今日Binance Coin市場價格
與昨天相比,Binance Coin價格跌。
BNB轉換為Kenyan Shilling (KES)的當前價格為KSh76,404.16。加密貨幣流通量為145,887,570 BNB,BNB以KES計算的總市值為KSh1,438,326,057,599,549.3。 過去24小時,BNB以KES計算的交易價減少了KSh-38.29,跌幅為-0.05%。從歷史上看,BNB以KES計算的歷史最高價為KSh101,791.36。 相比之下,BNB以KES計算的歷史最低價為KSh5.13。
1BNB兌換到KES價格走勢圖
截止至 Invalid Date, 1 BNB 兌換 KES 的匯率為 KSh KES,在過去的24小時(--) 至 (--),變化率為 -0.05% ,Gate.io的 BNB/KES 價格圖片頁面顯示了過去1日內1 BNB/KES 的歷史變化數據。
交易Binance Coin
幣種 | 價格 | 24H漲跌 | 操作 |
---|---|---|---|
![]() 現貨 | $593.3 | -0.48% | |
![]() 現貨 | $0.007171 | 0.97% | |
![]() 現貨 | $593.3 | -0.9% | |
![]() 永續 | $593.25 | -0.94% |
BNB/USDT 的現貨即時交易價格為 $593.3,24小時內的交易變化趨勢為-0.48%, BNB/USDT 的現貨即時交易價格和變化趨勢分別為$593.3 和 -0.48%,BNB/USDT 的永續合約即時交易價格和變化趨勢分別為$593.25 和 -0.94%。
Binance Coin兌換到Kenyan Shilling轉換表
BNB兌換到KES轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1BNB | 76,417.07KES |
2BNB | 152,834.14KES |
3BNB | 229,251.22KES |
4BNB | 305,668.29KES |
5BNB | 382,085.36KES |
6BNB | 458,502.44KES |
7BNB | 534,919.51KES |
8BNB | 611,336.58KES |
9BNB | 687,753.66KES |
10BNB | 764,170.73KES |
100BNB | 7,641,707.34KES |
500BNB | 38,208,536.73KES |
1000BNB | 76,417,073.46KES |
5000BNB | 382,085,367.3KES |
10000BNB | 764,170,734.6KES |
KES兌換到BNB轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1KES | 0.00001308BNB |
2KES | 0.00002617BNB |
3KES | 0.00003925BNB |
4KES | 0.00005234BNB |
5KES | 0.00006543BNB |
6KES | 0.00007851BNB |
7KES | 0.0000916BNB |
8KES | 0.0001046BNB |
9KES | 0.0001177BNB |
10KES | 0.0001308BNB |
10000000KES | 130.86BNB |
50000000KES | 654.3BNB |
100000000KES | 1,308.6BNB |
500000000KES | 6,543.04BNB |
1000000000KES | 13,086.08BNB |
上述 BNB 兌換 KES 和KES 兌換 BNB 的金額換算表,分別展示了 1 到 10000 BNB 兌換KES的換算關系及具體數值,以及1 到 1000000000 KES 兌換 BNB 的換算關系及具體數值,方便用戶搜索查看。
熱門1Binance Coin兌換
上表列出了 1 BNB 與其他熱門貨幣的詳細價格轉換關系,包括但不限於 1 BNB = $592.1 USD、1 BNB = €530.46 EUR、1 BNB = ₹49,465.46 INR、1 BNB = Rp8,982,000.51 IDR、1 BNB = $803.12 CAD、1 BNB = £444.67 GBP、1 BNB = ฿19,529.12 THB等。
熱門兌換對
BTC兌KES
ETH兌KES
USDT兌KES
XRP兌KES
BNB兌KES
SOL兌KES
USDC兌KES
DOGE兌KES
ADA兌KES
TRX兌KES
STETH兌KES
SMART兌KES
WBTC兌KES
LEO兌KES
TON兌KES
上表列出了熱門貨幣兌換對,方便您查找相應貨幣的兌換結果,包括 BTC兌換 KES、ETH 兌換 KES、USDT 兌換 KES、BNB 兌換KES、SOL 兌換 KES 等。
熱門加密貨幣的匯率

![]() | 0.1745 |
![]() | 0.00004681 |
![]() | 0.002171 |
![]() | 3.87 |
![]() | 1.82 |
![]() | 0.006544 |
![]() | 3.87 |
![]() | 0.03285 |
![]() | 23.14 |
![]() | 5.97 |
![]() | 16.3 |
![]() | 0.002173 |
![]() | 2,721.05 |
![]() | 0.00004687 |
![]() | 0.4253 |
![]() | 1.18 |
上表為您提供了將任意數量的Kenyan Shilling兌換成熱門貨幣的功能,包括 KES 兌換 GT,KES 兌換 USDT,KES 兌換 BTC,KES 兌換 ETH,KES 兌換 USBT,KES 兌換 PEPE,KES 兌換 EIGEN,KES 兌換OG 等。
輸入Binance Coin金額
輸入BNB金額
輸入BNB金額
選擇Kenyan Shilling
在下拉菜單中點擊選擇Kenyan Shilling或想轉換的其他幣種。
以上步驟向您講解了如何透過三步將 Binance Coin 轉換為 KES,以方便您使用。
如何購買Binance Coin影片
常見問題 (FAQ)
1.什麽是Binance Coin兌換Kenyan Shilling (KES) 轉換器?
2.此頁面上Binance Coin到Kenyan Shilling的匯率多久更新一次?
3.哪些因素會影響Binance Coin到Kenyan Shilling的匯率?
4.我可以將Binance Coin轉換為Kenyan Shilling之外的其他幣種嗎?
5.我可以將其他加密貨幣兌換為Kenyan Shilling (KES)嗎?
了解有關Binance Coin (BNB)的最新資訊

BUBB Token: Phân Tích Đầu Tư Năm 2025 của Đồng Tiền Mỹ Nhân Vẽ Truyện Tranh MEME trên Chuỗi BNB
Thảo luận về hình ảnh ếch hoạt hình BUBBs, hiệu suất giá và giá trị thị trường, và so sánh sự cạnh tranh của các đồng tiền ếch khác.

Token FORM: Dự án sáng tạo GameFi trong hệ sinh thái DeFi của chuỗi BNB
Token FORM là một ngôi sao đang mọc trong hệ sinh thái BNB Chain

BANANA31 Coin: Hướng dẫn Đầu tư cho Đồng tiền Meme nổi bật nhất trên Chuỗi BNB
Khám phá đồng tiền BANANA31: ngôi sao meme mới trên chuỗi BNB

BIGPUMP Token: Phân Tích Đầu Tư Meme Token Nóng Trên Chuỗi 2025 BNB
Bài viết này sẽ đào sâu vào xu hướng giá của các token BIGPUMP và phân tích xu hướng của thị trường tiền điện tử.

BNB Chain Meme Boom: Cơ Hội Mới hay Cá Cược Rủi Ro?
Các đồng tiền Meme theo phong cách nghệ thuật trên Chuỗi BNB đang tăng đà, thúc đẩy hoạt động hệ sinh thái và sự chú ý toàn cầu, nhưng việc đầu tư cần cẩn thận và có tính chất hợp lý.

Cập nhật FORM Token 2025: Dự án Đổi mới GameFi trong Hệ sinh thái DeFi của Chuỗi BNB
Khám phá tầm nhìn FORMs 2025 và chứng kiến tương lai của tài chính blockchain.