Velo Thị trường hôm nay
Velo đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của VELO chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.009663. Với nguồn cung lưu hành là 7,390,476,000 VELO, tổng vốn hóa thị trường của VELO tính bằng EUR là €63,981,129.12. Trong 24h qua, giá của VELO tính bằng EUR đã giảm €-0.0004286, biểu thị mức giảm -4.26%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VELO tính bằng EUR là €2.05, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.0009231.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VELO sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VELO sang EUR là €0.009663 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -4.26% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VELO/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VELO/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Velo
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01077 | -4.13% | |
![]() Giao ngay | $0.000006109 | -2.09% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01078 | -3.89% |
The real-time trading price of VELO/USDT Spot is $0.01077, with a 24-hour trading change of -4.13%, VELO/USDT Spot is $0.01077 and -4.13%, and VELO/USDT Perpetual is $0.01078 and -3.89%.
Bảng chuyển đổi Velo sang Euro
Bảng chuyển đổi VELO sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VELO | 0EUR |
2VELO | 0.01EUR |
3VELO | 0.02EUR |
4VELO | 0.03EUR |
5VELO | 0.04EUR |
6VELO | 0.05EUR |
7VELO | 0.06EUR |
8VELO | 0.07EUR |
9VELO | 0.08EUR |
10VELO | 0.09EUR |
100000VELO | 966.31EUR |
500000VELO | 4,831.58EUR |
1000000VELO | 9,663.17EUR |
5000000VELO | 48,315.88EUR |
10000000VELO | 96,631.77EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang VELO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 103.48VELO |
2EUR | 206.97VELO |
3EUR | 310.45VELO |
4EUR | 413.94VELO |
5EUR | 517.42VELO |
6EUR | 620.91VELO |
7EUR | 724.39VELO |
8EUR | 827.88VELO |
9EUR | 931.37VELO |
10EUR | 1,034.85VELO |
100EUR | 10,348.56VELO |
500EUR | 51,742.81VELO |
1000EUR | 103,485.62VELO |
5000EUR | 517,428.14VELO |
10000EUR | 1,034,856.29VELO |
Bảng chuyển đổi số tiền VELO sang EUR và EUR sang VELO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 VELO sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang VELO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Velo phổ biến
Velo | 1 VELO |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.9INR |
![]() | Rp163.62IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.36THB |
Velo | 1 VELO |
---|---|
![]() | ₽1RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.37TRY |
![]() | ¥0.08CNY |
![]() | ¥1.55JPY |
![]() | $0.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VELO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VELO = $0.01 USD, 1 VELO = €0.01 EUR, 1 VELO = ₹0.9 INR, 1 VELO = Rp163.62 IDR, 1 VELO = $0.01 CAD, 1 VELO = £0.01 GBP, 1 VELO = ฿0.36 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 25.02 |
![]() | 0.006749 |
![]() | 0.314 |
![]() | 558.38 |
![]() | 269.69 |
![]() | 0.952 |
![]() | 557.87 |
![]() | 4.8 |
![]() | 3,423.49 |
![]() | 2,327.05 |
![]() | 883.76 |
![]() | 0.3125 |
![]() | 403,833.57 |
![]() | 0.006745 |
![]() | 61.77 |
![]() | 169.94 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Velo của bạn
Nhập số lượng VELO của bạn
Nhập số lượng VELO của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Velo hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Velo.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Velo sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Velo
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Velo sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Velo sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Velo sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Velo sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Velo (VELO)

Що таке VELO? Чи зможе VELO встановити нові рекорди в 2025 році?
У 2025 році монета VELO стала центром уваги криптовалютного ринку.

VEXT Токен: Спільнота гонок Veloce's Web3 та блокчейн-утиліти
Досліджуйте VEXT, блокчейновий утилітарний токен Veloce, який приводить до майбутнього цифрового автомотоспорту.

Крипторинок зараз чекає на більш значущі події й все ще під впливом традиційних ринків, оскільки як BTC, так і ETH торгуються в обмеженому діапазоні. Незважаючи на їх вражаючий виступ цього року, постачання стейбл
Tìm hiểu thêm về Velo (VELO)

$VELO (Velo): Cách mạng hóa Tín dụng Điện tử và Thanh toán Blockchain tại Châu Á

Kiếm lợi dễ dàng: Hướng dẫn kiếm lợi từ DeFi On-Chain

$6 tỷ đổ vào "New Cycle FTX" - Hướng dẫn chi tiết nhất về Thị trường Bull Gold Rush của Hyperliquid

Velodrome Finance là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về VELO

Nghiên cứu Gate: Giá BTC lao dốc xuống 56 nghìn đô, trải qua sự tăng nhẹ; Các nền tảng sao chép Pump.fun nở rộ
