Gunz Thị trường hôm nay
Gunz đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GUN chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.04878. Với nguồn cung lưu hành là 604,500,000 GUN, tổng vốn hóa thị trường của GUN tính bằng EUR là €26,418,810.66. Trong 24h qua, giá của GUN tính bằng EUR đã giảm €-0.001569, biểu thị mức giảm -3.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GUN tính bằng EUR là €0.115, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.03608.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GUN sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GUN sang EUR là €0.04878 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -3.13% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GUN/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GUN/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Gunz
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.05435 | -0.43% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.05414 | -0.72% |
The real-time trading price of GUN/USDT Spot is $0.05435, with a 24-hour trading change of -0.43%, GUN/USDT Spot is $0.05435 and -0.43%, and GUN/USDT Perpetual is $0.05414 and -0.72%.
Bảng chuyển đổi Gunz sang Euro
Bảng chuyển đổi GUN sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GUN | 0.04EUR |
2GUN | 0.09EUR |
3GUN | 0.14EUR |
4GUN | 0.19EUR |
5GUN | 0.24EUR |
6GUN | 0.29EUR |
7GUN | 0.34EUR |
8GUN | 0.39EUR |
9GUN | 0.43EUR |
10GUN | 0.48EUR |
10000GUN | 487.81EUR |
50000GUN | 2,439.08EUR |
100000GUN | 4,878.17EUR |
500000GUN | 24,390.87EUR |
1000000GUN | 48,781.75EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang GUN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 20.49GUN |
2EUR | 40.99GUN |
3EUR | 61.49GUN |
4EUR | 81.99GUN |
5EUR | 102.49GUN |
6EUR | 122.99GUN |
7EUR | 143.49GUN |
8EUR | 163.99GUN |
9EUR | 184.49GUN |
10EUR | 204.99GUN |
100EUR | 2,049.94GUN |
500EUR | 10,249.73GUN |
1000EUR | 20,499.46GUN |
5000EUR | 102,497.33GUN |
10000EUR | 204,994.67GUN |
Bảng chuyển đổi số tiền GUN sang EUR và EUR sang GUN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 GUN sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang GUN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Gunz phổ biến
Gunz | 1 GUN |
---|---|
![]() | $0.05USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹4.55INR |
![]() | Rp825.99IDR |
![]() | $0.07CAD |
![]() | £0.04GBP |
![]() | ฿1.8THB |
Gunz | 1 GUN |
---|---|
![]() | ₽5.03RUB |
![]() | R$0.3BRL |
![]() | د.إ0.2AED |
![]() | ₺1.86TRY |
![]() | ¥0.38CNY |
![]() | ¥7.84JPY |
![]() | $0.42HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GUN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GUN = $0.05 USD, 1 GUN = €0.05 EUR, 1 GUN = ₹4.55 INR, 1 GUN = Rp825.99 IDR, 1 GUN = $0.07 CAD, 1 GUN = £0.04 GBP, 1 GUN = ฿1.8 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 26.42 |
![]() | 0.006996 |
![]() | 0.3424 |
![]() | 558.4 |
![]() | 279.53 |
![]() | 1 |
![]() | 557.7 |
![]() | 5.17 |
![]() | 3,666.14 |
![]() | 2,391.98 |
![]() | 945.44 |
![]() | 0.344 |
![]() | 390,824.93 |
![]() | 0.006997 |
![]() | 62.97 |
![]() | 184.55 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Gunz của bạn
Nhập số lượng GUN của bạn
Nhập số lượng GUN của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Gunz hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Gunz.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Gunz sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Gunz
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Gunz sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Gunz sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Gunz sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Gunz sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Gunz (GUN)

How Gunzilla Games (GUN) is revolutionizing the gaming industry with GUNZ blockchain and 'Off The Grid'
This article will delve into the background, functions, and groundbreaking applications of the GUN token in AAA games.

GUN Token: Heavyweight analysis of the trading potential of the next generation of game cryptocurrency
The GUN token is the native token created by the AAA game studio Gunzilla Games, closely linked to its exclusive blockchain GUNZ.

GUN Token: The Blockchain Revolution of AAA Gaming by Gunzilla Games in 2025
The article explains how the blockchain technology launched by GUNZ can create real asset ownership for players and reshape the gaming experience.

GUN Token to List on Gate.io – What is the Gunz Project?
GUNZ is the first project to deeply integrate AAA games with Layer 1 blockchain.

GUN Token Depth Analysis
GUN Token, as the core asset of the GUNZ ecosystem, is quickly becoming the focus of attention in the cryptocurrency market and among gamers.

Decrypting Banana Gun: High-Frequency Trading Artifact in the Crypto Assets World
Banana Gun is essentially a trading bot deployed on the Telegram platform.
Tìm hiểu thêm về Gunz (GUN)

Giả thuyết lớn: Bitcoin là Đồng tiền Dự trữ Toàn cầu

Phân tích toàn diện về Token STP (STPT)

GUNZ là gì?

Cuộc điều tra sâu hơn về các vụ lừa đảo Rug Pull: Tiết lộ sự hỗn loạn trong hệ sinh thái Token của Ethereum

Các loại cuộc tấn công Blockchain Oracle, các trường hợp và chiến lược phòng thủ đa tầng
