Compound Thị trường hôm nay
Compound đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của COMP chuyển đổi sang Euro (EUR) là €39.28. Với nguồn cung lưu hành là 8,940,026 COMP, tổng vốn hóa thị trường của COMP tính bằng EUR là €314,649,794.7. Trong 24h qua, giá của COMP tính bằng EUR đã giảm €-1.51, biểu thị mức giảm -3.71%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của COMP tính bằng EUR là €815.75, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €23.06.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1COMP sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 COMP sang EUR là €39.28 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -3.71% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá COMP/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 COMP/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Compound
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $43.92 | -3.34% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $43.85 | -3.12% |
The real-time trading price of COMP/USDT Spot is $43.92, with a 24-hour trading change of -3.34%, COMP/USDT Spot is $43.92 and -3.34%, and COMP/USDT Perpetual is $43.85 and -3.12%.
Bảng chuyển đổi Compound sang Euro
Bảng chuyển đổi COMP sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1COMP | 39.2EUR |
2COMP | 78.4EUR |
3COMP | 117.61EUR |
4COMP | 156.81EUR |
5COMP | 196.02EUR |
6COMP | 235.22EUR |
7COMP | 274.43EUR |
8COMP | 313.63EUR |
9COMP | 352.84EUR |
10COMP | 392.04EUR |
100COMP | 3,920.45EUR |
500COMP | 19,602.29EUR |
1000COMP | 39,204.58EUR |
5000COMP | 196,022.92EUR |
10000COMP | 392,045.84EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang COMP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 0.0255COMP |
2EUR | 0.05101COMP |
3EUR | 0.07652COMP |
4EUR | 0.102COMP |
5EUR | 0.1275COMP |
6EUR | 0.153COMP |
7EUR | 0.1785COMP |
8EUR | 0.204COMP |
9EUR | 0.2295COMP |
10EUR | 0.255COMP |
10000EUR | 255.07COMP |
50000EUR | 1,275.36COMP |
100000EUR | 2,550.72COMP |
500000EUR | 12,753.61COMP |
1000000EUR | 25,507.22COMP |
Bảng chuyển đổi số tiền COMP sang EUR và EUR sang COMP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 COMP sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 EUR sang COMP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Compound phổ biến
Compound | 1 COMP |
---|---|
![]() | $43.76USD |
![]() | €39.2EUR |
![]() | ₹3,655.82INR |
![]() | Rp663,827.63IDR |
![]() | $59.36CAD |
![]() | £32.86GBP |
![]() | ฿1,443.33THB |
Compound | 1 COMP |
---|---|
![]() | ₽4,043.8RUB |
![]() | R$238.02BRL |
![]() | د.إ160.71AED |
![]() | ₺1,493.63TRY |
![]() | ¥308.65CNY |
![]() | ¥6,301.51JPY |
![]() | $340.95HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 COMP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 COMP = $43.76 USD, 1 COMP = €39.2 EUR, 1 COMP = ₹3,655.82 INR, 1 COMP = Rp663,827.63 IDR, 1 COMP = $59.36 CAD, 1 COMP = £32.86 GBP, 1 COMP = ฿1,443.33 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.8 |
![]() | 0.006668 |
![]() | 0.3083 |
![]() | 558.25 |
![]() | 261.78 |
![]() | 0.9376 |
![]() | 4.61 |
![]() | 557.93 |
![]() | 3,293.39 |
![]() | 850.11 |
![]() | 2,363.82 |
![]() | 0.3079 |
![]() | 394,973.81 |
![]() | 0.006673 |
![]() | 60.48 |
![]() | 168.55 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Compound của bạn
Nhập số lượng COMP của bạn
Nhập số lượng COMP của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Compound hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Compound.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Compound sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Compound
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Compound sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Compound sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Compound sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Compound sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Compound (COMP)

Las Mejores Criptomonedas para Principiantes en 2025: Una Guía Integral para Comprar Cripto de Forma Segura
Para los novatos, es crucial elegir una plataforma de trading segura, estable y completamente funcional antes de ingresar al mercado de criptomonedas.

Gate.io lanza un nuevo ecosistema de referencias: Comisión del 40% & Recoge claves para recompensas
Gate.io, una plataforma de trading de criptomonedas líder a nivel mundial, lanzó oficialmente su nuevo sistema de referidos.

¿Cómo inyecta Nillion's computing de privacidad nueva vitalidad en el mundo de la encriptación
Nillion es una red descentralizada fundada en 2021, enfocada en la "Computación Ciega".

Principales Altcoins para comprar en 2025
Las monedas alternativas como Solana en 2025 muestran una fuerte innovación tecnológica y un gran potencial de inversión.

Precio de MUBARAK Meme Coin y Listado de Intercambios - ¿Dónde comprar?
Mubarak significa bendiciones en árabe, y el token MUBARAK del mismo nombre es un proyecto meme en la cadena BNB.

¿Qué es SUI? Obtenga conocimientos completos y útiles sobre el ecosistema SUI
Un proyecto que ha llamado mucho la atención es SUI. Si eres alguien que busca sumergirse en el mundo de las criptomonedas, la cadena de bloques y las entregas gratuitas, es esencial comprender SUI y su ecosistema.
Tìm hiểu thêm về Compound (COMP)

Giao thức cho vay và phụ thuộc vào quản trị

Các giao thức cho vay và phụ thuộc vào quản trị

Vay & Cho vay

Tổng quan về các dự án hệ sinh thái của a16z

ADAM Token: Tiền điện tử trí tuệ nhân tạo thế hệ tiếp theo đang hình thành tương lai của Blockchain
