今日Axie Infinity市場價格
與昨天相比,Axie Infinity價格漲。
Axie Infinity轉換為Indonesian Rupiah (IDR)的當前價格為Rp41,792.62。基於160,136,670 AXS的流通量,Axie Infinity以IDR計算的總市值為Rp101,523,930,896,821,795.63。 過去24小時,Axie Infinity以IDR計算的交易價增加了Rp467.31,漲幅為+1.13%。從歷史上看,Axie Infinity以IDR計算的歷史最高價為Rp2,501,489.41。相比之下,Axie Infinity以IDR計算的歷史最低價為Rp1,876.76。
1AXS兌換到IDR價格走勢圖
截止至 Invalid Date, 1 AXS 兌換 IDR 的匯率為 Rp IDR,在過去的24小時(--) 至 (--),變化率為 +1.13% ,Gate.io的 AXS/IDR 價格圖片頁面顯示了過去1日內1 AXS/IDR 的歷史變化數據。
交易Axie Infinity
幣種 | 價格 | 24H漲跌 | 操作 |
---|---|---|---|
![]() 現貨 | $2.75 | 1.24% | |
![]() 永續 | $2.75 | 1.59% |
AXS/USDT 的現貨即時交易價格為 $2.75,24小時內的交易變化趨勢為1.24%, AXS/USDT 的現貨即時交易價格和變化趨勢分別為$2.75 和 1.24%,AXS/USDT 的永續合約即時交易價格和變化趨勢分別為$2.75 和 1.59%。
Axie Infinity兌換到Indonesian Rupiah轉換表
AXS兌換到IDR轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1AXS | 41,792.62IDR |
2AXS | 83,585.24IDR |
3AXS | 125,377.86IDR |
4AXS | 167,170.48IDR |
5AXS | 208,963.1IDR |
6AXS | 250,755.73IDR |
7AXS | 292,548.35IDR |
8AXS | 334,340.97IDR |
9AXS | 376,133.59IDR |
10AXS | 417,926.21IDR |
100AXS | 4,179,262.18IDR |
500AXS | 20,896,310.92IDR |
1000AXS | 41,792,621.85IDR |
5000AXS | 208,963,109.26IDR |
10000AXS | 417,926,218.53IDR |
IDR兌換到AXS轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1IDR | 0.00002392AXS |
2IDR | 0.00004785AXS |
3IDR | 0.00007178AXS |
4IDR | 0.00009571AXS |
5IDR | 0.0001196AXS |
6IDR | 0.0001435AXS |
7IDR | 0.0001674AXS |
8IDR | 0.0001914AXS |
9IDR | 0.0002153AXS |
10IDR | 0.0002392AXS |
10000000IDR | 239.27AXS |
50000000IDR | 1,196.38AXS |
100000000IDR | 2,392.76AXS |
500000000IDR | 11,963.83AXS |
1000000000IDR | 23,927.66AXS |
上述 AXS 兌換 IDR 和IDR 兌換 AXS 的金額換算表,分別展示了 1 到 10000 AXS 兌換IDR的換算關系及具體數值,以及1 到 1000000000 IDR 兌換 AXS 的換算關系及具體數值,方便用戶搜索查看。
熱門1Axie Infinity兌換
上表列出了 1 AXS 與其他熱門貨幣的詳細價格轉換關系,包括但不限於 1 AXS = $2.76 USD、1 AXS = €2.47 EUR、1 AXS = ₹230.16 INR、1 AXS = Rp41,792.62 IDR、1 AXS = $3.74 CAD、1 AXS = £2.07 GBP、1 AXS = ฿90.87 THB等。
熱門兌換對
BTC兌IDR
ETH兌IDR
USDT兌IDR
XRP兌IDR
BNB兌IDR
SOL兌IDR
USDC兌IDR
DOGE兌IDR
ADA兌IDR
TRX兌IDR
STETH兌IDR
SMART兌IDR
WBTC兌IDR
LEO兌IDR
TON兌IDR
上表列出了熱門貨幣兌換對,方便您查找相應貨幣的兌換結果,包括 BTC兌換 IDR、ETH 兌換 IDR、USDT 兌換 IDR、BNB 兌換IDR、SOL 兌換 IDR 等。
熱門加密貨幣的匯率

![]() | 0.001465 |
![]() | 0.0000003938 |
![]() | 0.0000182 |
![]() | 0.03296 |
![]() | 0.01546 |
![]() | 0.00005526 |
![]() | 0.0002734 |
![]() | 0.03295 |
![]() | 0.1946 |
![]() | 0.0502 |
![]() | 0.139 |
![]() | 0.00001823 |
![]() | 23.16 |
![]() | 0.0000003941 |
![]() | 0.003569 |
![]() | 0.009933 |
上表為您提供了將任意數量的Indonesian Rupiah兌換成熱門貨幣的功能,包括 IDR 兌換 GT,IDR 兌換 USDT,IDR 兌換 BTC,IDR 兌換 ETH,IDR 兌換 USBT,IDR 兌換 PEPE,IDR 兌換 EIGEN,IDR 兌換OG 等。
輸入Axie Infinity金額
輸入AXS金額
輸入AXS金額
選擇Indonesian Rupiah
在下拉菜單中點擊選擇Indonesian Rupiah或想轉換的其他幣種。
以上步驟向您講解了如何透過三步將 Axie Infinity 轉換為 IDR,以方便您使用。
如何購買Axie Infinity影片
常見問題 (FAQ)
1.什麽是Axie Infinity兌換Indonesian Rupiah (IDR) 轉換器?
2.此頁面上Axie Infinity到Indonesian Rupiah的匯率多久更新一次?
3.哪些因素會影響Axie Infinity到Indonesian Rupiah的匯率?
4.我可以將Axie Infinity轉換為Indonesian Rupiah之外的其他幣種嗎?
5.我可以將其他加密貨幣兌換為Indonesian Rupiah (IDR)嗎?
了解有關Axie Infinity (AXS)的最新資訊

MAXSOL Token: Một công cụ mã hóa kỹ thuật số cho tài sản Solana AI Agent
Bài viết này đi sâu vào vai trò cách mạng của token MAXSOL như một công cụ mã hóa kỹ thuật số cho tài sản Solana AI agent trên nền tảng Agents.land.

Australia củng cố quy định về mã hóa, Ferrari chấp nhận thanh toán bằng tiền điện tử, Tether sẽ ra mắt nền tảng RWA, và AXS và APE sẽ mở khóa số lượng lớn tuần này.

Những con bò lâu dài: Axie Infinity (AXS) hướng đến mục tiêu giá $5
Hoạt động cá voi AXS cuối cùng đã tạo ra một xu hướng tăng giá.

Sự mở khóa Token sắp tới trị giá 156 triệu đô la của Axie Infinity đang đến gần khi AXS đang giảm giá
Giá của đồng tiền AXS đã giảm trong vài ngày trước khi mở khóa 18,89 triệu mã thông báo. Sự không ưa thị trường chung có thể đã góp phần vào sự giảm giá của AXS.