H
Tính giá H3RO3SH3RO3S
Loại tiền điện tử này chưa được niêm yết để giao dịch hoặc cung cấp dịch vụ trên Gate.
$0.0000114
-0.014%Hôm nay bạn cảm thấy thế nào về H3RO3S(H3RO3S)?
50%50%
Giới thiệu về H3RO3S ( H3RO3S )
Hợp đồng
0
0x480fd10...bf3c4ca3a
Khám phá
polygonscan.com
Trang chính thức
h3ro3s.org
Cộng đồng
Ghi chú
World's First Real Life Play 2 Earn!
Since the beginning of Covid-19 the ‘Student Experience’ has severely suffered from the inability to engage in social contact. This especially effects the mental well-being of people as well as the reputation of the Universities.
H3RO3S provides a fun and interactive platform where friends or strangers are able to complete tasks for one another to gain tokens while maintaining social distancing.
Xu hướng giá H3RO3S (H3RO3S)
Hiện không có lịch sử
Cao nhất 24H$0.0000114
Thấp nhất 24H$0.00001139
KLGD 24 giờ$1.44
Vốn hóa thị trường
--Mức cao nhất lịch sử (ATH)$0.1776
Khối lượng lưu thông
-- H3RO3SMức thấp nhất lịch sử (ATL)$0.00001009
Tổng số lượng của coin
1.00B H3RO3SVốn hóa thị trường/FDV
--Cung cấp tối đa
1.00B H3RO3SGiá trị pha loãng hoàn toàn
$11.40KTâm lý thị trườngTrung lập
Cập nhật trực tiếp giá H3RO3S (H3RO3S)
Giá H3RO3S hôm nay là $0.0000114 với khối lượng giao dịch trong 24h là $1.44 và như vậy H3RO3S có vốn hóa thị trường là --, mang lại cho nó sự thống trị thị trường của 0.00000035%. Giá H3RO3S đã biến động -0.014% trong 24h qua.
Khoảng thời gian | Số tiền thao tác | % Thay đổi |
---|---|---|
1H | +$0.00000000638 | +0.056% |
24H | -$0.000000001596 | -0.014% |
7D | +$0.000000005697 | +0.05% |
30D | -$0.000000001254 | -0.011% |
1Y | -$0.002769 | -99.59% |
Các sàn giao dịch H3RO3S phổ biến
U H3RO3S chuyển đổi sang USD | $0.00 USD |
E H3RO3S chuyển đổi sang EUR | €0.00 EUR |
I H3RO3S chuyển đổi sang INR | ₹0.00 INR |
I H3RO3S chuyển đổi sang IDR | Rp0.17 IDR |
C H3RO3S chuyển đổi sang CAD | $0.00 CAD |
G H3RO3S chuyển đổi sang GBP | £0.00 GBP |
T H3RO3S chuyển đổi sang THB | ฿0.00 THB |
R H3RO3S chuyển đổi sang RUB | ₽0.00 RUB |
B H3RO3S chuyển đổi sang BRL | R$0.00 BRL |
A H3RO3S chuyển đổi sang AED | د.إ0.00 AED |
T H3RO3S chuyển đổi sang TRY | ₺0.00 TRY |
C H3RO3S chuyển đổi sang CNY | ¥0.00 CNY |
J H3RO3S chuyển đổi sang JPY | ¥0.00 JPY |
H H3RO3S chuyển đổi sang HKD | $0.00 HKD |