Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,15T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫769,15B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
SUSHI
SUSHI/USDTSushiswap
0,1857₫4.874,8107
-4,91%
0,1857-4,91%
₫2,02B₫1,34T
GOOGL3S
GOOGL3S/USDTGOOGL3xShort
0,47726₫12.528,55226
+5,87%
0,47726+5,87%
₫2,01B--
FORM
FORM/USDTFour
0,2406₫6.315,9906
+3,21%
0,2406+3,21%
₫1,99B₫2,42T
GALA5L
GALA5L/USDTGALA5xLong
0,004690₫123,117190
-17,76%
0,004690-17,76%
₫1,99B--
TRB3S
TRB3S/USDTTRB3xShort
0,011253₫295,402503
+16,33%
0,011253+16,33%
₫1,98B--
RUNE
RUNE/USDTRUNE
0,4143₫10.875,7893
-0,21%
0,4143-0,21%
₫1,95B₫3,68T
PENDLE
PENDLE/USDCPendle
1,466₫38.483,966
-1,74%
1,466-1,74%
₫1,95B₫6,57T
SOSO
SOSO/USDTSoSoValue
0,2969₫7.793,9219
+1,33%
0,2969+1,33%
₫1,94B₫891,29B
DENT
DENT/USDTDent
0,00003337₫0,87599587
+5,50%
0,00003337+5,50%
₫1,93B₫81,63B
QNT
QNT/USDTQuant
70,07₫1.839.407,57
-2,34%
70,07-2,34%
₫1,93B₫26,8T
CFG
CFG/USDTCentrifuge
0,24371₫6.397,63121
+1,80%
0,24371+1,80%
₫1,92B₫3,72T
TRU
TRU/USDTArchblock
0,0011078₫29,0808578
+14,12%
0,0011078+14,12%
₫1,9B₫37B
AVNT
AVNT/USDTAvantis
0,11321₫2.971,87571
-0,80%
0,11321-0,80%
₫1,89B₫609,07B
HANA
HANA/USDTHana Network
0,037876₫994,282876
-3,71%
0,037876-3,71%
₫1,88B₫238,82B
ASR
ASR/USDTAS Roma Fan Token
1,0950₫28.744,8450
-6,25%
1,0950-6,25%
₫1,87B₫247,47B
BNB
BNB/USDCBinance Coin
595,3₫15.627.220,3
-1,42%
595,3-1,42%
₫1,87B₫2110,18T
STORJ
STORJ/USDTStorj
0,07848₫2.060,17848
-0,50%
0,07848-0,50%
₫1,86B₫296,22B
MOODENGETH
MOODENGETH/USDTMOO DENG
0,000004513₫0,118470763
-6,52%
0,000004513-6,52%
₫1,86B₫49,83B
MGO
MGO/USDTMango Network
0,010021₫263,061271
+0,21%
0,010021+0,21%
₫1,86B₫418,22B
COAI3L
COAI3L/USDTCOAI3xLong
0,20730₫5.441,83230
+1,47%
0,20730+1,47%
₫1,86B--