PhuturePHTR sang INR:Chuyển đổi Phuture (PHTR) sang Rupee Ấn Độ (INR)

PHTR/INR: 1 PHTR ≈ ₹0.1958 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Phuture Thị trường hôm nay

Phuture đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Phuture chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.1958. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 62,319,525.69 PHTR, tổng vốn hóa thị trường của Phuture tính bằng INR là ₹1,100,286,934.65. Trong 24h qua, giá của Phuture tính bằng INR đã tăng ₹0.03517, biểu thị mức tăng +23.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Phuture tính bằng INR là ₹89.63, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.01791.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PHTR sang INR

0.1958+23%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PHTR sang INR là ₹0.1958 INR, với sự thay đổi +23.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PHTR/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHTR/INR trong ngày qua.

Giao dịch Phuture

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo PhuturePHTR/USDT
Giao ngay
$0.00209
+23.00%

The real-time trading price of PHTR/USDT Spot is $0.00209, with a 24-hour trading change of +23.00%, PHTR/USDT Spot is $0.00209 and +23.00%, and PHTR/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Phuture sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi PHTR sang INR

logo PhutureSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1PHTR
0.19INR
2PHTR
0.39INR
3PHTR
0.58INR
4PHTR
0.78INR
5PHTR
0.97INR
6PHTR
1.17INR
7PHTR
1.37INR
8PHTR
1.56INR
9PHTR
1.76INR
10PHTR
1.95INR
1,000PHTR
195.8INR
5,000PHTR
979.04INR
10,000PHTR
1,958.08INR
50,000PHTR
9,790.4INR
100,000PHTR
19,580.81INR

Bảng chuyển đổi INR sang PHTR

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Phuture
1INR
5.1PHTR
2INR
10.21PHTR
3INR
15.32PHTR
4INR
20.42PHTR
5INR
25.53PHTR
6INR
30.64PHTR
7INR
35.74PHTR
8INR
40.85PHTR
9INR
45.96PHTR
10INR
51.07PHTR
100INR
510.7PHTR
500INR
2,553.51PHTR
1,000INR
5,107.03PHTR
5,000INR
25,535.19PHTR
10,000INR
51,070.39PHTR

Bảng chuyển đổi số tiền PHTR sang INR và INR sang PHTR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 PHTR sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang PHTR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Phuture phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHTR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PHTR = $0 USD, 1 PHTR = €0 EUR, 1 PHTR = ₹0.2 INR, 1 PHTR = Rp36.3 IDR, 1 PHTR = $0 CAD, 1 PHTR = £0 GBP, 1 PHTR = ฿0.07 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5216
logo BTCBTC
0.00005947
logo ETHETH
0.001723
logo USDTUSDT
5.54
logo XRPXRP
2.37
logo BNBBNB
0.006131
logo SOLSOL
0.0403
logo USDCUSDC
5.54
logo SMARTSMART
1,105.72
logo STETHSTETH
0.001725
logo TRXTRX
18.91
logo DOGEDOGE
37.09
logo ADAADA
13.34
logo BCHBCH
0.008627
logo WBTCWBTC
0.00005955
logo WEETHWEETH
0.001587

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Phuture (PHTR) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng PHTR của bạn

Nhập số lượng PHTR của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Phuture hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Phuture.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Phuture sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Phuture sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Phuture sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Phuture sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Phuture sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide