Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,39T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫338,18B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
PANDO
PANDO/USDTPando
0,00043913₫11,60225373
-2,78%
0,00043913-2,78%
₫48,31M₫9,55B
NACHO
NACHO/USDTNacho the Kat
0,000010960₫0,289574160
-1,70%
0,000010960-1,70%
₫48,12M₫83,1B
NOOT
NOOT/USDTNOOT
0,00015481₫4,09023501
-22,45%
0,00015481-22,45%
₫47,78M₫4,09B
COINX
COINX/USDTCoinbase xStock
167,17₫4.416.798,57
+1,13%
167,17+1,13%
₫47,57M₫141,25B
DOGEGOV
DOGEGOV/USDTDepartment Of Government Efficiency
0,001306₫34,505826
+0,84%
0,001306+0,84%
₫47,2M₫33,78B
XEM
XEM/USDTNEM
0,0005334₫14,0929614
+2,12%
0,0005334+2,12%
₫47,15M₫127,5B
FORTH
FORTH/USDTAmpleforth
0,1733₫4.578,7593
-4,98%
0,1733-4,98%
₫46,99M₫49B
WUSD
WUSD/USDTWorldwide USD
0,9956₫26.304,7476
+0,10%
0,9956+0,10%
₫46,84M₫275,37B
PRARE
PRARE/USDTPolkaRARE
0,0065193₫172,2464253
+23,46%
0,0065193+23,46%
₫46,75M₫8,79B
MATCH
MATCH/USDTMatch
0,000044666₫1,180120386
-10,91%
0,000044666-10,91%
₫46,59M₫11,8B
LON
LON/USDTTokenlon
0,1849₫4.885,2429
+0,43%
0,1849+0,43%
₫46,45M₫603,04B
SPELL
SPELL/USDTSpell Token
0,0001215₫3,2101515
0,00%
0,00012150,00%
₫46,23M₫550,57B
XGN
XGN/USDT0xGen
0,00015803₫4,17531063
-11,33%
0,00015803-11,33%
₫45,96M₫3,27B
QTUM
QTUM/USDTQtum
0,7421₫19.607,0241
+3,18%
0,7421+3,18%
₫45,72M₫2,07T
MSOL
MSOL/ETHMarinade Staked SOL
0,05844₫2.683.548,72900
+3,89%
0,05844+3,89%
₫45,47M₫6,67T
ISP
ISP/USDTIspolink
0,00002462₫0,65048502
-1,40%
0,00002462-1,40%
₫45,31M₫6,17B
NIKO
NIKO/USDTNikolAI
0,0012010₫31,7316210
-5,01%
0,0012010-5,01%
₫45,24M₫31,73B
TRALA
TRALA/USDTTRALA
0,0007575₫20,0139075
+5,78%
0,0007575+5,78%
₫44,77M₫3,04B
SHIB2
SHIB2/USDTShib2.0
0,0{9}1844₫0,0000048720324
-9,25%
0,0{9}1844-9,25%
₫44,63M₫2,05B
AGLD
AGLD/USDTAdventure Gold
0,1653₫4.367,3913
+6,64%
0,1653+6,64%
₫44,66M₫378,14B