Cardano Thị trường hôm nay
Cardano đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Cardano chuyển đổi sang Algerian Dinar (DZD) là دج87.76. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 35,995,960,000 ADA, tổng vốn hóa thị trường của Cardano tính bằng DZD là دج417,967,975,201,206.72. Trong 24h qua, giá của Cardano tính bằng DZD đã tăng دج1.76, biểu thị mức tăng +2.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Cardano tính bằng DZD là دج408.8, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là دج2.54.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang DZD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang DZD là دج87.76 DZD, với tỷ lệ thay đổi là +2.06% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADA/DZD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/DZD trong ngày qua.
Giao dịch Cardano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.6608 | 1.69% | |
![]() Giao ngay | $0.000007884 | 0.62% | |
![]() Giao ngay | $0.6655 | 2.89% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.6603 | 1.68% |
The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.6608, with a 24-hour trading change of 1.69%, ADA/USDT Spot is $0.6608 and 1.69%, and ADA/USDT Perpetual is $0.6603 and 1.68%.
Bảng chuyển đổi Cardano sang Algerian Dinar
Bảng chuyển đổi ADA sang DZD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ADA | 87.76DZD |
2ADA | 175.53DZD |
3ADA | 263.3DZD |
4ADA | 351.06DZD |
5ADA | 438.83DZD |
6ADA | 526.6DZD |
7ADA | 614.37DZD |
8ADA | 702.13DZD |
9ADA | 789.9DZD |
10ADA | 877.67DZD |
100ADA | 8,776.72DZD |
500ADA | 43,883.61DZD |
1000ADA | 87,767.22DZD |
5000ADA | 438,836.11DZD |
10000ADA | 877,672.22DZD |
Bảng chuyển đổi DZD sang ADA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DZD | 0.01139ADA |
2DZD | 0.02278ADA |
3DZD | 0.03418ADA |
4DZD | 0.04557ADA |
5DZD | 0.05696ADA |
6DZD | 0.06836ADA |
7DZD | 0.07975ADA |
8DZD | 0.09115ADA |
9DZD | 0.1025ADA |
10DZD | 0.1139ADA |
10000DZD | 113.93ADA |
50000DZD | 569.68ADA |
100000DZD | 1,139.37ADA |
500000DZD | 5,696.88ADA |
1000000DZD | 11,393.77ADA |
Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang DZD và DZD sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ADA sang DZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 DZD sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cardano phổ biến
Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | $0.66USD |
![]() | €0.59EUR |
![]() | ₹55.42INR |
![]() | Rp10,063.6IDR |
![]() | $0.9CAD |
![]() | £0.5GBP |
![]() | ฿21.88THB |
Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | ₽61.3RUB |
![]() | R$3.61BRL |
![]() | د.إ2.44AED |
![]() | ₺22.64TRY |
![]() | ¥4.68CNY |
![]() | ¥95.53JPY |
![]() | $5.17HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.66 USD, 1 ADA = €0.59 EUR, 1 ADA = ₹55.42 INR, 1 ADA = Rp10,063.6 IDR, 1 ADA = $0.9 CAD, 1 ADA = £0.5 GBP, 1 ADA = ฿21.88 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang DZD
ETH chuyển đổi sang DZD
USDT chuyển đổi sang DZD
XRP chuyển đổi sang DZD
BNB chuyển đổi sang DZD
SOL chuyển đổi sang DZD
USDC chuyển đổi sang DZD
DOGE chuyển đổi sang DZD
ADA chuyển đổi sang DZD
TRX chuyển đổi sang DZD
STETH chuyển đổi sang DZD
SMART chuyển đổi sang DZD
WBTC chuyển đổi sang DZD
LEO chuyển đổi sang DZD
LINK chuyển đổi sang DZD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang DZD, ETH sang DZD, USDT sang DZD, BNB sang DZD, SOL sang DZD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1668 |
![]() | 0.00004498 |
![]() | 0.002076 |
![]() | 3.78 |
![]() | 1.77 |
![]() | 0.006326 |
![]() | 0.03109 |
![]() | 3.77 |
![]() | 22.19 |
![]() | 5.69 |
![]() | 15.83 |
![]() | 0.002076 |
![]() | 2,590.34 |
![]() | 0.00004512 |
![]() | 0.4123 |
![]() | 1.11 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Algerian Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm DZD sang GT, DZD sang USDT, DZD sang BTC, DZD sang ETH, DZD sang USBT, DZD sang PEPE, DZD sang EIGEN, DZD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Cardano của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Chọn Algerian Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Algerian Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cardano hiện tại theo Algerian Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cardano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cardano sang DZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Cardano
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cardano sang Algerian Dinar (DZD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Algerian Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Algerian Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài Algerian Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Algerian Dinar (DZD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cardano (ADA)

ADA Coin (Cardano) คืออะไร? ควรลงทุนหรือไม่? วิธีการซื้อ
Built as a third-generation blockchain, Cardano aims to solve scalability, security, and sustainability issues that earlier blockchains like Bitcoin (BTC) and Ethereum (ETH) faced.

ราคา ADA ขึ้นสูงกว่า 70% ทำไมทรัมป์ถึงเลือก ADA?
Cardano (ADA) คืออะไร? ทําไมทรัมป์ถึงเลือก?

Cardano คืออะไร? ทั้งหมดเกี่ยวกับเหรียญ ADA
In this article, we explore what Cardano is, its key features, and why it’s gaining popularity among crypto investors looking for both innovation and passive income opportunities.

ราคา ADA เท่าไร? อนาคตของ Cardano จะเป็นอย่างไร?
ทรัมป์กล่าวว่าเขาจะเดินหน้าทรัตนาธิรินทร์ของ ADA, XRP, และ SOL

BADAI Token: แพลตฟอร์มเอไอเจนต์ที่เปลี่ยนแปลงการเปลี่ยนแปลง BNB Chain
This article describes how BADAI is setting a new standard for AI-driven solutions in the Web3 space, including its multi-dimensional revenue model and vibrant multi-agent ecosystem.

โทเค็น ADAM: โครงการคริปโต AI รุ่นที่สองที่ได้มาจาก SPORE
โทเค็น ADAM เป็นโครงการสกุลเงินดิจิตอล AI รุ่นที่สองที่ได้มาจาก SPORE พ่อของ AI ซึ่งจะให้นักลงทุนมีตัวเลือกใหม่ในการตะลุยโอกาสในการสร้างความร่
Tìm hiểu thêm về Cardano (ADA)

Đánh giá về những sự kiện quan trọng của XRP trong năm 2025

Mức cao nhất từ trước đến nay của ADA

Xu hướng giá ADA Coin USD

So sánh XRP và Cardano: Những điểm khác biệt quan trọng và tiềm năng đầu tư

Solana (SOL): Một Tổng quan Toàn diện về Sự Phát triển, Vị thế trên Thị trường, và Các Phát triển Gần đây của Nó
