Wirex Thị trường hôm nay
Wirex đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của WXT chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.002455. Với nguồn cung lưu hành là 2,300,500,000 WXT, tổng vốn hóa thị trường của WXT tính bằng EUR là €5,061,163.25. Trong 24h qua, giá của WXT tính bằng EUR đã giảm €-0.00002756, biểu thị mức giảm -1.11%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WXT tính bằng EUR là €0.03339, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.002135.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WXT sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WXT sang EUR là €0.002455 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -1.11% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá WXT/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WXT/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Wirex
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.002742 | -1.22% |
The real-time trading price of WXT/USDT Spot is $0.002742, with a 24-hour trading change of -1.22%, WXT/USDT Spot is $0.002742 and -1.22%, and WXT/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Wirex sang Euro
Bảng chuyển đổi WXT sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1WXT | 0EUR |
2WXT | 0EUR |
3WXT | 0EUR |
4WXT | 0EUR |
5WXT | 0.01EUR |
6WXT | 0.01EUR |
7WXT | 0.01EUR |
8WXT | 0.01EUR |
9WXT | 0.02EUR |
10WXT | 0.02EUR |
100000WXT | 245.56EUR |
500000WXT | 1,227.83EUR |
1000000WXT | 2,455.66EUR |
5000000WXT | 12,278.3EUR |
10000000WXT | 24,556.61EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang WXT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 407.22WXT |
2EUR | 814.44WXT |
3EUR | 1,221.66WXT |
4EUR | 1,628.88WXT |
5EUR | 2,036.11WXT |
6EUR | 2,443.33WXT |
7EUR | 2,850.55WXT |
8EUR | 3,257.77WXT |
9EUR | 3,664.99WXT |
10EUR | 4,072.22WXT |
100EUR | 40,722.21WXT |
500EUR | 203,611.09WXT |
1000EUR | 407,222.18WXT |
5000EUR | 2,036,110.91WXT |
10000EUR | 4,072,221.83WXT |
Bảng chuyển đổi số tiền WXT sang EUR và EUR sang WXT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 WXT sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang WXT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Wirex phổ biến
Wirex | 1 WXT |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.23INR |
![]() | Rp41.58IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.09THB |
Wirex | 1 WXT |
---|---|
![]() | ₽0.25RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.09TRY |
![]() | ¥0.02CNY |
![]() | ¥0.39JPY |
![]() | $0.02HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WXT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WXT = $0 USD, 1 WXT = €0 EUR, 1 WXT = ₹0.23 INR, 1 WXT = Rp41.58 IDR, 1 WXT = $0 CAD, 1 WXT = £0 GBP, 1 WXT = ฿0.09 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.77 |
![]() | 0.006683 |
![]() | 0.3092 |
![]() | 558.34 |
![]() | 260.68 |
![]() | 0.9417 |
![]() | 4.67 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,319.44 |
![]() | 853.49 |
![]() | 2,350.97 |
![]() | 0.3107 |
![]() | 395,253.54 |
![]() | 0.006724 |
![]() | 61.5 |
![]() | 43.57 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Wirex của bạn
Nhập số lượng WXT của bạn
Nhập số lượng WXT của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Wirex hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Wirex.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Wirex sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Wirex
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Wirex sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Wirex sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Wirex sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Wirex sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Wirex (WXT)

โทเค็น LGCT: ปฏิวัติแพลตฟอร์มการเรียนรู้บล็อคเชน AI
บทความนี้วิเคราะห์ลักษณะสำคัญของระบบนิเวศการเรียนรู้อัจฉริยะ

VRAคือเหรียญอะไร? VRAคอยจะมีประสิทธิภาพอย่างไรในตลาดในปี 2025?
VRA coins แสดงศักยภาพที่ยอดเยี่ยมในด้านเนื้อหาดิจิทัล, กีฬาอีสปอร์ต, และโฆษณา

VELO คืออะไร? สามารถ VELO ทำให้เกิดค่าสูงสุดใหม่ในปี 2025 ได้หรือไม่?
ในปี 2025 เหรียญ VELO กลายเป็นจุดศูนย์กลางของตลาดสกุลเงินดิจิตอล

โทเค็น FAI: วิธีการที่ Freysa Sovereign AI Agents
ค้นพบว่าเอเจนต์ AI ที่นำมาโดย Freysa กำลังปฏิวัติเรื่องเอกลักษณ์ดิจิทัลอย่างสมบูรณ์

เหรียญ GHIBLI: การวิเคราะห์ของโครงการนวัตกรรม MEME บนโซลเชนในปี 2025
สำรวจ Ghiblification, โครงการ MEME นวัตกรรมบนโซลเชนในปี 2025

Sui Coin คืออะไร? เรียนรู้เพิ่มเติมเกี่ยวกับโครงการ Sui
หากคุณกำลังเข้าถึงโลกของ airdrops, ตลาดคริปโต หรือเพียงแค่สำรวจนวัตกรรมบล็อกเชนใหม่ การเข้าใจ Sui และเหรียญของมันถือเป็นสิ่งจำเป็น