xExchange Thị trường hôm nay
xExchange đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MEX chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.000001101. Với nguồn cung lưu hành là 4,180,968,500,000 MEX, tổng vốn hóa thị trường của MEX tính bằng EUR là €4,127,633.04. Trong 24h qua, giá của MEX tính bằng EUR đã giảm €-0.00000006141, biểu thị mức giảm -5.32%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MEX tính bằng EUR là €0.0008971, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.000001084.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MEX sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MEX sang EUR là €0.000001101 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -5.32% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá MEX/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MEX/EUR trong ngày qua.
Giao dịch xExchange
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of MEX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, MEX/-- Spot is $ and 0%, and MEX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi xExchange sang Euro
Bảng chuyển đổi MEX sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MEX | 0EUR |
2MEX | 0EUR |
3MEX | 0EUR |
4MEX | 0EUR |
5MEX | 0EUR |
6MEX | 0EUR |
7MEX | 0EUR |
8MEX | 0EUR |
9MEX | 0EUR |
10MEX | 0EUR |
100000000MEX | 110.19EUR |
500000000MEX | 550.97EUR |
1000000000MEX | 1,101.95EUR |
5000000000MEX | 5,509.78EUR |
10000000000MEX | 11,019.57EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang MEX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 907,476.42MEX |
2EUR | 1,814,952.85MEX |
3EUR | 2,722,429.27MEX |
4EUR | 3,629,905.7MEX |
5EUR | 4,537,382.13MEX |
6EUR | 5,444,858.55MEX |
7EUR | 6,352,334.98MEX |
8EUR | 7,259,811.4MEX |
9EUR | 8,167,287.83MEX |
10EUR | 9,074,764.26MEX |
100EUR | 90,747,642.6MEX |
500EUR | 453,738,213.01MEX |
1000EUR | 907,476,426.03MEX |
5000EUR | 4,537,382,130.15MEX |
10000EUR | 9,074,764,260.31MEX |
Bảng chuyển đổi số tiền MEX sang EUR và EUR sang MEX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000000 MEX sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang MEX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1xExchange phổ biến
xExchange | 1 MEX |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0INR |
![]() | Rp0.02IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
xExchange | 1 MEX |
---|---|
![]() | ₽0RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MEX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MEX = $0 USD, 1 MEX = €0 EUR, 1 MEX = ₹0 INR, 1 MEX = Rp0.02 IDR, 1 MEX = $0 CAD, 1 MEX = £0 GBP, 1 MEX = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 26.42 |
![]() | 0.006996 |
![]() | 0.3424 |
![]() | 558.38 |
![]() | 279.53 |
![]() | 1 |
![]() | 557.7 |
![]() | 5.17 |
![]() | 3,666.14 |
![]() | 2,391.98 |
![]() | 945.44 |
![]() | 0.344 |
![]() | 396,376.42 |
![]() | 0.006997 |
![]() | 62.97 |
![]() | 181.73 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng xExchange của bạn
Nhập số lượng MEX của bạn
Nhập số lượng MEX của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá xExchange hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua xExchange.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi xExchange sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua xExchange
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ xExchange sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ xExchange sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ xExchange sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi xExchange sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến xExchange (MEX)

Token PMX: Giao thức giao dịch đòn bẩy thu nhập cao Primex Finance được giải thích
Khám phá mã PMX của Primex Finances: một giao thức sinh lời đòn bẩy cách mạng cung cấp cho nhà đầu tư giao dịch đòn bẩy sinh lời cao trên DEX.

gate Learn tổ chức Hội thảo Tiền điện tử thứ hai với Đại học Tự trị Quốc gia Mexico
Ví tiền là một trong những tính năng quan trọng nhất để bảo vệ tài sản của bạn trong không gian tiền điện tử. Đó là lý do gate Learn quyết định tập trung vào nó cho buổi seminar thứ hai, nhằm giảng dạy những kiến thức cơ bản về ngành này cho cộng đồng tiền điện tử.

Tether ra mắt Stablecoin được chốt PESO của Mexico
CTO Ardonio cho biết nó là để tạo ra "một kho giá trị" cho thị trường Mỹ Latinh mới nổi, đặc biệt là ở Mexico.