Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫1,44T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫391,13B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
MAON
MAON/USDTMastercard Ondo Tokenized
498,85₫13.095.311,35
-0,22%
498,85-0,22%
₫2,76B₫30,28B
HNT
HNT/USDTHelium
0,2909₫7.636,4159
-3,96%
0,2909-3,96%
₫2,72B₫1,38T
DRIFT
DRIFT/USDTDrift Protocol
0,01669₫438,12919
+2,39%
0,01669+2,39%
₫2,71B₫265,19B
A
A/USDTVaulta
0,07371₫1.934,96121
+1,11%
0,07371+1,11%
₫2,68B₫3,01T
VR
VR/USDTVictoria VR
0,001539₫40,400289
-1,84%
0,001539-1,84%
₫2,68B₫673,43B
WLD3L
WLD3L/USDTWLD3xLong
2,757₫72.374,007
-2,85%
2,757-2,85%
₫2,65B--
ENSO
ENSO/USDTENSO
0,6410₫16.826,8910
-4,19%
0,6410-4,19%
₫2,62B₫346,46B
CFX3L
CFX3L/USDTCFX3xLong
0,013316₫349,558316
+5,98%
0,013316+5,98%
₫2,61B--
GALA5S
GALA5S/USDTGALA5xShort
0,3602₫9.455,6102
+3,59%
0,3602+3,59%
₫2,61B--
AIGENSYN
AIGENSYN/USDTGensyn
0,02449₫642,88699
+1,24%
0,02449+1,24%
₫2,6B₫837,73B
SHIB3L
SHIB3L/USDTSHIB3xLong
0,13421₫3.523,14671
-1,23%
0,13421-1,23%
₫2,57B--
ESP
ESP/USDTEspresso
0,06792₫1.782,96792
-9,05%
0,06792-9,05%
₫2,57B₫927,3B
AIN
AIN/USDTAIN
0,07137₫1.873,53387
-12,82%
0,07137-12,82%
₫2,56B₫78,56B
ETH
ETH/USD1Ethereum
1.749,66₫45.930.324,66
-2,44%
1.749,66-2,44%
₫2,54B₫5539,85T
STRIKE
STRIKE/USDTSTRIKE
0,014071₫369,377821
+2,20%
0,014071+2,20%
₫2,54B₫77,81B
CHILLGUY
CHILLGUY/USDTJust a chill guy
0,008694₫228,226194
-0,56%
0,008694-0,56%
₫2,52B₫226,71B
GUA
GUA/USDTGUA
1,13052₫29.677,28052
+19,26%
1,13052+19,26%
₫2,52B₫1,33T
LTC3S
LTC3S/USDTLTC3xShort
0,77787₫20.419,86537
+6,40%
0,77787+6,40%
₫2,5B--
POR
POR/USDTPortugal National Team Fan Token
0,1983₫5.205,5733
-20,26%
0,1983-20,26%
₫2,51B₫67,38B
TBK
TBK/USDTTBK
0,60307₫15.831,19057
-1,28%
0,60307-1,28%
₫2,5B₫1,58T