Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,38T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫336,21B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
COQ
COQ/USDTCoq Inu
0,0{7}7500₫0,00197002500
-5,97%
0,0{7}7500-5,97%
₫372,84M₫137,61B
BLD
BLD/USDTAgoric
0,005995₫157,470665
+0,63%
0,005995+0,63%
₫372,74M₫109,61B
ERG
ERG/USDTErgo
0,2087₫5.481,9229
+1,31%
0,2087+1,31%
₫372,51M₫456,7B
BABA3S
BABA3S/USDTBABA3xShort
2,32515₫61.074,71505
-4,26%
2,32515-4,26%
₫371,09M--
UK1003S
UK1003S/USDTUK1003xShort
0,84427₫22.176,44009
+0,13%
0,84427+0,13%
₫370,93M--
SIS
SIS/USDTSymbiosis
0,02236₫587,33012
+1,54%
0,02236+1,54%
₫370,88M₫48,26B
CDL
CDL/USDTCDL
0,005990₫157,339330
-3,54%
0,005990-3,54%
₫368,2M₫32,15B
ANIME
ANIME/USDTAnimecoin
0,002826₫74,230542
+1,58%
0,002826+1,58%
₫367,44M₫410,98B
REVU
REVU/USDTRevuto
0,003398₫89,255266
+4,45%
0,003398+4,45%
₫365,29M₫16,24B
MUBARAK
MUBARAK/USDTmubarak
0,010404₫273,281868
+1,09%
0,010404+1,09%
₫364,68M₫273,28B
COTI
COTI/USDTCoti
0,009380₫246,384460
+0,46%
0,009380+0,46%
₫362,99M₫714,63B
FTRB
FTRB/USDTFaith Tribe
0,004880₫128,182960
+6,11%
0,004880+6,11%
₫360,21M₫423,52B
VENOM
VENOM/USDTVenom
0,01254₫329,38818
+0,96%
0,01254+0,96%
₫356,92M₫761,59B
SPELLFIRE
SPELLFIRE/USDTSpellfire
0,00005548₫1,45729316
-0,59%
0,00005548-0,59%
₫357,58M₫527,99M
ORAI
ORAI/USDTOraichain Token
0,2988₫7.848,5796
-0,40%
0,2988-0,40%
₫357,55M₫152,15B
BST
BST/USDTBlocksquare
0,01361₫357,49387
-3,95%
0,01361-3,95%
₫357,28M₫16,68B
GAME2
GAME2/USDTGameBuild
0,0009177₫24,1052259
-1,88%
0,0009177-1,88%
₫356,55M₫462,45B
PROPS
PROPS/USDTPropbase
0,004363₫114,602921
-1,24%
0,004363-1,24%
₫355,68M₫56,16B
ATOM3S
ATOM3S/USDTATOM3xShort
0,4411₫11.586,3737
-5,32%
0,4411-5,32%
₫355,24M--
UK1003L
UK1003L/USDTUK1003xLong
0,77278₫20.298,61226
-0,41%
0,77278-0,41%
₫353,73M--