Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,39T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫338,18B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
TROLLFACE
TROLLFACE/USDTTROLLFACE
0,0{8}2122₫0,000056065362
+7,28%
0,0{8}2122+7,28%
₫27,2M₫52,6B
VOID
VOID/USDTNothing
0,00029542₫7,80529182
+0,59%
0,00029542+0,59%
₫27,19M₫7,8B
ASTR
ASTR/ETHAstar Token
0,000003128₫142,220397512
-0,25%
0,000003128-0,25%
₫27,16M₫1,24T
REP
REP/USDTAugur
0,7257₫19.173,7197
-1,97%
0,7257-1,97%
₫26,71M₫103,58B
ISP
ISP/USDTIspolink
0,00002445₫0,64599345
-3,43%
0,00002445-3,43%
₫26,62M₫6,13B
AART
AART/USDTALL.ART
0,00022089₫5,83613469
+5,40%
0,00022089+5,40%
₫26,58M₫25,1B
WHYPAD
WHYPAD/USDTUnamano
0,000002223₫0,058733883
0,00%
0,0000022230,00%
₫26,58M₫411,13M
CUMMIES
CUMMIES/USDTCumRocket
0,0012000₫31,7052000
+3,54%
0,0012000+3,54%
₫26,29M₫302,34B
BADGER
BADGER/USDTBadger DAO
0,3512₫9.279,0552
+0,42%
0,3512+0,42%
₫26,25M₫184,93B
DIN
DIN/USDTDIN
0,11480₫3.033,13080
+0,29%
0,11480+0,29%
₫26,2M₫39,5B
EMC
EMC/USDTEdge Matrix Chain
0,0017501₫46,2393921
-9,27%
0,0017501-9,27%
₫26,08M₫8,46B
SLRS
SLRS/USDTSolrise
0,0044014₫116,2893894
-0,74%
0,0044014-0,74%
₫25,92M₫18,25B
NBOT
NBOT/USDTNBOT
0,012220₫322,864620
-4,18%
0,012220-4,18%
₫25,84M₫7,1B
RATING
RATING/USDTRating
0,00028264₫7,46763144
+1,77%
0,00028264+1,77%
₫25,83M₫32,79B
TRCL
TRCL/USDTTreecle
0,0009625₫25,4302125
-2,19%
0,0009625-2,19%
₫25,74M₫25,34B
METAN
METAN/USDTMetan Chain
0,0082913₫219,0644373
-5,84%
0,0082913-5,84%
₫25,67M₫2,11B
MMPRO
MMPRO/USDTMarket Making Pro
0,001995₫52,709895
+4,01%
0,001995+4,01%
₫25,52M₫4,86B
LIKE
LIKE/ETHOnly1
0,0000005401₫24,5566613479
+0,82%
0,0000005401+0,82%
₫25,43M₫9,73B
POLK
POLK/USDTPolkamarkets
0,003192₫84,335832
+0,66%
0,003192+0,66%
₫25,23M₫8,01B
FUEL
FUEL/USDTFuel Network
0,0006811₫17,9953431
+0,41%
0,0006811+0,41%
₫25,22M₫150,47B