Aavegotchi Thị trường hôm nay
Aavegotchi đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GHST chuyển đổi sang Brazilian Real (BRL) là R$2.68. Với nguồn cung lưu hành là 51,157,240 GHST, tổng vốn hóa thị trường của GHST tính bằng BRL là R$746,930,662.08. Trong 24h qua, giá của GHST tính bằng BRL đã giảm R$-0.04894, biểu thị mức giảm -1.79%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GHST tính bằng BRL là R$19.74, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$1.94.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GHST sang BRL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GHST sang BRL là R$2.68 BRL, với tỷ lệ thay đổi là -1.79% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GHST/BRL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GHST/BRL trong ngày qua.
Giao dịch Aavegotchi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4937 | -1.9% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4998 | -0.62% |
The real-time trading price of GHST/USDT Spot is $0.4937, with a 24-hour trading change of -1.9%, GHST/USDT Spot is $0.4937 and -1.9%, and GHST/USDT Perpetual is $0.4998 and -0.62%.
Bảng chuyển đổi Aavegotchi sang Brazilian Real
Bảng chuyển đổi GHST sang BRL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GHST | 2.68BRL |
2GHST | 5.37BRL |
3GHST | 8.06BRL |
4GHST | 10.75BRL |
5GHST | 13.44BRL |
6GHST | 16.12BRL |
7GHST | 18.81BRL |
8GHST | 21.5BRL |
9GHST | 24.19BRL |
10GHST | 26.88BRL |
100GHST | 268.81BRL |
500GHST | 1,344.05BRL |
1000GHST | 2,688.1BRL |
5000GHST | 13,440.51BRL |
10000GHST | 26,881.02BRL |
Bảng chuyển đổi BRL sang GHST
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BRL | 0.372GHST |
2BRL | 0.744GHST |
3BRL | 1.11GHST |
4BRL | 1.48GHST |
5BRL | 1.86GHST |
6BRL | 2.23GHST |
7BRL | 2.6GHST |
8BRL | 2.97GHST |
9BRL | 3.34GHST |
10BRL | 3.72GHST |
1000BRL | 372GHST |
5000BRL | 1,860.04GHST |
10000BRL | 3,720.09GHST |
50000BRL | 18,600.48GHST |
100000BRL | 37,200.96GHST |
Bảng chuyển đổi số tiền GHST sang BRL và BRL sang GHST ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GHST sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 BRL sang GHST, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Aavegotchi phổ biến
Aavegotchi | 1 GHST |
---|---|
![]() | $0.49USD |
![]() | €0.44EUR |
![]() | ₹41.23INR |
![]() | Rp7,486.26IDR |
![]() | $0.67CAD |
![]() | £0.37GBP |
![]() | ฿16.28THB |
Aavegotchi | 1 GHST |
---|---|
![]() | ₽45.6RUB |
![]() | R$2.68BRL |
![]() | د.إ1.81AED |
![]() | ₺16.84TRY |
![]() | ¥3.48CNY |
![]() | ¥71.06JPY |
![]() | $3.85HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GHST và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GHST = $0.49 USD, 1 GHST = €0.44 EUR, 1 GHST = ₹41.23 INR, 1 GHST = Rp7,486.26 IDR, 1 GHST = $0.67 CAD, 1 GHST = £0.37 GBP, 1 GHST = ฿16.28 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BRL
ETH chuyển đổi sang BRL
USDT chuyển đổi sang BRL
XRP chuyển đổi sang BRL
BNB chuyển đổi sang BRL
SOL chuyển đổi sang BRL
USDC chuyển đổi sang BRL
DOGE chuyển đổi sang BRL
ADA chuyển đổi sang BRL
TRX chuyển đổi sang BRL
STETH chuyển đổi sang BRL
SMART chuyển đổi sang BRL
WBTC chuyển đổi sang BRL
LEO chuyển đổi sang BRL
LINK chuyển đổi sang BRL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.07 |
![]() | 0.0011 |
![]() | 0.05078 |
![]() | 91.96 |
![]() | 43.06 |
![]() | 0.1553 |
![]() | 0.7671 |
![]() | 91.88 |
![]() | 549.02 |
![]() | 142.09 |
![]() | 388.65 |
![]() | 0.05085 |
![]() | 65,101.69 |
![]() | 0.001102 |
![]() | 10.06 |
![]() | 7.2 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Brazilian Real nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.
Nhập số lượng Aavegotchi của bạn
Nhập số lượng GHST của bạn
Nhập số lượng GHST của bạn
Chọn Brazilian Real
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Brazilian Real hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Aavegotchi hiện tại theo Brazilian Real hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Aavegotchi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Aavegotchi sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Aavegotchi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Aavegotchi sang Brazilian Real (BRL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Aavegotchi sang Brazilian Real trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Aavegotchi sang Brazilian Real?
4.Tôi có thể chuyển đổi Aavegotchi sang loại tiền tệ khác ngoài Brazilian Real không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Brazilian Real (BRL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Aavegotchi (GHST)

Рост Cronos (CRO): Контроверсиальный выпуск токена и эффект Трампа, побуждающий памп
В качестве ядра экосистемы Crypto.com, выпуск токенов CRO вызвал ожесточенные обсуждения управления Cronos.

Лучшие биржи криптовалют для новичков в 2025 году: Подробное руководство по безопасной покупке крипты
Для новичков важно выбрать безопасную, стабильную и полностью функциональную торговую платформу перед тем, как войти на рынок криптовалют.

Почему токен Scallop (SCA), звезда DeFi на блокчейне, продолжает падать?
Scallop - это протокол децентрализованных финансов (DeFi) на основе блокчейна Sui с услугами займов между пользователями в его основе

Particle Network: Инфраструктура Web3 и решения по управлению децентрализованной идентичностью в 2025 году
The article focuses on its innovative Universal Accounts technology, analyzes the advantages of decentralized identity management, and explains how cross-chain interoperability will change the Web3 ecosystem.

Что такое проект Bubblemaps? Как торговать токенами BMT?
Bubblemaps - инновационная платформа анализа данных on-chain.

Прогноз цены токена TOSHI: Возможности и вызовы пробить $0.01
TOSHI родился на сети Layer2 Base chain, и его позиционирование не ограничивается просто мем-монетой.