今日Binance Coin市場價格
與昨天相比,Binance Coin價格跌。
BNB轉換為Hungarian Forint (HUF)的當前價格為Ft208,662.19。加密貨幣流通量為145,887,570 BNB,BNB以HUF計算的總市值為Ft10,727,802,866,891,200.38。 過去24小時,BNB以HUF計算的交易價減少了Ft-104.59,跌幅為-0.05%。從歷史上看,BNB以HUF計算的歷史最高價為Ft277,995.41。 相比之下,BNB以HUF計算的歷史最低價為Ft14.03。
1BNB兌換到HUF價格走勢圖
截止至 Invalid Date, 1 BNB 兌換 HUF 的匯率為 Ft HUF,在過去的24小時(--) 至 (--),變化率為 -0.05% ,Gate.io的 BNB/HUF 價格圖片頁面顯示了過去1日內1 BNB/HUF 的歷史變化數據。
交易Binance Coin
幣種 | 價格 | 24H漲跌 | 操作 |
---|---|---|---|
![]() 現貨 | $593.3 | -0.48% | |
![]() 現貨 | $0.007171 | 0.97% | |
![]() 現貨 | $593.3 | -0.9% | |
![]() 永續 | $593.25 | -0.94% |
BNB/USDT 的現貨即時交易價格為 $593.3,24小時內的交易變化趨勢為-0.48%, BNB/USDT 的現貨即時交易價格和變化趨勢分別為$593.3 和 -0.48%,BNB/USDT 的永續合約即時交易價格和變化趨勢分別為$593.25 和 -0.94%。
Binance Coin兌換到Hungarian Forint轉換表
BNB兌換到HUF轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1BNB | 208,662.19HUF |
2BNB | 417,324.39HUF |
3BNB | 625,986.59HUF |
4BNB | 834,648.79HUF |
5BNB | 1,043,310.98HUF |
6BNB | 1,251,973.18HUF |
7BNB | 1,460,635.38HUF |
8BNB | 1,669,297.58HUF |
9BNB | 1,877,959.78HUF |
10BNB | 2,086,621.97HUF |
100BNB | 20,866,219.78HUF |
500BNB | 104,331,098.92HUF |
1000BNB | 208,662,197.84HUF |
5000BNB | 1,043,310,989.2HUF |
10000BNB | 2,086,621,978.4HUF |
HUF兌換到BNB轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1HUF | 0.000004792BNB |
2HUF | 0.000009584BNB |
3HUF | 0.00001437BNB |
4HUF | 0.00001916BNB |
5HUF | 0.00002396BNB |
6HUF | 0.00002875BNB |
7HUF | 0.00003354BNB |
8HUF | 0.00003833BNB |
9HUF | 0.00004313BNB |
10HUF | 0.00004792BNB |
100000000HUF | 479.24BNB |
500000000HUF | 2,396.21BNB |
1000000000HUF | 4,792.43BNB |
5000000000HUF | 23,962.17BNB |
10000000000HUF | 47,924.34BNB |
上述 BNB 兌換 HUF 和HUF 兌換 BNB 的金額換算表,分別展示了 1 到 10000 BNB 兌換HUF的換算關系及具體數值,以及1 到 10000000000 HUF 兌換 BNB 的換算關系及具體數值,方便用戶搜索查看。
熱門1Binance Coin兌換
上表列出了 1 BNB 與其他熱門貨幣的詳細價格轉換關系,包括但不限於 1 BNB = $592.1 USD、1 BNB = €530.46 EUR、1 BNB = ₹49,465.46 INR、1 BNB = Rp8,982,000.51 IDR、1 BNB = $803.12 CAD、1 BNB = £444.67 GBP、1 BNB = ฿19,529.12 THB等。
熱門兌換對
BTC兌HUF
ETH兌HUF
USDT兌HUF
XRP兌HUF
BNB兌HUF
SOL兌HUF
USDC兌HUF
DOGE兌HUF
ADA兌HUF
TRX兌HUF
STETH兌HUF
SMART兌HUF
WBTC兌HUF
LEO兌HUF
TON兌HUF
上表列出了熱門貨幣兌換對,方便您查找相應貨幣的兌換結果,包括 BTC兌換 HUF、ETH 兌換 HUF、USDT 兌換 HUF、BNB 兌換HUF、SOL 兌換 HUF 等。
熱門加密貨幣的匯率

![]() | 0.0639 |
![]() | 0.00001714 |
![]() | 0.000795 |
![]() | 1.41 |
![]() | 0.6686 |
![]() | 0.002396 |
![]() | 1.41 |
![]() | 0.01203 |
![]() | 8.47 |
![]() | 2.18 |
![]() | 5.97 |
![]() | 0.0007958 |
![]() | 996.34 |
![]() | 0.00001716 |
![]() | 0.1557 |
![]() | 0.4349 |
上表為您提供了將任意數量的Hungarian Forint兌換成熱門貨幣的功能,包括 HUF 兌換 GT,HUF 兌換 USDT,HUF 兌換 BTC,HUF 兌換 ETH,HUF 兌換 USBT,HUF 兌換 PEPE,HUF 兌換 EIGEN,HUF 兌換OG 等。
輸入Binance Coin金額
輸入BNB金額
輸入BNB金額
選擇Hungarian Forint
在下拉菜單中點擊選擇Hungarian Forint或想轉換的其他幣種。
以上步驟向您講解了如何透過三步將 Binance Coin 轉換為 HUF,以方便您使用。
如何購買Binance Coin影片
常見問題 (FAQ)
1.什麽是Binance Coin兌換Hungarian Forint (HUF) 轉換器?
2.此頁面上Binance Coin到Hungarian Forint的匯率多久更新一次?
3.哪些因素會影響Binance Coin到Hungarian Forint的匯率?
4.我可以將Binance Coin轉換為Hungarian Forint之外的其他幣種嗎?
5.我可以將其他加密貨幣兌換為Hungarian Forint (HUF)嗎?
了解有關Binance Coin (BNB)的最新資訊

BUBB Token: Phân Tích Đầu Tư Năm 2025 của Đồng Tiền Mỹ Nhân Vẽ Truyện Tranh MEME trên Chuỗi BNB
Thảo luận về hình ảnh ếch hoạt hình BUBBs, hiệu suất giá và giá trị thị trường, và so sánh sự cạnh tranh của các đồng tiền ếch khác.

Token FORM: Dự án sáng tạo GameFi trong hệ sinh thái DeFi của chuỗi BNB
Token FORM là một ngôi sao đang mọc trong hệ sinh thái BNB Chain

BANANA31 Coin: Hướng dẫn Đầu tư cho Đồng tiền Meme nổi bật nhất trên Chuỗi BNB
Khám phá đồng tiền BANANA31: ngôi sao meme mới trên chuỗi BNB

BIGPUMP Token: Phân Tích Đầu Tư Meme Token Nóng Trên Chuỗi 2025 BNB
Bài viết này sẽ đào sâu vào xu hướng giá của các token BIGPUMP và phân tích xu hướng của thị trường tiền điện tử.

BNB Chain Meme Boom: Cơ Hội Mới hay Cá Cược Rủi Ro?
Các đồng tiền Meme theo phong cách nghệ thuật trên Chuỗi BNB đang tăng đà, thúc đẩy hoạt động hệ sinh thái và sự chú ý toàn cầu, nhưng việc đầu tư cần cẩn thận và có tính chất hợp lý.

Cập nhật FORM Token 2025: Dự án Đổi mới GameFi trong Hệ sinh thái DeFi của Chuỗi BNB
Khám phá tầm nhìn FORMs 2025 và chứng kiến tương lai của tài chính blockchain.