今日Axie Infinity市場價格
與昨天相比,Axie Infinity價格漲。
Axie Infinity轉換為Turkish Lira (TRY)的當前價格為₺94.03。基於160,136,670 AXS的流通量,Axie Infinity以TRY計算的總市值為₺513,979,798,098.74。 過去24小時,Axie Infinity以TRY計算的交易價增加了₺1.05,漲幅為+1.13%。從歷史上看,Axie Infinity以TRY計算的歷史最高價為₺5,628.43。相比之下,Axie Infinity以TRY計算的歷史最低價為₺4.22。
1AXS兌換到TRY價格走勢圖
截止至 Invalid Date, 1 AXS 兌換 TRY 的匯率為 ₺94.03 TRY,在過去的24小時(--) 至 (--),變化率為 +1.13% ,Gate.io的 AXS/TRY 價格圖片頁面顯示了過去1日內1 AXS/TRY 的歷史變化數據。
交易Axie Infinity
幣種 | 價格 | 24H漲跌 | 操作 |
---|---|---|---|
![]() 現貨 | $2.75 | 1.21% | |
![]() 永續 | $2.75 | 1.59% |
AXS/USDT 的現貨即時交易價格為 $2.75,24小時內的交易變化趨勢為1.21%, AXS/USDT 的現貨即時交易價格和變化趨勢分別為$2.75 和 1.21%,AXS/USDT 的永續合約即時交易價格和變化趨勢分別為$2.75 和 1.59%。
Axie Infinity兌換到Turkish Lira轉換表
AXS兌換到TRY轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1AXS | 94.03TRY |
2AXS | 188.06TRY |
3AXS | 282.1TRY |
4AXS | 376.13TRY |
5AXS | 470.17TRY |
6AXS | 564.2TRY |
7AXS | 658.24TRY |
8AXS | 752.27TRY |
9AXS | 846.31TRY |
10AXS | 940.34TRY |
100AXS | 9,403.47TRY |
500AXS | 47,017.38TRY |
1000AXS | 94,034.76TRY |
5000AXS | 470,173.81TRY |
10000AXS | 940,347.62TRY |
TRY兌換到AXS轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1TRY | 0.01063AXS |
2TRY | 0.02126AXS |
3TRY | 0.0319AXS |
4TRY | 0.04253AXS |
5TRY | 0.05317AXS |
6TRY | 0.0638AXS |
7TRY | 0.07444AXS |
8TRY | 0.08507AXS |
9TRY | 0.0957AXS |
10TRY | 0.1063AXS |
10000TRY | 106.34AXS |
50000TRY | 531.71AXS |
100000TRY | 1,063.43AXS |
500000TRY | 5,317.18AXS |
1000000TRY | 10,634.36AXS |
上述 AXS 兌換 TRY 和TRY 兌換 AXS 的金額換算表,分別展示了 1 到 10000 AXS 兌換TRY的換算關系及具體數值,以及1 到 1000000 TRY 兌換 AXS 的換算關系及具體數值,方便用戶搜索查看。
熱門1Axie Infinity兌換
上表列出了 1 AXS 與其他熱門貨幣的詳細價格轉換關系,包括但不限於 1 AXS = $2.76 USD、1 AXS = €2.47 EUR、1 AXS = ₹230.16 INR、1 AXS = Rp41,792.62 IDR、1 AXS = $3.74 CAD、1 AXS = £2.07 GBP、1 AXS = ฿90.87 THB等。
熱門兌換對
BTC兌TRY
ETH兌TRY
USDT兌TRY
XRP兌TRY
BNB兌TRY
SOL兌TRY
USDC兌TRY
DOGE兌TRY
ADA兌TRY
TRX兌TRY
STETH兌TRY
SMART兌TRY
WBTC兌TRY
LEO兌TRY
TON兌TRY
上表列出了熱門貨幣兌換對,方便您查找相應貨幣的兌換結果,包括 BTC兌換 TRY、ETH 兌換 TRY、USDT 兌換 TRY、BNB 兌換TRY、SOL 兌換 TRY 等。
熱門加密貨幣的匯率

![]() | 0.6511 |
![]() | 0.000175 |
![]() | 0.008092 |
![]() | 14.65 |
![]() | 6.87 |
![]() | 0.02456 |
![]() | 0.1215 |
![]() | 14.64 |
![]() | 86.51 |
![]() | 22.31 |
![]() | 61.8 |
![]() | 0.008105 |
![]() | 10,294.33 |
![]() | 0.0001751 |
![]() | 1.58 |
![]() | 4.41 |
上表為您提供了將任意數量的Turkish Lira兌換成熱門貨幣的功能,包括 TRY 兌換 GT,TRY 兌換 USDT,TRY 兌換 BTC,TRY 兌換 ETH,TRY 兌換 USBT,TRY 兌換 PEPE,TRY 兌換 EIGEN,TRY 兌換OG 等。
輸入Axie Infinity金額
輸入AXS金額
輸入AXS金額
選擇Turkish Lira
在下拉菜單中點擊選擇Turkish Lira或想轉換的其他幣種。
以上步驟向您講解了如何透過三步將 Axie Infinity 轉換為 TRY,以方便您使用。
如何購買Axie Infinity影片
常見問題 (FAQ)
1.什麽是Axie Infinity兌換Turkish Lira (TRY) 轉換器?
2.此頁面上Axie Infinity到Turkish Lira的匯率多久更新一次?
3.哪些因素會影響Axie Infinity到Turkish Lira的匯率?
4.我可以將Axie Infinity轉換為Turkish Lira之外的其他幣種嗎?
5.我可以將其他加密貨幣兌換為Turkish Lira (TRY)嗎?
了解有關Axie Infinity (AXS)的最新資訊

MAXSOL Token: Một công cụ mã hóa kỹ thuật số cho tài sản Solana AI Agent
Bài viết này đi sâu vào vai trò cách mạng của token MAXSOL như một công cụ mã hóa kỹ thuật số cho tài sản Solana AI agent trên nền tảng Agents.land.

Australia củng cố quy định về mã hóa, Ferrari chấp nhận thanh toán bằng tiền điện tử, Tether sẽ ra mắt nền tảng RWA, và AXS và APE sẽ mở khóa số lượng lớn tuần này.

Những con bò lâu dài: Axie Infinity (AXS) hướng đến mục tiêu giá $5
Hoạt động cá voi AXS cuối cùng đã tạo ra một xu hướng tăng giá.

Sự mở khóa Token sắp tới trị giá 156 triệu đô la của Axie Infinity đang đến gần khi AXS đang giảm giá
Giá của đồng tiền AXS đã giảm trong vài ngày trước khi mở khóa 18,89 triệu mã thông báo. Sự không ưa thị trường chung có thể đã góp phần vào sự giảm giá của AXS.