated to making the Web3 experience more unified and convenient.

Seizing The Dividends Of The Meme Coin Market: How Does MemeBox Help Users Gain Insight Into Opportunities?
MemeBox facilitates rational investment in Meme coins and promotes sustainable ecosystem development.

AIL Token: The Future of Bitcoin Layer 2 AI Applications and Investment Opportunities
The article analyzes AILayers core technology, the unique advantages and application scenarios of AIL tokens in detail, and analyzes its market prospects.
Tìm hiểu thêm về Uniswap (UNI)

Tiền điện tử dẫn đến Coin: Đầu mối ô chữ NYT được giải thích và trả lời

Nghiên cứu Gate: Sự kiện Web3 và các phát triển công nghệ Tiền điện tử (22-27 tháng 2 năm 2025)

Oracle và giao dịch Front-Running - Loạt bài nghiên cứu Góc nhìn Phần 1

20 Airdrop tiền điện tử hàng đầu vào năm 2025

SoSoValue Ra Mắt MAG7.ssi: Một Cuộc Thử Nghiệm "S&P 500" Trong Thế Giới Tiền Điện Tử
