Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,40T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫338,85B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
NMR
NMR/ETHNumeraire
0,005187₫236.718,480999
+3,10%
0,005187+3,10%
₫164,98M₫1,66T
BNB
BNB/BTCBinance Coin
0,009234₫15.515.177,741496
+0,63%
0,009234+0,63%
₫164,9M₫2094,48T
WLFI
WLFI/USD1WLFI
0,05867₫1.553,17091
+2,28%
0,05867+2,28%
₫164,7M₫38,4T
DBR
DBR/USDTdeBridge
0,01418₫375,38714
+1,64%
0,01418+1,64%
₫164,54M₫675,22B
YFII
YFII/USDTDFIMoney
25,35₫671.090,55
-2,68%
25,35-2,68%
₫163,97M₫26,66B
LPT
LPT/USDTLivepeer
1,784₫47.227,832
+2,29%
1,784+2,29%
₫163,5M₫2,33T
ALKIMI
ALKIMI/USDTALKIMI
0,001292₫34,203116
-10,77%
0,001292-10,77%
₫163,49M₫10,22B
SENT3L
SENT3L/USDTSENT3xLong
0,011459₫303,354107
-18,16%
0,011459-18,16%
₫163,25M--
JPM3S
JPM3S/USDTJPM3xShort
0,58271₫15.426,08183
+1,74%
0,58271+1,74%
₫162,86M--
HOLDSTATION
HOLDSTATION/USDTHoldstation
0,2030₫5.374,0190
+0,84%
0,2030+0,84%
₫162,65M₫42,2B
CXT
CXT/USDTCovalent
0,004602₫121,828746
-2,16%
0,004602-2,16%
₫162,36M₫117,82B
PIPPIN3L
PIPPIN3L/USDTPIPPIN3xLong
0,07818₫2.069,65914
-5,62%
0,07818-5,62%
₫161,06M--
PIRATE
PIRATE/USDTPirate Nation
0,002785₫73,727305
-5,56%
0,002785-5,56%
₫160,94M₫52,93B
SKATE
SKATE/USDTSKATE
0,0010126₫26,8065598
-3,00%
0,0010126-3,00%
₫159,91M₫4,82B
ISP
ISP/USDTIspolink
0,00002547₫0,67426731
+3,07%
0,00002547+3,07%
₫159,26M₫6,4B
XEC
XEC/USDTeCash
0,000005372₫0,142212956
+0,82%
0,000005372+0,82%
₫159,2M₫2,85T
SHELL
SHELL/USDTMyShell
0,02414₫639,05822
-0,41%
0,02414-0,41%
₫158,33M₫172,54B
LRDS
LRDS/USDTBLOCKLORDS
0,02077₫549,84421
+2,11%
0,02077+2,11%
₫157,92M₫6,7B
IRON
IRON/USDTIron Fish
0,08480₫2.244,91040
+17,61%
0,08480+17,61%
₫157,4M₫165,37B
KTON
KTON/USDTKTON
1,0838₫28.691,4374
+17,98%
1,0838+17,98%
₫157,25M₫4,3B