Venus Thị trường hôm nay
Venus đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XVS chuyển đổi sang Brazilian Real (BRL) là R$26.98. Với nguồn cung lưu hành là 16,619,391 XVS, tổng vốn hóa thị trường của XVS tính bằng BRL là R$2,439,820,582.11. Trong 24h qua, giá của XVS tính bằng BRL đã giảm R$-0.5536, biểu thị mức giảm -2.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XVS tính bằng BRL là R$798.59, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$8.97.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XVS sang BRL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XVS sang BRL là R$26.98 BRL, với tỷ lệ thay đổi là -2.01% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XVS/BRL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XVS/BRL trong ngày qua.
Giao dịch Venus
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $4.96 | -2.2% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $4.91 | -3.27% |
The real-time trading price of XVS/USDT Spot is $4.96, with a 24-hour trading change of -2.2%, XVS/USDT Spot is $4.96 and -2.2%, and XVS/USDT Perpetual is $4.91 and -3.27%.
Bảng chuyển đổi Venus sang Brazilian Real
Bảng chuyển đổi XVS sang BRL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XVS | 26.98BRL |
2XVS | 53.97BRL |
3XVS | 80.96BRL |
4XVS | 107.95BRL |
5XVS | 134.94BRL |
6XVS | 161.93BRL |
7XVS | 188.92BRL |
8XVS | 215.91BRL |
9XVS | 242.9BRL |
10XVS | 269.89BRL |
100XVS | 2,698.98BRL |
500XVS | 13,494.9BRL |
1000XVS | 26,989.8BRL |
5000XVS | 134,949.03BRL |
10000XVS | 269,898.06BRL |
Bảng chuyển đổi BRL sang XVS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BRL | 0.03705XVS |
2BRL | 0.0741XVS |
3BRL | 0.1111XVS |
4BRL | 0.1482XVS |
5BRL | 0.1852XVS |
6BRL | 0.2223XVS |
7BRL | 0.2593XVS |
8BRL | 0.2964XVS |
9BRL | 0.3334XVS |
10BRL | 0.3705XVS |
10000BRL | 370.51XVS |
50000BRL | 1,852.55XVS |
100000BRL | 3,705.1XVS |
500000BRL | 18,525.51XVS |
1000000BRL | 37,051.02XVS |
Bảng chuyển đổi số tiền XVS sang BRL và BRL sang XVS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XVS sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 BRL sang XVS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Venus phổ biến
Venus | 1 XVS |
---|---|
![]() | $4.96USD |
![]() | €4.45EUR |
![]() | ₹414.54INR |
![]() | Rp75,272.23IDR |
![]() | $6.73CAD |
![]() | £3.73GBP |
![]() | ฿163.66THB |
Venus | 1 XVS |
---|---|
![]() | ₽458.53RUB |
![]() | R$26.99BRL |
![]() | د.إ18.22AED |
![]() | ₺169.36TRY |
![]() | ¥35CNY |
![]() | ¥714.54JPY |
![]() | $38.66HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XVS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XVS = $4.96 USD, 1 XVS = €4.45 EUR, 1 XVS = ₹414.54 INR, 1 XVS = Rp75,272.23 IDR, 1 XVS = $6.73 CAD, 1 XVS = £3.73 GBP, 1 XVS = ฿163.66 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BRL
ETH chuyển đổi sang BRL
USDT chuyển đổi sang BRL
XRP chuyển đổi sang BRL
BNB chuyển đổi sang BRL
USDC chuyển đổi sang BRL
SOL chuyển đổi sang BRL
DOGE chuyển đổi sang BRL
TRX chuyển đổi sang BRL
ADA chuyển đổi sang BRL
STETH chuyển đổi sang BRL
SMART chuyển đổi sang BRL
WBTC chuyển đổi sang BRL
LEO chuyển đổi sang BRL
TON chuyển đổi sang BRL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.12 |
![]() | 0.001111 |
![]() | 0.05173 |
![]() | 91.97 |
![]() | 44.42 |
![]() | 0.1568 |
![]() | 91.88 |
![]() | 0.7908 |
![]() | 563.87 |
![]() | 383.28 |
![]() | 145.56 |
![]() | 0.05148 |
![]() | 66,514.9 |
![]() | 0.00111 |
![]() | 10.17 |
![]() | 27.99 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Brazilian Real nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.
Nhập số lượng Venus của bạn
Nhập số lượng XVS của bạn
Nhập số lượng XVS của bạn
Chọn Brazilian Real
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Brazilian Real hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Venus hiện tại theo Brazilian Real hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Venus.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Venus sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Venus
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Venus sang Brazilian Real (BRL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Venus sang Brazilian Real trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Venus sang Brazilian Real?
4.Tôi có thể chuyển đổi Venus sang loại tiền tệ khác ngoài Brazilian Real không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Brazilian Real (BRL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Venus (XVS)

CRO พุ่ง: การออกโทเค็นและเอฟเฟกต์ของทรัมป์ทำให้ราคาสูงขึ้น
เป็นส่วนสำคัญของนิเวศ Crypto.com การออกโทเคน CRO ได้เริ่มขึ้นการอภิปรายเกี่ยวกับการปกครองโครโนสที่รุนแรง

การแลกเปลี่ยนสกุลเงินดิจิทัลที่ดีที่สุดสำหรับผู้เริ่มต้นในปี 2025
ก่อนที่จะเข้าสู่ตลาดสกุลเงินดิจิทัล สิ่งสำคัญคือการเลือกแพลตฟอร์มการซื้อขายที่ปลอดภัย มีเสถียรภาพ และทำงานได้ดี

ทำไม Scallop (SCA) token, ดาวเด่นของ DeFi บนบล็อกเชน ยังคงร่วงต่อเนื่อง?
Scallop เป็นโปรโตคอลการเงินที่มีลักษณะที่ไม่ centralize (DeFi) ที่อิงจากบล็อกเชน Sui และมีบริการการให้ยืมแบบ peer-to-peer เป็นหลัก

Particle Network: Web3 infrastructure and decentralized identity management solutions in 2025
The article focuses on its innovative Universal Accounts technology, analyzes the advantages of decentralized identity management, and explains how cross-chain interoperability will change the Web3 ecosystem.

โครงการ Bubblemaps คืออะไร? วิธีการซื้อขายโทเค็น BMT คืออะไร?
Bubblemaps เป็นแพลตฟอร์มการวิเคราะห์ข้อมูล on-chain ที่น่าสนใจ

การทำนายราคาโทเชียโทเค็น: ความเป็นไปได้และความท้าทายในการทะลุ $0.01
TOSHI เกิดบนเครือข่ายชั้นที่ 2 ของโซ่หลัก และตำแหน่งของมันไม่ได้เป็นเพียงเหรียญมีมย์เรียบๆ