Perpetuals

Danh sách các đồng coin Perpetuals hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Perpetuals hiện tại là ₫3,81T , đã thay đổi -3,58% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Perpetuals là ₫38,84B, đã thay đổi -0,28% trong 24 giờ qua. Có 21 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Perpetuals hiện nay.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
DYDX
DYDXdYdX
0,09698₫2.235,48
-5,29%
₫2,23K-5,29%
₫4,22B₫1,86T
Chi tiết
GMX
GMXGMX
6,2120₫143.192,81
-3,63%
₫143,19K-3,63%
₫1,04B₫1,48T
Chi tiết
GNS
GNSGains Network
0,7221₫16.645,12
-2,16%
₫16,64K-2,16%
₫193,71M₫409,64B
Chi tiết
PERP
PERPPerpetual Protocol
0,02792₫643,58
-6,92%
₫643,58-6,92%
₫490,17M₫46,73B
Chi tiết
DERI
DERIDeri Protocol
0,0028070₫64,70
-0,07%
₫64,7-0,07%
₫228,8M₫8,48B
Chi tiết
FOREX
FOREXhandle.fi
0,0009908₫22,83
+2,20%
₫22,83+2,20%
₫220,9M₫4,21B
Chi tiết
APEX
APEXApeX
0,2676₫6.168,97
-3,98%
₫6,16K-3,98%
₫30,41B₫851,13B
MCB
MCBMUX Protocol
1,7800₫41.030,78
-0,38%
₫41,03K-0,38%
₫4,29M₫156,04B
KWENTA
KWENTAKwenta
5,3700₫123.783,87
-1,32%
₫123,78K-1,32%
₫372,04K₫65,89B
PALM
PALMPalmSwap
0,0032397₫74,67
-0,19%
₫74,67-0,19%
₫1,85B₫9,56B
KROM
KROMKromatika
0,0040096₫92,42
-4,11%
₫92,42-4,11%
₫84,59K₫7,6B
TCR
TCRTracer DAO
0,0003064₫7,06
--
₫7,06--
₫3,61K₫4,97B
LVL
LVLLevel
0,0086917₫200,35
-2,19%
₫200,35-2,19%
₫5,23M₫3,48B
MMY
MMYMummy Finance
0,03170₫730,82
-4,29%
₫730,82-4,29%
₫1,49M₫2,53B
MVX
MVXMetavault Trade
0,02291₫528,13
-5,13%
₫528,13-5,13%
₫1,59M₫1,32B
YDF
YDFYieldification
0,00001908₫0,43
0,00%
₫0,430,00%
₫44,94K₫440,04M
SAKE
SAKESakeToken
0,00009596₫2,21
-4,12%
₫2,21-4,12%
₫132,31K₫378,22M
CAP
CAPCap
0,1240₫2.860,55
+0,14%
₫2,86K+0,14%
₫133K₫286,05M
FUTURESWAP
FUTURESWAPFutureswap
0,0001982₫4,56
-29,74%
₫4,56-29,74%
₫259,17M₫158,78M
OPX
OPXOPX Finance
0,07641₫1.761,51
+0,89%
₫1,76K+0,89%
₫55,78K--