Aavegotchi Thị trường hôm nay
Aavegotchi đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GHST chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥3.44. Với nguồn cung lưu hành là 51,157,240 GHST, tổng vốn hóa thị trường của GHST tính bằng CNY là ¥1,242,699,797.73. Trong 24h qua, giá của GHST tính bằng CNY đã giảm ¥-0.01457, biểu thị mức giảm -0.42%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GHST tính bằng CNY là ¥25.6, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥2.52.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GHST sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GHST sang CNY là ¥3.44 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -0.42% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GHST/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GHST/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Aavegotchi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.49 | -0.42% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.488 | -1.75% |
The real-time trading price of GHST/USDT Spot is $0.49, with a 24-hour trading change of -0.42%, GHST/USDT Spot is $0.49 and -0.42%, and GHST/USDT Perpetual is $0.488 and -1.75%.
Bảng chuyển đổi Aavegotchi sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi GHST sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GHST | 3.44CNY |
2GHST | 6.88CNY |
3GHST | 10.33CNY |
4GHST | 13.77CNY |
5GHST | 17.22CNY |
6GHST | 20.66CNY |
7GHST | 24.1CNY |
8GHST | 27.55CNY |
9GHST | 30.99CNY |
10GHST | 34.44CNY |
100GHST | 344.4CNY |
500GHST | 1,722.03CNY |
1000GHST | 3,444.07CNY |
5000GHST | 17,220.38CNY |
10000GHST | 34,440.77CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang GHST
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.2903GHST |
2CNY | 0.5807GHST |
3CNY | 0.871GHST |
4CNY | 1.16GHST |
5CNY | 1.45GHST |
6CNY | 1.74GHST |
7CNY | 2.03GHST |
8CNY | 2.32GHST |
9CNY | 2.61GHST |
10CNY | 2.9GHST |
1000CNY | 290.35GHST |
5000CNY | 1,451.76GHST |
10000CNY | 2,903.53GHST |
50000CNY | 14,517.67GHST |
100000CNY | 29,035.35GHST |
Bảng chuyển đổi số tiền GHST sang CNY và CNY sang GHST ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GHST sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CNY sang GHST, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Aavegotchi phổ biến
Aavegotchi | 1 GHST |
---|---|
![]() | $0.49USD |
![]() | €0.44EUR |
![]() | ₹40.79INR |
![]() | Rp7,407.38IDR |
![]() | $0.66CAD |
![]() | £0.37GBP |
![]() | ฿16.11THB |
Aavegotchi | 1 GHST |
---|---|
![]() | ₽45.12RUB |
![]() | R$2.66BRL |
![]() | د.إ1.79AED |
![]() | ₺16.67TRY |
![]() | ¥3.44CNY |
![]() | ¥70.32JPY |
![]() | $3.8HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GHST và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GHST = $0.49 USD, 1 GHST = €0.44 EUR, 1 GHST = ₹40.79 INR, 1 GHST = Rp7,407.38 IDR, 1 GHST = $0.66 CAD, 1 GHST = £0.37 GBP, 1 GHST = ฿16.11 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.16 |
![]() | 0.0008559 |
![]() | 0.03963 |
![]() | 70.92 |
![]() | 34 |
![]() | 0.1204 |
![]() | 0.5978 |
![]() | 70.86 |
![]() | 430.96 |
![]() | 111.16 |
![]() | 296.26 |
![]() | 0.03969 |
![]() | 51,295.08 |
![]() | 0.0008504 |
![]() | 7.83 |
![]() | 21.58 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Aavegotchi của bạn
Nhập số lượng GHST của bạn
Nhập số lượng GHST của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Aavegotchi hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Aavegotchi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Aavegotchi sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Aavegotchi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Aavegotchi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Aavegotchi sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Aavegotchi sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Aavegotchi sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Aavegotchi (GHST)

Рост Cronos (CRO): Контроверсиальный выпуск токена и эффект Трампа, побуждающий памп
В качестве ядра экосистемы Crypto.com, выпуск токенов CRO вызвал ожесточенные обсуждения управления Cronos.

Лучшие биржи криптовалют для новичков в 2025 году: Подробное руководство по безопасной покупке крипты
Для новичков важно выбрать безопасную, стабильную и полностью функциональную торговую платформу перед тем, как войти на рынок криптовалют.

Почему токен Scallop (SCA), звезда DeFi на блокчейне, продолжает падать?
Scallop - это протокол децентрализованных финансов (DeFi) на основе блокчейна Sui с услугами займов между пользователями в его основе

Particle Network: Инфраструктура Web3 и решения по управлению децентрализованной идентичностью в 2025 году
The article focuses on its innovative Universal Accounts technology, analyzes the advantages of decentralized identity management, and explains how cross-chain interoperability will change the Web3 ecosystem.

Что такое проект Bubblemaps? Как торговать токенами BMT?
Bubblemaps - инновационная платформа анализа данных on-chain.

Прогноз цены токена TOSHI: Возможности и вызовы пробить $0.01
TOSHI родился на сети Layer2 Base chain, и его позиционирование не ограничивается просто мем-монетой.